Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH 32'
0 - 0

US Biskra ASO Chlef

Phong độ

0-0.5

0.73
0.97
 

1.5-2

0.78
0.92
 

2.01
3.40
2.80

0-0.5

-0.88
0.58
 

0.5-1

0.92
0.78
 

34'
0 - 0

USM Khenchela CR Témouchent

Phong độ

0.5

-0.93
0.74
 

1-1.5

0.90
0.90
 

2.08
4.45
2.41

0

0.40
-0.58
 

0.5

-0.45
0.25
 

36'
1 - 0

JS El Biar MC Alger

Phong độ

 
0.5

0.85
0.97
 

2-2.5

0.78
-0.98
 

1.85
4.15
2.95

0

-0.54
0.36
 

1.5

-0.44
0.24
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH 6'
1 - 0

Hartberg SCR Altach

Phong độ

0

0.94
0.94
 

3.5

0.89
0.97
 

1.51
5.20
4.40

0

0.94
0.94
 

2

0.92
0.94
 

6'
0 - 0

WSG Tirol Austria Wien

Phong độ

0

0.87
-0.99
 

2.5

0.90
0.96
 

2.46
2.65
3.40

0

0.89
0.99
 

1

0.97
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 5'
0 - 0

Sabah FK Samaxı FK

Phong độ

1.5

0.92
0.84
 

3-3.5

0.82
0.94
 

1.34
5.90
4.90

0.5

0.76
1.00
 

1.5

-0.99
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 46'
1 - 0

Club Brugge Anderlecht

Phong độ

0.5

0.98
0.90
 

2.5-3

0.95
0.91
 

1.22
12.50
5.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 82'
2 - 1

Neman Grodno Dnepr Mogilev

Phong độ

0

0.52
-0.68
 

3.5

-0.55
0.37
 

1.05
26.00
7.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 79'
2 - 2

Spartak Varna Arda Kardzhali

Phong độ

0

0.93
0.93
 

4.5

-0.65
0.49
 

5.10
5.10
1.37



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 35'
0 - 0

Aarhus AGF AC Horsens

Phong độ

0.5

0.86
-0.98
 

2

-0.93
0.79
 

1.86
4.45
3.15

0

0.45
-0.57
 

0.5

-0.54
0.40
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 48'
1 - 0

Heidenheim Hannover 96

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

2.5

0.80
-0.93
 

1.38
8.00
4.40



 



 

46'
1 - 1

Bochum Karlsruher

Phong độ

0.5

-0.93
0.80
 

3.5

0.90
0.97
 

2.06
4.20
2.81



 



 

48'
2 - 0

Magdeburg St. Pauli

Phong độ

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

3.5

0.96
0.91
 

1.12
16.00
7.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 35'
0 - 1

KuPS Inter Turku

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.96
 

3

-0.94
0.80
 

8.50
1.32
4.80

0

-0.81
0.69
 

1.5

-0.59
0.45
 

34'
2 - 1

Gnistan VPS Vaasa

Phong độ

0

0.82
-0.94
 

5-5.5

-0.99
0.85
 

1.44
6.10
4.45

0

0.89
0.99
 

3.5

-0.67
0.53
 

36'
0 - 2

Helsinki AC Oulu

Phong độ

1.5-2

0.86
-0.98
 

4.5-5

0.80
-0.94
 

2.79
2.13
3.95

0-0.5

0.83
-0.95
 

2.5

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 63'
1 - 1

Nyiregyhaza Gyori ETO

Phong độ

0

0.70
-0.86
 

3

-0.96
0.78
 

2.93
3.70
1.97



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 79'
2 - 1

Java United FC Persib Bandung

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

3.5

0.87
0.99
 

1.47
9.00
3.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH 45'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0

0.94
0.94
 

0.5-1

0.76
-0.90
 

3.55
3.55
1.86



 



 

45'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

1.5

-0.16
0.02
 

23.00
1.01
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH 62'
1 - 2

FK Panevezys FA Siauliai

Phong độ

0.5

-0.95
0.79
 

4

0.72
-0.90
 

4.70
1.79
2.86



 



 

65'
1 - 1

FK Banga VMFD Zalgiris

Phong độ

0

-0.93
0.77
 

2.5-3

0.71
-0.89
 

3.55
2.99
1.98



 



 

