Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
45'
2 - 2 Birmingham
Wolves
0 -0.92
0.79
5-5.5 0.94
0.92
3.20
2.79
2.43

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
26'
0 - 1 Cercle Brugge
Gent
0 -0.95
0.83
2.5-3 0.86
1.00
6.90
1.42
4.35

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Séc

BXH
45'
2 - 0 Mlada Boleslav
Banik Ostrava

0-0.5
0.89
0.99
3.5 0.80
-0.94
1.13
13.50
7.10

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
27'
0 - 0 Osnabruck
Ein.Braunschweig
0 -0.98
0.86
2 -0.93
0.80
2.79
2.56
3.05
27'
1 - 0 Hertha Berlin
Magdeburg
0-0.5 0.87
-0.99
3.5 0.88
0.99
1.35
7.00
5.00
27'
0 - 1 Greuther Furth
Heidenheim
0 0.96
0.92
3.5 -0.96
0.83
5.40
1.50
4.35

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH
27'
0 - 0 Paide Linname.
Levadia T.

0.5-1
-0.99
0.81
2.5 0.87
0.93
4.30
1.62
3.70

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
83'
2 - 2 Groningen
Twente
0 -0.67
0.55
4.5 -0.83
0.69
5.80
3.85
1.54

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
45'
1 - 0 FK Orenburg
Akron Togliatti
0-0.5 -0.88
0.75
2-2.5 1.00
0.86
1.26
12.50
4.80

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật Bản

BXH
90'
3 - 1 Kawasaki Fro.
Shimizu S-Pulse
0 0.25
-0.37
4.5 -0.25
0.13
1.04
36.00
11.00
67'
0 - 0 FC Tokyo
Kyoto Sanga
0.5 0.98
0.90
1 -0.98
0.85
2.02
7.40
2.22

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH
27'
0 - 1 Lamphun Warrior
Uthai Thani FC
0-0.5 0.89
0.95
3 0.94
0.88
4.25
1.69
3.40

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
45'
0 - 2 Chong. Tongliang
Sh. Shenhua
0 0.90
0.96
3.5 0.97
0.87
23.00
1.07
9.80
22'
0 - 0 Yunnan Yukun
Liaoning Tieren
0.5 0.82
-0.96
3 -0.99
0.83
1.85
3.50
3.95
22'
0 - 0 Henan Songshan
Chengdu Rongcheng
0-0.5 0.90
0.96
2 0.78
-0.94
2.19
3.30
3.10

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH
90'
3 - 2 ĐA Thanh Hóa
SHB Đà Nẵng
0 -0.93
0.76
1.5 -0.41
0.23
1.06
26.00
7.00
90'
3 - 2 ĐA Thanh Hóa
SHB Đà Nẵng
0 -0.58
0.42
5.5 -0.31
0.13
1.04
29.00
7.80
45'
3 - 0 TX Nam Định
HA Gia Lai
0.5-1 0.80
-0.96
3.5 0.81
-0.99
1.01
17.00
13.50
45'
0 - 0 SL Nghệ An
Bắc Ninh FC
0.5 0.96
0.88
1-1.5 -0.93
0.74
1.99
5.90
2.23

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
90'
1 - 0 Vizela
Felgueiras
0-0.5 -0.38
0.20
1.5 -0.31
0.11
1.01
23.00
14.50

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
45'
0 - 1 Aarhus Fremad
Kolding IF
0 0.90
0.98
2.5 -0.24
0.10
1.06
41.00
9.00
45'
0 - 1 Aarhus Fremad
Kolding IF
0 0.90
0.98
2-2.5 0.89
0.97
8.40
1.40
4.05

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung Quốc

BXH
45'
0 - 0 Shenzhen Juniors
Meizhou Hakka
1 0.75
-0.93
1.5-2 0.79
-0.99
1.35
9.50
3.65
45'
1 - 0 Suzhou Dongwu
Nanjing City
0 0.92
0.90
2-2.5 0.88
0.92
1.36
7.90
3.90
27'
0 - 0 Guangxi Hengchen
Shijiazhuang Gongfu
0.5 0.86
0.96
1.5-2 0.88
0.92
1.84
4.35
3.05