Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng Anh

BXH 37'
2 - 0

Chelsea Bournemouth

Phong độ

0-0.5

0.97
0.92
 

3.5-4

0.91
0.97
 

1.06
29.00
13.00

0

0.60
-0.71
 

2.5

-0.53
0.41
 

37'
1 - 1

Aston Villa Brentford

Phong độ

 
0-0.5

0.03
-0.14
 

1.5

-0.13
0.02
 

1.01
56.00
14.50



 



 

37'
0 - 0

Ipswich Fulham

Phong độ

 
0-0.5

0.84
-0.95
 

1.5-2

1.00
0.88
 

3.55
2.35
2.89

0

-0.81
0.70
 

0.5

-0.44
0.32
 

37'
0 - 0

Sunderland Brighton

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.89
 

1.5

0.84
-0.96
 

3.55
2.57
2.64

0

-0.88
0.76
 

0.5

-0.43
0.31
 

37'
1 - 1

Aston Villa Brentford

Phong độ

0

-0.81
0.70
 

3.5-4

0.80
-0.93
 

3.15
2.63
2.84

0

-0.79
0.68
 

2.5

-0.49
0.37
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH 37'
1 - 0

Derby County Wrexham

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.95
 

2.5-3

1.00
0.86
 

1.60
5.50
3.65

0

-0.86
0.74
 

1.5

-0.49
0.35
 

35'
0 - 3

Watford Burnley

Phong độ

0

-0.89
0.77
 

5

-0.94
0.80
 

29.00
1.01
18.00

0

1.00
0.88
 

3.5

-0.58
0.44
 

37'
0 - 0

Bolton Stoke City

Phong độ

0.5-1

0.91
0.97
 

1.5

0.81
-0.95
 

1.67
6.20
3.10

0-0.5

-0.56
0.44
 

0.5

-0.52
0.38
 

37'
0 - 0

Preston North End Millwall

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

1.5-2

0.98
0.88
 

2.95
2.54
2.87

0

-0.88
0.75
 

0.5

-0.45
0.31
 

37'
1 - 0

Blackburn Rovers Cardiff City

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.89
 

2.5-3

0.79
-0.93
 

1.57
5.50
3.80

0

-0.94
0.82
 

1.5

-0.51
0.37
 

37'
0 - 0

Sheffield Utd Lincoln

Phong độ

0

0.78
-0.90
 

1.5

0.95
0.91
 

2.69
3.15
2.55

0

0.79
-0.92
 

0.5

-0.45
0.31
 

37'
0 - 0

Middlesbrough Wolves

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.93
 

1.5-2

0.89
0.97
 

2.11
3.70
2.98

0

0.58
-0.70
 

0.5

-0.52
0.38
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 78'
1 - 1

Zire IK Samaxı FK

Phong độ

0.5

0.80
-0.96
 

2-2.5

0.93
0.89
 

1.80
4.05
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 36'
1 - 0

Cercle Brugge Anderlecht

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.93
 

3

0.94
0.92
 

1.68
4.65
3.70

0

-0.80
0.68
 

1.5

-0.69
0.55
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 36'
1 - 0

Bate Borisov Slavia Mozyr

Phong độ

0

0.80
-0.96
 

2-2.5

0.93
0.89
 

2.34
2.65
3.20

0

0.82
-0.98
 

1

-0.90
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 7'
0 - 0

Lok. Sofia Lok. Plovdiv

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.99
 

2.5

-0.97
0.81
 

2.08
3.15
3.35

0-0.5

-0.83
0.68
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH 75'
2 - 1

Hajduk Split Dinamo Zagreb

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.93
 

2.5-3

0.96
0.84
 

2.53
2.27
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 79'
0 - 0

Zbrojovka Brno Jablonec

Phong độ

0

-0.85
0.73
 

0.5

-0.63
0.49
 

5.80
4.80
1.39



 



 

80'
2 - 3

Hradec Kralove SK Artis Brno

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.90
0.96
 

1.61
4.40
4.00



 



 

