Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 79'
1 - 0

Arsenal Hull City

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.92
 

1.5

0.90
0.98
 

1.06
51.00
11.00



 



 

80'
0 - 1

Fulham Newcastle

Phong độ

0

0.70
-0.81
 

0.5

-0.80
0.68
 

4.40
5.80
1.53



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 79'
3 - 4

Cardiff City Burnley

Phong độ

0-0.5

-0.80
0.68
 

7.5-8

-0.93
0.78
 

11.00
1.38
3.75



 



 

80'
2 - 1

Charlton Athletic Sheffield Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.46
-0.58
 

2.5

-0.84
0.70
 

6.30
3.80
1.52



 



 

79'
0 - 0

Watford Middlesbrough

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

0.5

-0.86
0.72
 

7.90
2.97
1.62



 



 

80'
2 - 1

QPR Lincoln

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.66
 

2.5

-0.83
0.69
 

3.20
7.90
1.56



 



 

75'
1 - 1

Birmingham Swansea City

Phong độ

0-0.5

0.70
-0.83
 

2.5

0.83
-0.97
 

2.25
11.50
1.82



 



 

75'
1 - 0

Preston North End Southampton

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.84
 

1.5-2

0.85
-0.99
 

1.60
6.80
3.20



 



 

81'
2 - 0

West Brom Millwall

Phong độ

0

0.77
-0.89
 

2.5

-0.64
0.50
 

1.01
26.00
19.00



 



 

82'
2 - 1

Blackburn Rovers West Ham Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.78
 

2.5

-0.78
0.64
 

1.02
31.00
14.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 39'
0 - 1

Aust Lustenau Grazer AK

Phong độ

0

-0.88
0.76
 

2.5-3

-0.99
0.85
 

8.10
1.37
4.40

0

-0.93
0.81
 

1.5

-0.36
0.22
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 76'
1 - 4

Westerlo Charleroi

Phong độ

0

-0.76
0.64
 

5.5

0.83
-0.97
 

29.00
1.03
13.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy Lạp

BXH 79'
1 - 2

Volos NFC Kifisia FC

Phong độ

0

-0.93
0.81
 

3.5

-0.69
0.55
 

23.00
1.13
5.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 49'
2 - 2

Fortuna Sittard Telstar

Phong độ

0-0.5

-0.19
0.07
 

4.5

-0.19
0.07
 

3.05
5.10
1.79



 



 

49'
2 - 2

Fortuna Sittard Telstar

Phong độ

0

0.90
0.98
 

5.5

0.92
0.95
 

2.77
2.86
2.71



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 45'
0 - 2

MTK Budapest Kispest Honved

Phong độ

0-0.5

0.94
0.90
 

3.5

-0.99
0.81
 

13.50
1.11
6.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Israel

BXH 51'
0 - 1

Maccabi Haifa Maccabi Netanya

Phong độ

0.5

0.86
0.84
 

3-3.5

0.87
0.83
 

1.78
3.10
3.75



 



 

39'
0 - 0

HIK Shmona Hapoel Haifa

Phong độ

0

0.77
0.93
 

2.5-3

0.86
0.84
 

2.24
2.44
3.40

0

0.78
0.92
 

1

0.65
-0.95
 

38'
0 - 1

Hapoel Jerusalem Bnei Sakhnin

Phong độ

0-0.5

0.82
0.88
 

2-2.5

0.87
0.83
 

2.12
2.81
3.10

0

0.65
-0.95
 

1

-0.96
0.66
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 21'
0 - 0

Mantova Verona

Phong độ

0

-0.89
0.77
 

2

0.93
0.93
 

2.84
2.44
2.95

0

-0.95
0.83
 

0.5

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Marốc

BXH 38'
1 - 0

Kawkab Marrakech Wydad Casablanca

Phong độ

0.5

0.90
0.94
 

2-2.5

0.85
0.97
 

1.10
17.00
6.40

0

0.40
-0.56
 

1.5

-0.42
0.24
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 45'
0 - 1

Gzira Utd Balzan

Phong độ

 
0.5

0.77
0.93
 

2.5

0.95
0.75
 

3.10
1.93
3.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 82'
1 - 0

Bangor Crusaders

Phong độ

0.5

0.92
0.78
 

2.5-3

0.84
0.86
 

1.92
2.97
3.40



 



 

81'
2 - 1

Dungannon Swi. Limavady Utd

Phong độ

1-1.5

0.83
0.87
 

3.5

0.90
0.80
 

1.37
5.00
4.55



 



 

79'
0 - 1

Portadown FC Ballymena Utd

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.70
 

2.5-3

0.84
0.86
 

2.95
1.92
3.40



 



 

83'
0 - 0

Carrick Rangers Glentoran

Phong độ

 
0.5

0.81
0.89
 

3

0.89
0.81
 

2.96
1.89
3.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 49'
0 - 1

Farul Constanta Rapid Bucuresti

Phong độ

0

-0.92
0.79
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

9.10
1.32
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 80'
2 - 2

St. Johnstone Dundee

Phong độ

0

-0.83
0.71
 

3.5

-0.80
0.66
 

1.20
17.50
4.70



 



 

78'
1 - 1

Dundee Utd Motherwell

Phong độ

0

0.59
-0.71
 

2.5

0.89
0.97
 

3.25
4.90
1.69



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 50'
1 - 0

Academica Coim Amarante

Phong độ

0

-0.90
0.78
 

2-2.5

-0.93
0.78
 

1.40
8.00
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 78'
3 - 0

Anderlecht II Club Brugge II

Phong độ

0

-0.96
0.82
 

3

0.78
-0.94
 

2.53
2.26
3.85



 



 

77'
1 - 0

Francs Borains RFC Seraing

Phong độ

0.5

0.99
0.87
 

2.5

-0.93
0.77
 

1.99
3.35
3.35



 



 

45'
1 - 0

Anderlecht II Club Brugge II

Phong độ

0

-0.96
0.82
 

3

0.78
-0.94
 

2.53
2.26
3.85



 



 

45'
0 - 0

Francs Borains RFC Seraing

Phong độ

0.5

0.99
0.87
 

2.5

-0.93
0.77
 

1.99
3.35
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH 49'
0 - 0

Den Bosch Utrecht U19

Phong độ

0.5

0.95
0.93
 

2

-0.93
0.79
 

1.96
3.90
2.99



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 81'
3 - 0

Cove Rangers Hamilton

Phong độ

 
1

0.73
0.97
 

2.5-3

0.81
0.89
 

4.25
1.53
3.80



 



 

83'
1 - 1

Montrose East Fife

Phong độ

0.5

0.88
0.82
 

2.5

0.84
0.86
 

1.80
3.40
3.35



 



 

83'
1 - 2

Queen of South East Kilbride

Phong độ

 
0.5-1

0.80
0.90
 

3-3.5

0.91
0.79
 

3.35
1.70
3.75



 



 

83'
3 - 1

Ross County Peterhead

Phong độ

2

0.95
0.75
 

3-3.5

-0.89
0.59
 

1.15
9.20
5.60



 



 

86'
2 - 2

Alloa Athletic Airdrieonians

Phong độ

0-0.5

0.90
0.80
 

2.5

0.79
0.91
 

2.08
2.80
3.20