Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH 90'
2 - 1

Syunik Gandzasar

Phong độ

0-0.5

-0.31
0.01
 

3.5

-0.31
0.01
 

1.01
17.00
9.60



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH 90'
0 - 0

Imisli FK Sumqayit

Phong độ

0

-0.99
0.83
 

0.5

-0.29
0.11
 

10.50
9.70
1.09



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH 20'
0 - 0

Club Brugge Anderlecht

Phong độ

0.5-1

0.84
-0.96
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

1.66
4.55
3.90

0-0.5

0.97
0.91
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH 45'
1 - 1

Neman Grodno Dnepr Mogilev

Phong độ

0.5

-0.95
0.79
 

3-3.5

0.87
0.95
 

2.05
4.55
2.43



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH 45'
1 - 2

Spartak Varna Arda Kardzhali

Phong độ

0

0.98
0.88
 

4-4.5

0.99
0.85
 

8.60
1.33
4.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH 88'
1 - 0

Kobenhavn Brondby

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

1.5

-0.40
0.28
 

1.06
41.00
9.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH 21'
0 - 0

Magdeburg St. Pauli

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

2-2.5

0.91
0.96
 

2.68
2.53
3.20

0

-0.93
0.80
 

0.5-1

-0.93
0.80
 

21'
1 - 1

Bochum Karlsruher

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.83
 

4.5

-0.93
0.80
 

1.82
4.00
3.55

0-0.5

-0.84
0.72
 

2.5-3

-0.97
0.84
 

21'
0 - 0

Heidenheim Hannover 96

Phong độ

0.5

0.95
0.93
 

2.5

0.86
-0.99
 

1.95
3.60
3.45

0-0.5

-0.78
0.65
 

0.5-1

0.99
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hồng Kông

BXH 90'
1 - 2

Eastern District SA Tai Po

Phong độ

0

0.79
-0.97
 

3.5

-0.42
0.22
 

29.00
1.04
8.20



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH 74'
3 - 3

Heerenveen Feyenoord

Phong độ

0

-0.93
0.81
 

6.5-7

0.96
0.91
 

3.95
3.30
1.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 35'
0 - 0

Nyiregyhaza Gyori ETO

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.83
 

1.5-2

0.84
0.98
 

2.27
3.20
2.72

0

0.69
-0.85
 

0.5

-0.55
0.37
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 45'
2 - 0

Java United FC Persib Bandung

Phong độ

 
0.5

0.98
0.90
 

3.5-4

-0.97
0.83
 

1.24
8.90
5.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iran

BXH 6'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.14
0.02
 

1.5

-0.16
0.02
 

23.00
1.01
14.00



 



 

6'
0 - 0

Gol Gohar Zobahan

Phong độ

0-0.5

-0.13
0.01
 

3.5

-0.15
0.01
 

29.00
1.01
12.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 62'
1 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.84
 

3

0.75
-0.88
 

2.61
4.30
2.30



 



 

62'
1 - 1

Napoli Lazio

Phong độ

 
0-0.5

0.27
-0.38
 

2.5

-0.29
0.18
 

56.00
1.01
23.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH 90'
1 - 2

FK Tukums 2000 FK Auda

Phong độ

 
0-0.5

0.02
-0.16
 

3.5

-0.17
0.01
 

17.00
1.01
13.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH 36'
0 - 1

FK Banga VMFD Zalgiris

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.93
 

3

0.96
0.86
 

6.70
1.36
4.30

0

-0.90
0.74
 

1.5

-0.46
0.28
 

34'
1 - 0

FK Panevezys FA Siauliai

Phong độ

0.5

0.93
0.91
 

3

0.97
0.85
 

1.20
10.00
5.30

0

0.46
-0.62
 

1.5

-0.67
0.49
 

33'
0 - 1

FK Suduva Dziugas FC

Phong độ

0.5

0.85
0.99
 

2.5-3

0.77
-0.95
 

3.40
1.98
3.15

0-0.5

-0.61
0.45
 

1.5

-0.69
0.51
 

35'
0 - 1

TransINVEST FK Kauno Zalgiris

Phong độ

0

0.84
1.00
 

2.5-3

0.84
0.98
 

5.60
1.47
3.80

0

0.83
-0.99
 

1.5

-0.59
0.41
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH 90'
2 - 0

Krylya Sovetov FK Orenburg

Phong độ

0-0.5

-0.31
0.19
 

2.5

-0.26
0.14
 

1.02
36.00
14.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 90'
3 - 0

BG Pathum United Rayong FC

Phong độ

0-0.5

-0.55
0.39
 

3.5

-0.55
0.37
 

1.01
17.00
13.00



 



 

90'
0 - 3

Rasisalai United Bangkok Utd

Phong độ

 
0-0.5

0.08
-0.24
 

3.5

-0.24
0.06
 

19.00
1.01
12.00



 



 

62'
0 - 1

Prachuap FC Sisaket FC

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.95
 

2

-0.89
0.71
 

5.80
1.65
2.92



 



 

45'
0 - 1

Ratchaburi Buriram Utd

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

2.5

0.80
-0.98
 

4.75
1.65
3.30



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH 36'
0 - 1

Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa

Phong độ

1-1.5

0.86
0.98
 

2.5-3

0.79
-0.97
 

2.09
3.30
2.94

0-0.5

-0.78
0.59
 

1.5

-0.79
0.59
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH 90'
1 - 0

Feirense Lusitania Lourosa

Phong độ

0

-0.50
0.38
 

1.5

-0.29
0.15
 

1.07
31.00
7.60



 



 

90'
0 - 1

Porto B Portimonense

Phong độ

0

-0.76
0.64
 

1.5

-0.29
0.15
 

31.00
1.03
11.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH 45'
1 - 1

Sandnes Ulf Asane Fotball

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

3.5-4

0.78
-0.96
 

1.91
3.95
2.92



 



 

45'
1 - 1

Moss FK Ranheim IL

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.93
 

4

0.93
0.89
 

3.05
2.20
2.96



 



 

45'
0 - 2

Haugesund Odd Grenland

Phong độ

0.5-1

0.84
1.00
 

4.5

-0.98
0.80
 

5.60
1.37
4.70



 



 

45'
0 - 0

Sogndal IL Hodd

Phong độ

1

-0.93
0.76
 

1.5-2

0.81
-0.99
 

1.51
6.20
3.35



 



 

45'
2 - 2

Stabaek Stromsgodset

Phong độ

0

0.90
0.94
 

6-6.5

0.99
0.83
 

2.47
2.52
3.15



 



 

45'
0 - 0

Strommen Lyn

Phong độ

0

0.89
0.95
 

2

0.96
0.86
 

2.57
2.59
2.90



 



 

45'
0 - 1

Raufoss IL Egersunds IK

Phong độ

 
0-0.5

-0.95
0.79
 

2.5-3

0.94
0.88
 

9.80
1.22
4.95



 



 

45'
1 - 0

Bryne Kongsvinger

Phong độ

1-1.5

-0.99
0.83
 

2-2.5

0.93
0.89
 

1.37
7.10
4.00

0

0.23
-0.39
 

0.5

-0.28
0.10
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH 76'
1 - 0

Polonia Bytom Lechia GD

Phong độ

0

0.73
-0.89
 

1.5

0.76
-0.94
 

1.18
15.50
4.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH 90'
0 - 0

Hung Yen FC Quy Nhơn United

Phong độ

0

0.24
-0.42
 

0.5

-0.35
0.15
 

6.00
14.00
1.13