59'
2 - 1

FK Suduva Dziugas FC

Phong độ

0

0.74
-0.90
 

4

0.72
-0.90
 

1.27
10.00
4.25



 



 

62'
2 - 1

TransINVEST FK Kauno Zalgiris

Phong độ

0

-0.83
0.67
 

4

0.97
0.85
 

1.38
8.20
3.65



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 17'
0 - 0

Spartak Moscow Akron Togliatti

Phong độ

1-1.5

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.97
0.89
 

1.36
7.40
4.80

0.5

-0.92
0.79
 

0.5-1

0.72
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 5'
0 - 0

Tromso Bodo Glimt

Phong độ

 
1-1.5

0.86
-0.98
 

3

-0.99
0.86
 

5.90
1.43
4.65

 
0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 36'
0 - 0

Elche Real Betis

Phong độ

 
0.5

0.79
-0.90
 

2-2.5

-0.96
0.84
 

4.00
2.08
3.15

0

-0.68
0.57
 

0.5

-0.62
0.50
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH 35'
1 - 0

Halmstads Djurgardens

Phong độ

 
0.5-1

-0.99
0.87
 

2.5-3

0.81
-0.95
 

2.26
3.05
3.20

 
0-0.5

0.43
-0.55
 

1.5

-0.52
0.38
 

36'
0 - 0

Goteborg Malmo

Phong độ

0

0.84
-0.96
 

1.5-2

0.93
0.93
 

2.58
2.88
2.90

0

0.87
-0.99
 

0.5

-0.47
0.33
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 76'
0 - 1

Ratchaburi Buriram Utd

Phong độ

0-0.5

-0.78
0.61
 

1.5-2

-0.90
0.72
 

10.00
1.33
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 35'
0 - 2

Corum FK Fenerbahce

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.93
 

4

0.88
0.98
 

21.00
1.07
10.50

0

-0.79
0.67
 

2.5

-0.65
0.51
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 56'
0 - 1

Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa

Phong độ

0.5-1

0.78
-0.94
 

2-2.5

0.83
0.99
 

2.98
2.39
2.74



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 73'
2 - 1

Bryne Kongsvinger

Phong độ

1

0.92
0.92
 

3-3.5

0.99
0.83
 

1.08
15.50
7.50



 



 

77'
1 - 3

Haugesund Odd Grenland

Phong độ

0-0.5

-0.83
0.66
 

4.5-5

0.86
0.96
 

21.00
1.03
9.40



 



 

80'
1 - 1

Moss FK Ranheim IL

Phong độ

 
0-0.5

0.65
-0.81
 

2.5-3

0.73
-0.92
 

3.95
2.73
1.99



 



 

77'
0 - 2

Raufoss IL Egersunds IK

Phong độ

0

-0.81
0.65
 

2.5

0.78
-0.96
 

18.50
1.01
12.50



 



 

77'
0 - 0

Strommen Lyn

Phong độ

0

0.70
-0.86
 

0.5

0.75
-0.93
 

3.30
4.20
1.73



 



 

80'
3 - 1

Sandnes Ulf Asane Fotball

Phong độ

0-0.5

-0.84
0.68
 

4.5

0.83
0.99
 

1.01
17.00
13.50



 



 

78'
0 - 0

Sogndal IL Hodd

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

0.5

0.87
0.95
 

2.33
8.10
1.76



 



 

76'
2 - 3

Stabaek Stromsgodset

Phong độ

0

0.71
-0.88
 

6

0.93
0.89
 

8.40
1.37
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 5'
0 - 0

LKS Lodz Stal Rzeszow

Phong độ

0.5-1

0.87
0.97
 

2.5-3

0.82
1.00
 

1.64
4.20
4.00

0-0.5

0.80
-0.96
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH 36'
0 - 0

Umraniyespor Kayserispor

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.82
 

1.5-2

0.88
0.96
 

3.45
2.12
2.80

0

-0.72
0.58
 

0.5

-0.54
0.38
 

36'
0 - 2

Boluspor Bodrum FK

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.94
 

3.5

0.82
-0.98
 

20.00
1.03
10.50

0

-0.74
0.60
 

2.5

-0.48
0.32
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH 36'
0 - 1

Zwickau Lok.Leipzig

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.98
 

2.5-3

0.91
0.85
 

2.62
2.26
3.40

0

0.99
0.77
 

1

0.68
-0.93