78'
2 - 0

Vik.Plzen Mlada Boleslav

Phong độ

0

0.63
-0.75
 

2.5-3

-0.93
0.78
 

1.01
23.00
14.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 48'
0 - 0

Union Berlin Elversberg

Phong độ

0

0.85
-0.96
 

1.5

1.00
0.88
 

2.69
3.20
2.72



 



 

48'
0 - 1

Paderborn 07 Stuttgart

Phong độ

 
0-0.5

-0.93
0.82
 

2.5-3

0.82
-0.94
 

10.50
1.29
5.50



 



 

45'
1 - 1

Hoffenheim Hamburger

Phong độ

0.5-1

0.92
0.97
 

3.5-4

0.93
0.95
 

1.69
6.20
3.35



 



 

49'
1 - 0

Augsburg Bayern Munich

Phong độ

 
1.5-2

0.90
0.99
 

3.5

0.91
0.97
 

4.50
1.75
3.85



 



 

48'
2 - 2

Mainz B.Leverkusen

Phong độ

0

-0.83
0.72
 

5.5

0.86
-0.98
 

3.30
2.60
2.78



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 36'
0 - 0

TPS Turku Jaro

Phong độ

0-0.5

0.81
-0.93
 

1.5-2

0.90
0.96
 

2.11
3.75
2.95

0

0.54
-0.66
 

0.5

-0.54
0.40
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 5'
0 - 0

Go Ahead Eagles Sparta Rotterdam

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

4.5

-0.14
0.01
 

15.50
19.00
1.01



 



 

5'
0 - 0

Go Ahead Eagles Sparta Rotterdam

Phong độ

1

-0.96
0.84
 

3

0.90
0.97
 

1.61
4.65
4.10

0.5

-0.89
0.77
 

1-1.5

0.97
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 77'
2 - 1

Genoa Fiorentina

Phong độ

 
0-0.5

0.68
-0.79
 

3.5

0.91
0.97
 

1.40
12.50
3.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 81'
0 - 0

Alto Adige Ascoli

Phong độ

0

-0.97
0.85
 

0.5

-0.50
0.36
 

6.10
5.60
1.31



 



 

79'
2 - 3

Empoli Palermo

Phong độ

 
0-0.5

0.70
-0.83
 

4.5-5

-0.93
0.78
 

21.00
1.01
15.00



 



 

75'
1 - 0

Benevento Cesena

Phong độ

0

0.94
0.94
 

1.5

0.85
-0.99
 

1.22
15.50
4.60



 



 

