Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 0'
2 - 2

Dunav Ruse Lok. Sofia

Phong độ

0

-0.99
0.85
 

4.5

0.77
-0.93
 

4.05
3.35
1.74



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 0'
1 - 1

Kobenhavn Sonderjyske

Phong độ

1.5

0.90
0.98
 

3.5

-0.98
0.84
 

1.91
3.65
3.50

0-0.5

0.77
-0.89
 

1.5

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH 0'
0 - 1

Al Masry Pyramids FC

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

2.5

0.92
0.94
 

8.60
1.35
4.45

0

-0.86
0.74
 

1.5

-0.62
0.48
 

0'
0 - 0

El Zamalek Petrojet Suez

Phong độ

0-0.5

0.98
0.90
 

1.5-2

0.98
0.88
 

2.20
3.70
2.81

0

0.65
-0.78
 

0.5

-0.57
0.43
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 0'
1 - 1

Ilves Tampere Helsinki

Phong độ

 
0-0.5

0.64
-0.76
 

2.5

0.84
-0.98
 

5.30
3.05
1.76



 



 

0'
0 - 0

Inter Turku KuPS

Phong độ

0

0.65
-0.78
 

0.5

-0.95
0.81
 

3.80
5.20
1.60



 



 

0'
0 - 0

Gnistan TPS Turku

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.65
 

0.5-1

0.93
0.93
 

2.97
4.65
1.89



 



 

0'
0 - 1

VPS Vaasa Lahti

Phong độ

0

0.63
-0.75
 

1.5

0.93
0.93
 

14.50
1.29
4.20



 



 

0'
1 - 0

IFK Mariehamn Jaro

Phong độ

0

0.95
0.93
 

1.5

0.78
-0.93
 

1.24
16.50
4.70



 



 

0'
0 - 0

AC Oulu Seinajoen JK

Phong độ

0

0.62
-0.74
 

0.5

-0.79
0.65
 

4.00
5.70
1.53



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 0'
0 - 3

Lecce Roma

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.99
 

4.5

-0.97
0.85
 

41.00
1.03
20.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 0'
1 - 0

Burgos CF Real Sociedad B

Phong độ

0

0.73
-0.85
 

2.5

0.94
0.92
 

1.35
8.70
4.45

0

0.81
-0.93
 

1.5

-0.57
0.43
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 0'
1 - 0

GAIS Brommapojkarna

Phong độ

0.5

0.82
-0.94
 

3

0.93
0.93
 

1.20
12.50
6.10

0-0.5

-0.67
0.55
 

1.5

-0.76
0.62
 

0'
0 - 0

Sirius Malmo

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.95
 

2

0.97
0.89
 

2.11
3.55
3.10

0

0.61
-0.74
 

0.5

-0.74
0.60
 

0'
3 - 0

Djurgardens Mjallby AIF

Phong độ

0.5-1

0.92
0.96
 

5-5.5

0.97
0.89
 

1.01
23.00
19.50

0-0.5

-0.80
0.68
 

3.5

-0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH 0'
1 - 0

Colwyn Bay Llandudno

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.77
 

2

0.81
0.99
 

1.20
12.50
4.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH 0'
0 - 2

Maccabi Bnei Raina Ashdod

Phong độ

 
0-0.5

0.80
0.90
 

2.5

0.87
0.83
 

2.73
2.10
3.25



 



 

0'
3 - 0

Hapoel Afula Hapoel Raanana

Phong độ

0

0.95
0.75
 

2-2.5

0.92
0.78
 

2.56
2.32
3.00



 



 

0'
0 - 2

Hapoel Acre Bnei Yehuda

Phong độ

 
1

0.97
0.73
 

2.5

0.77
0.93
 

5.30
1.40
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập Xeut

BXH 0'
0 - 1

Al Bukiryah Al Adalah

Phong độ

0-0.5

-0.19
0.01
 

0.5

-0.21
0.01
 

14.50
14.50
1.02



 



 

0'
0 - 0

Al Saqer (KSA) Al Akhdood

Phong độ

0-0.5

0.84
0.98
 

0.5

0.76
-0.96
 

2.36
7.30
1.79



 



 

0'
0 - 1

Al Bukiryah Al Adalah

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.60
 

1.5

0.74
-0.94
 

10.50
1.33
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 0'
1 - 0

GIF Sundsvall Norrby

Phong độ

 
0.5

0.95
0.93
 

3

0.83
-0.97
 

1.94
3.60
3.45

0

-0.63
0.51
 

1.5

-0.78
0.63