Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH 45'
1 - 0

Lok. Zagreb Istra 1961

Phong độ

0-0.5

0.97
0.73
 

2.5-3

0.80
0.90
 

2.23
2.61
3.45



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH 45'
1 - 0

Mlada Boleslav Teplice

Phong độ

0.5

0.99
0.89
 

3

0.88
0.98
 

1.99
3.05
3.75



 



 

45'
0 - 0

Slavia Praha Hradec Kralove

Phong độ

1.5

0.93
0.95
 

3

0.85
-0.99
 

1.28
7.80
5.20



 



 

45'
2 - 0

Pardubice Zlin

Phong độ

1

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.94
0.92
 

1.47
5.30
4.25



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH 23'
0 - 0

Union Berlin B.Dortmund

Phong độ

0-0.5

-0.13
0.02
 

3.5

-0.13
0.02
 

1.01
41.00
26.00



 



 

23'
0 - 0

Hamburger Stuttgart

Phong độ

1

-0.94
0.83
 

4

-0.93
0.80
 

1.02
41.00
21.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH 45'
0 - 0

Helsinki Gnistan

Phong độ

0.5

0.84
-0.96
 

1.5-2

0.94
0.92
 

1.80
5.00
3.10



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH 66'
0 - 0

Nyiregyhaza Kispest Honved

Phong độ

0.5

0.84
1.00
 

2.5-3

0.75
-0.93
 

1.84
3.40
3.80



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

BXH 45'
1 - 1

Valur Rey. KA Akureyri

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.98
 

4-4.5

-0.96
0.82
 

2.96
2.25
3.15



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH 68'
2 - 1

Persita Tangerang Persija Jakarta

Phong độ

 
0.5

0.91
0.97
 

4

-0.95
0.81
 

1.91
4.70
2.76



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH 45'
0 - 0

Venezia Napoli

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.94
 

1-1.5

0.79
-0.92
 

5.20
2.02
2.73



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH 45'
2 - 0

Benevento Vicenza

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

3.5

0.98
0.88
 

1.03
23.00
11.50



 



 

45'
1 - 0

Padova Virtus Entella

Phong độ

0

-0.88
0.75
 

2-2.5

-0.95
0.81
 

1.42
7.80
3.75



 



 

45'
1 - 1

Ascoli Empoli

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.94
 

3-3.5

0.92
0.94
 

2.17
4.25
2.47



 



 

45'
1 - 0

Carrarese Modena

Phong độ

 
0.5

-0.89
0.77
 

2.5

0.93
0.93
 

2.14
3.40
2.96



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Kazakhstan

BXH 90'
4 - 2

Tobol Kostanay FC Zhenis

Phong độ

0-0.5

0.66
-0.80
 

2-2.5

0.66
-0.83
 

1.93
3.45
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na Uy

BXH 90'
0 - 2

HamKam Bodo Glimt

Phong độ

 
0-0.5

0.26
-0.38
 

2.5

-0.30
0.18
 

26.00
1.01
18.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH 90'
3 - 2

Metz Sochaux

Phong độ

0

0.75
-0.88
 

4.5

-0.33
0.19
 

1.01
20.00
16.00



 



 