80'
0 - 1

Virtus Entella Juve Stabia

Phong độ

0-0.5

-0.66
0.54
 

1.5

-0.88
0.73
 

13.50
1.29
4.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 36'
0 - 0

FC Zhenis Atyrau

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.98
 

2-2.5

0.75
-0.95
 

2.05
3.05
3.25

0-0.5

-0.89
0.71
 

1

0.94
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH 45'
1 - 1

Hazm Neom SC

Phong độ

 
0.5

-0.94
0.82
 

2.5

0.95
0.91
 

2.05
3.60
2.98

0

-0.49
0.37
 

1.5

-0.21
0.07
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 77'
1 - 1

SK Super Nova FK Grobina

Phong độ

0

-0.99
0.85
 

2-2.5

0.99
0.85
 

2.64
2.44
3.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH 45'
0 - 1

Birkirkara Valletta

Phong độ

 
0-0.5

0.74
0.96
 

2-2.5

0.84
0.86
 

2.75
2.19
3.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 3'
0 - 0

Krylya Sovetov Spartak Moscow

Phong độ

 
1

0.84
-0.96
 

2.5-3

0.86
1.00
 

4.95
1.58
4.10

 
0-0.5

-0.88
0.76
 

1-1.5

-0.93
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH 37'
0 - 0

Linfield Bangor

Phong độ

1.5-2

0.95
0.75
 

3

1.00
0.70
 

1.20
8.50
5.00

0.5-1

0.92
0.78
 

1-1.5

0.95
0.75
 

37'
1 - 0

Coleraine Cliftonville

Phong độ

1.5

0.65
-0.95
 

3

0.84
0.86
 

1.18
8.40
5.30

0.5-1

0.82
0.88
 

1-1.5

0.80
0.90
 

36'
0 - 2

Limavady Utd Ballymena Utd

Phong độ

 
0.5

0.80
0.90
 

2.5-3

0.75
0.95
 

2.98
1.90
3.45

 
0-0.5

0.70
1.00
 

1-1.5

0.99
0.71
 

37'
1 - 2

Dungannon Swi. Carrick Rangers

Phong độ

0-0.5

0.96
0.74
 

3

0.95
0.75
 

2.15
2.51
3.50

0

0.70
1.00
 

1-1.5

0.97
0.73
 

37'
0 - 1

Crusaders Larne

Phong độ

 
1-1.5

0.95
0.75
 

3

0.95
0.75
 

6.20
1.31
4.45

 
0.5

0.94
0.76
 

1-1.5

0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 37'
0 - 0

Bodo Glimt Kristiansund

Phong độ

2

-0.97
0.85
 

2.5-3

0.88
0.99
 

1.18
13.50
6.30

0-0.5

0.78
-0.90
 

0.5

-0.99
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 90'
1 - 1

Cracovia Krakow Zaglebie Lubin

Phong độ

0

0.62
-0.74
 

2.5

-0.45
0.31
 

5.60
7.90
1.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH 22'
2 - 0

Botosani UTA Arad

Phong độ

0-0.5

0.96
0.92
 

4-4.5

0.85
-0.99
 

1.09
14.50
8.40

0

0.80
-0.93
 

2.5-3

-0.93
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH 35'
2 - 0

Hearts St. Mirren

Phong độ

0.5-1

0.93
0.95
 

4-4.5

-0.93
0.79
 

1.01
23.00
14.50

0-0.5

-0.63
0.51
 

2.5

-0.65
0.51
 

36'
1 - 0

Dundee Utd Hibernian

Phong độ

0

0.76
-0.88
 

1.5-2

0.93
0.93
 

2.51
2.95
2.76

0

0.78
-0.90
 

0.5

-0.52
0.38
 

35'
2 - 0

Hearts St. Mirren

Phong độ

 
0-0.5

0.04
-0.16
 

2.5

-0.17
0.03
 

1.23
16.00
4.40



 



 

35'
2 - 0

Rangers Kilmarnock

Phong độ

1.5

0.89
0.99
 

4.5

0.92
0.94
 

1.01
19.50
16.00

0-0.5

0.99
0.89
 

2.5

-0.83
0.69
 

37'
1 - 0

Falkirk Dundee

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

2.5-3

0.93
0.93
 

1.38
7.10
4.25

0

0.84
-0.96
 

1.5

-0.48
0.34
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH 74'
2 - 2

NK Radomlje Koper

Phong độ

 
0.5-1

0.93
0.89
 

2.5-3

0.83
0.97
 

3.85
1.70
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH 77'
1 - 0

IMT Novi Beograd Radnik Surdulica

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.77
 

2.5

-0.93
0.72
 

1.86
3.55
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH 50'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0.5

0.96
0.88
 

3

0.79
-0.97
 

1.92
3.15
3.85



 



 

50'
0 - 1

Trencin Dukla BB

Phong độ

0

0.87
0.95
 

4.5

-0.54
0.34
 

5.80
6.00
1.28



 



 

49'
0 - 1

FC Kosice KFC Komarno

Phong độ

0.5-1

0.90
0.94
 

3-3.5

-0.97
0.79
 

1.70
3.80
4.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 22'
0 - 0

Alaves Atletico Madrid

Phong độ

 
0.5

-0.90
0.79
 

2

1.00
0.88
 

5.40
1.76
3.35

 
0-0.5

0.70
-0.81
 

0.5

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 80'
0 - 1

GAIS Sirius

Phong độ

0

0.92
0.96
 

1.5

-0.81
0.67
 

18.50
1.23
4.70



 



 

82'
3 - 5

AIK Solna Brommapojkarna

Phong độ

0-0.5

-0.85
0.73
 

7.5

0.86
1.00
 

26.00
1.01
19.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH 50'
0 - 1

Rapid Wien II Wacker Innsbruck

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

2.5-3

-0.98
0.84
 

7.30
1.37
4.25



 



 

