Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 62'
0 - 0

Arsenal Hull City

Phong độ

1

-0.88
0.77
 

1-1.5

-0.94
0.82
 

1.49
16.00
3.10



 



 

63'
0 - 0

Fulham Newcastle

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.74
 

0.5-1

0.73
-0.85
 

2.78
4.60
2.12



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 65'
1 - 0

Blackburn Rovers West Ham Utd

Phong độ

 
0.5

0.90
0.98
 

2

0.91
0.95
 

1.90
4.85
2.87



 



 

58'
1 - 0

Birmingham Swansea City

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.83
 

2

0.85
-0.99
 

1.05
31.00
10.50



 



 

62'
1 - 4

Cardiff City Burnley

Phong độ

0-0.5

0.88
1.00
 

6-6.5

0.83
-0.97
 

29.00
1.02
16.50



 



 

63'
1 - 1

Charlton Athletic Sheffield Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.74
-0.88
 

4.95
2.60
2.02



 



 

58'
1 - 0

Preston North End Southampton

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.81
 

2-2.5

0.85
-0.99
 

1.75
4.90
3.25



 



 

63'
1 - 1

QPR Lincoln

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.93
 

2.5-3

0.74
-0.88
 

2.28
6.20
2.08



 



 

62'
0 - 0

Watford Middlesbrough

Phong độ

 
0.5

0.88
1.00
 

1

0.90
0.96
 

7.00
2.01
2.27



 



 

64'
1 - 0

West Brom Millwall

Phong độ

0-0.5

-0.80
0.68
 

1.5-2

0.85
-0.99
 

1.20
18.00
5.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 89'
2 - 1

Zire IK Gabala FC

Phong độ

0

0.49
-0.65
 

2.5

-0.33
0.15
 

7.20
11.00
1.12



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 59'
0 - 1

Westerlo Charleroi

Phong độ

0

-0.94
0.82
 

2

0.81
-0.95
 

9.60
1.37
4.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 90'
2 - 2

Paderborn 07 Ein.Frankfurt

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.03
 

3.5

-0.12
0.01
 

1.01
26.00
18.00



 



 

89'
0 - 2

Mainz Bayern Munich

Phong độ

 
0-0.5

0.34
-0.45
 

2.5

-0.37
0.26
 

46.00
1.01
26.00



 



 

90'
2 - 1

B.Dortmund Elversberg

Phong độ

0-0.5

-0.25
0.14
 

3.5

-0.20
0.09
 

1.02
56.00
12.00



 



 

90'
5 - 2

Leipzig Augsburg

Phong độ

0-0.5

-0.13
0.02
 

6.5

-0.13
0.02
 

1.03
41.00
18.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy Lạp

BXH 62'
1 - 1

Volos NFC Kifisia FC

Phong độ

 
0-0.5

0.64
-0.76
 

2.5-3

0.98
0.88
 

4.25
3.00
1.88



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 45'
2 - 2

Fortuna Sittard Telstar

Phong độ

0-0.5

-0.19
0.07
 

4.5

-0.19
0.07
 

3.05
5.10
1.79



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 62'
0 - 1

Portadown FC Ballymena Utd

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.70
 

2.5-3

0.84
0.86
 

2.95
1.92
3.40



 



 

65'
1 - 0

Bangor Crusaders

Phong độ

0.5

0.92
0.78
 

2.5-3

0.84
0.86
 

1.92
2.97
3.40



 



 

66'
0 - 0

Carrick Rangers Glentoran

Phong độ

 
0.5

0.81
0.89
 

3

0.89
0.81
 

2.96
1.89
3.55



 



 

64'
0 - 1

Dungannon Swi. Limavady Utd

Phong độ

1-1.5

0.83
0.87
 

3.5

0.90
0.80
 

1.37
5.00
4.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 61'
1 - 1

Dundee Utd Motherwell

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.79
 

3

0.73
-0.88
 

2.49
3.80
2.30



 



 

63'
1 - 1

St. Johnstone Dundee

Phong độ

0

1.00
0.88
 

3

-0.99
0.85
 

3.35
3.05
2.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH 61'
3 - 0

Anderlecht II Club Brugge II

Phong độ

0

-0.96
0.82
 

3

0.78
-0.94
 

2.53
2.26
3.85



 



 

60'
0 - 0

Francs Borains RFC Seraing

Phong độ

0.5

0.99
0.87
 

2.5

-0.93
0.77
 

1.99
3.35
3.35



 



 

45'
0 - 0

Francs Borains RFC Seraing

Phong độ

0.5

0.99
0.87
 

2.5

-0.93
0.77
 

1.99
3.35
3.35



 



 

45'
1 - 0

Anderlecht II Club Brugge II

Phong độ

0

-0.96
0.82
 

3

0.78
-0.94
 

2.53
2.26
3.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 90'
2 - 2

Nieciecza Chrobry Glogow

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

2.5

0.81
-0.99
 

1.91
3.40
3.55



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 66'
1 - 1

Queen of South East Kilbride

Phong độ

 
0.5-1

0.80
0.90
 

3-3.5

0.91
0.79
 

3.35
1.70
3.75



 



 

66'
2 - 1

Ross County Peterhead

Phong độ

2

0.95
0.75
 

3-3.5

-0.89
0.59
 

1.15
9.20
5.60



 



 

64'
2 - 0

Cove Rangers Hamilton

Phong độ

 
1

0.73
0.97
 

2.5-3

0.81
0.89
 

4.25
1.53
3.80



 



 

66'
1 - 1

Montrose East Fife

Phong độ

0.5

0.88
0.82
 

2.5

0.84
0.86
 

1.80
3.40
3.35



 



 

69'
1 - 2

Alloa Athletic Airdrieonians

Phong độ

0-0.5

0.90
0.80
 

2.5

0.79
0.91
 

2.08
2.80
3.20