90'
2 - 3

Nantes Dunkerque

Phong độ

0-0.5

-0.48
0.36
 

4.5

-0.41
0.27
 

21.00
1.01
15.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH 48'
0 - 1

Motor Lublin Slask Wroclaw

Phong độ

0.5

0.80
-0.93
 

2.5

0.81
-0.95
 

3.45
2.08
3.05



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH 45'
1 - 1

NK Bravo NK Radomlje

Phong độ

0.5-1

0.95
0.75
 

3

0.96
0.74
 

1.74
3.55
3.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH 45'
2 - 0

FK Čukarički FK Zemun

Phong độ

1-1.5

0.98
0.84
 

2.5-3

0.81
0.99
 

1.40
5.60
4.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH 90'
0 - 1

Espanyol Atletico Madrid

Phong độ

 
0-0.5

0.12
-0.23
 

1.5

-0.19
0.08
 

18.00
5.90
1.21



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH 90'
1 - 3

Real Sociedad B Almeria

Phong độ

0

0.64
-0.76
 

4.5

-0.30
0.18
 

26.00
1.01
19.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH 90'
1 - 1

Rayong FC Uthai Thani FC

Phong độ

0

0.51
-0.67
 

2.5

-0.29
0.11
 

8.40
12.50
1.09



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH 90'
5 - 0

Shandong Taishan Zhejiang Professional

Phong độ

0-0.5

0.96
0.90
 

4.5

-0.76
0.62
 

1.01
26.00
18.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH 65'
3 - 1

Kudrivka Bukovyna Chernivtsi

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.93
 

3

0.92
0.94
 

3.85
1.72
3.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH 45'
0 - 0

CA Progreso Juventud Las Piedras

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.78
 

2.5

0.93
0.77
 

3.05
2.01
3.40



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH 45'
2 - 1

PK-35 SJK Akatemia

Phong độ

0.5-1

0.90
0.98
 

4.5-5

0.79
-0.93
 

1.13
17.50
7.20



 



 

45'
0 - 0

KTP Kotka HJK Klubi 04

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.95
 

1.5-2

1.00
0.86
 

2.14
3.75
2.90



 



 

45'
2 - 0

JIPPO Haka

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

3.5-4

-0.99
0.85
 

1.13
15.00
7.60



 



 

45'
1 - 1

EIF Ekenas KaPa

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

4

-0.93
0.79
 

2.89
2.48
3.00



 



 

45'
0 - 0

MP Mikkeli JaPS

Phong độ

0-0.5

0.84
-0.96
 

1.5

0.93
0.93
 

2.20
3.85
2.75



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH 45'
0 - 0

Sandvikens Ostersunds

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

-0.95
0.81
 

3.65
2.57
2.41



 



 

45'
4 - 1

Falkenbergs Landskrona

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.88
 

6.5

0.85
-0.99
 

1.02
26.00
17.00



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan Mạch

BXH 90'
3 - 3

Middelfart Roskilde

Phong độ

0

0.80
0.90
 

2.5-3

0.90
0.80
 

2.34
2.47
3.50



 



 

90'
3 - 3

Middelfart Roskilde

Phong độ

0

-0.93
0.74
 

0.5

0.80
1.00
 

4.40
1.65
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH 90'
3 - 2

Sonnenhof Preussen Munster

Phong độ

0

1.00
0.86
 

5.5

-0.47
0.31
 

1.08
26.00
6.50



 



 

90'
1 - 3

Fort.Dusseldorf Saarbrucken

Phong độ

0-0.5

-0.66
0.52
 

3.5

-0.75
0.59
 

14.00
1.25
4.05



 



 

90'
2 - 0

A.Aachen Hansa Rostock

Phong độ

0

-0.74
0.60
 

2.5

-0.30
0.14
 

1.01
16.50
13.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH 45'
3 - 1

SSV Jeddeloh Wer.Bremen II

Phong độ

0

0.84
1.00
 

3.5

0.96
0.86
 

2.23
2.42
3.85



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH 90'
3 - 1

SpVgg Bayreuth VfB Eichstatt

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.77
 

2.5-3

0.85
0.97
 

2.17
2.68
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH 90'
2 - 2

Lok.Leipzig C. Leipzig

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.96
 

3

0.92
0.90
 

1.59
4.35
4.15



 



 

90'
1 - 2

Luckenwalde CZ Jena

Phong độ

1

0.85
0.99
 

3

-0.98
0.80
 

1.48
5.10
4.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH 90'
3 - 1

Stuttgart Kickers TSV Steinbach

Phong độ

0.5

0.95
0.89
 

3-3.5

0.80
-0.98
 

1.95
3.00
3.90



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH 90'
2 - 3

Wiedenbruck B.Dortmund II

Phong độ

1.5

0.88
0.96
 

3.5

0.95
0.87
 

1.29
7.00
5.40



 



 

90'
1 - 0

FC Bocholt Sportfreunde Lotte

Phong độ

1-1.5

0.80
-0.96
 

3-3.5

0.81
-0.99
 

1.36
6.10
5.00