50'
0 - 0

Hertha Wels SW Bregenz

Phong độ

0

0.80
-0.93
 

1.5

0.89
0.97
 

2.47
2.90
2.86



 



 

51'
2 - 1

Liefering Sturm Graz II

Phong độ

0

-0.97
0.85
 

5

-0.98
0.84
 

1.50
5.50
4.00



 



 

49'
0 - 0

Austria Salzburg Floridsdorfer AC

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

1.5

0.99
0.87
 

2.56
3.10
2.57



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 78'
0 - 2

Amarante Portimonense

Phong độ

0

0.66
-0.78
 

2.5

-0.78
0.63
 

23.00
1.01
14.50



 



 

6'
0 - 0

Leixoes Porto B

Phong độ

1

0.98
0.90
 

2.5

0.93
0.93
 

1.51
5.30
4.00

0.5

-0.89
0.77
 

1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 49'
1 - 2

Unia Skierniewice Nieciecza

Phong độ

 
0-0.5

0.88
0.96
 

3

0.89
0.93
 

2.77
2.15
3.65



 



 

49'
0 - 3

Chrobry Glogow Pogon Grodzisk

Phong độ

0-0.5

0.95
0.89
 

2.5-3

-0.95
0.77
 

2.19
2.85
3.40



 



 

50'
1 - 1

Arka Gdynia Polonia Wars.

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.80
 

2.5

0.82
1.00
 

2.26
2.68
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 79'
1 - 1

Ostersunds Varbergs BoIS

Phong độ

0.5

-0.95
0.84
 

2.5

0.89
0.97
 

2.04
3.35
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ireland FAI Cup

BXH 36'
0 - 1

Galway Derry City

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.92
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

8.40
1.35
4.55

0

-0.86
0.74
 

1.5

-0.48
0.34
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League One

BXH 37'
0 - 0

Bradford City Leyton Orient

Phong độ

0.5

0.91
0.97
 

1.5

-0.93
0.79
 

1.91
5.10
2.62

0-0.5

-0.47
0.35
 

0.5

-0.41
0.27
 

36'
0 - 2

Wycombe Luton Town

Phong độ

0

0.97
0.91
 

4

0.96
0.90
 

16.00
1.09
8.30

0

0.93
0.95
 

2.5

-0.55
0.41
 

37'
0 - 1

Stockport Barnsley

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.92
 

3-3.5

1.00
0.86
 

2.68
2.33
3.35

0-0.5

-0.60
0.48
 

1.5

-0.58
0.44
 

37'
0 - 0

Stevenage Wigan

Phong độ

0-0.5

0.99
0.89
 

1.5

-0.98
0.84
 

2.35
3.50
2.57

0

0.65
-0.78
 

0.5

-0.39
0.25
 

37'
0 - 0

Milton Keynes Dons Reading

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.95
 

1.5-2

-0.95
0.81
 

3.20
2.33
2.80

0

-0.85
0.73
 

0.5

-0.51
0.37
 

37'
1 - 1

Mansfield Bromley

Phong độ

0.5-1

-0.96
0.84
 

4

0.95
0.91
 

1.77
4.45
3.20

0-0.5

-0.54
0.42
 

2.5

-0.55
0.41
 

37'
0 - 2

Leicester City Peterborough Utd

Phong độ

0.5-1

0.99
0.89
 

3.5

0.98
0.88
 

2.92
2.12
3.50

0-0.5

-0.60
0.48
 

1.5

-0.67
0.53
 

37'
0 - 0

Huddersfield Sheffield Wed.

Phong độ

0.5

0.87
-0.99
 

1.5-2

0.85
-0.99
 

1.87
4.35
2.98

0

0.41
-0.53
 

0.5

-0.51
0.37
 

37'
0 - 0

Doncaster Rovers Burton Albion

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

1.5-2

-0.97
0.83
 

1.96
4.15
2.87

0

0.44
-0.56
 

0.5

-0.47
0.33
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH 7'
0 - 0

Duisburg Hoffenheim II

Phong độ

0.5-1

0.90
0.96
 

3-3.5

0.94
0.90
 

1.76
3.55
4.00

0-0.5

0.82
-0.96
 

1-1.5

0.82
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Scotland

BXH 36'
0 - 0

Peterhead Queen of South

Phong độ

0.5

1.00
0.70
 

3

0.91
0.79
 

2.00
2.75
3.50

0-0.5

-0.97
0.67
 

1-1.5

0.93
0.77
 

37'
0 - 0

Cove Rangers East Fife

Phong độ

0-0.5

0.75
0.95
 

2.5

0.92
0.78
 

1.94
3.10
3.20

0-0.5

-0.96
0.66
 

1

0.88
0.82
 

37'
2 - 0

East Kilbride Airdrieonians

Phong độ

0-0.5

0.65
-0.95
 

2.5-3

0.77
0.93
 

1.93
2.92
3.45

0-0.5

-0.99
0.69
 

1-1.5

0.99
0.71
 

37'
0 - 2

Alloa Athletic Hamilton

Phong độ

 
0.5-1

0.85
0.85
 

2.5-3

0.85
0.85
 

4.10
1.57
3.75

 
0-0.5

0.98
0.72
 

1-1.5

-0.97
0.67
 

36'
0 - 3

Montrose Ross County

Phong độ

 
1-1.5

0.78
0.92
 

3

0.84
0.86
 

5.10
1.39
4.25

 
0.5

0.84
0.86
 

1-1.5

0.85
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH 37'
1 - 0

AFC Malmo Skovde

Phong độ

1

0.88
0.82
 

3

0.85
0.85
 

1.49
4.35
4.00

0.5

0.99
0.71
 

1-1.5

0.89
0.81
 

36'
0 - 0

Rosengard Atvidabergs

Phong độ

0-0.5

0.80
0.90
 

3

0.87
0.83
 

2.00
2.74
3.50

0-0.5

-0.93
0.63
 

1-1.5

0.97
0.73
 

37'
2 - 0

Lunds BK Trollhattan

Phong độ

0.5

0.84
0.86
 

3

0.78
0.92
 

1.76
3.25
3.65

0-0.5

0.85
0.85
 

1-1.5

0.85
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League Two

BXH 37'
1 - 0

Bristol Rovers Barnet

Phong độ

0

0.85
-0.97
 

3

-0.98
0.84
 

1.42
6.40
4.20

0

0.91
0.97
 

1.5

-0.54
0.40
 

37'
0 - 0

Cheltenham Salford City

Phong độ

 
0.5

0.89
0.99
 

1.5-2

-0.97
0.83
 

4.25
1.95
2.84

0

-0.58
0.46
 

0.5

-0.47
0.33
 

37'
0 - 1

Crawley Town Chesterfield

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.84
 

3

0.86
1.00
 

8.20
1.29
4.90

0

-0.78
0.65
 

1.5

-0.60
0.46
 

36'
0 - 0

Fleetwood Town Walsall

Phong độ

0-0.5

0.92
0.96
 

2.5

0.83
-0.97
 

2.19
2.88
3.35

0

0.70
-0.83
 

1

0.79
-0.93
 

37'
0 - 1

York City **Northampton Town

Phong độ

0.5-1

0.83
-0.95
 

2.5

0.86
1.00
 

1.61
4.55
3.85

0-0.5

0.81
-0.93
 

1

0.81
-0.95
 

37'
0 - 0

Port Vale Grimsby

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

2-2.5

0.88
0.98
 

2.69
2.42
3.20

0

0.98
0.90
 

1

-0.96
0.82
 

37'
1 - 1

Rotherham Utd Gillingham

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.06
3.15
3.35

0-0.5

-0.88
0.75
 

1

0.95
0.91
 

37'
0 - 0

Shrewsbury Exeter City

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

2-2.5

0.94
0.92
 

2.11
3.20
3.20

0-0.5

-0.81
0.69
 

1

-0.88
0.73
 

37'
1 - 0

Tranmere Rovers Rochdale

Phong độ

0.5

-0.94
0.82
 

2.5

0.97
0.89
 

2.06
3.15
3.35

0-0.5

-0.86
0.74
 

1

0.95
0.91
 

38'
0 - 0

Newport Colchester Utd

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2.5

0.88
0.98
 

2.34
2.67
3.35

0

0.84
-0.96
 

1

0.83
-0.97