TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 02/09/2024
Kèo bóng đá ngày 02/09/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2.5 -0.98 |
2.06 |
0-0.5 -0.90 |
1 -0.99 |
||
| 03/09 02:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2-2.5 -0.95 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 02/09 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2-2.5 0.90 |
2.17 |
0 0.67 |
1 -0.97 |
||
| 03/09 01:30 |
Universitaea Cluj Dinamo Bucuresti Phong độ |
0.5
0.86 |
2-2.5 0.85 |
1.86 |
0-0.5 1.00 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 03/09 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
2 -0.97 |
2.42 |
0 0.78 |
0.5-1 0.87 |
||
| 03/09 05:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.99 |
2-2.5 -0.94 |
1.72 |
0-0.5 0.90 |
1 -0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 03/09 07:30 |
Deportivo Cali Deportivo Pasto Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2 0.99 |
2.14 |
0-0.5 -0.79 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 03/09 07:00 |
Phong độ |
0.74 |
2-2.5 0.98 |
2.76 |
0 -0.98 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 03/09 04:00 |
Sportivo Ameliano Sportivo Luqueno Phong độ |
0
0.98 |
2 0.99 |
2.65 |
0 0.96 |
0.5-1 0.82 |
||
| 03/09 06:30 |
Sportivo Trinidense Sol de America Phong độ |
0-0.5
0.87 |
2-2.5 0.92 |
2.12 |
0 0.63 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 02/09 23:30 |
Rotor Volgograd Chayka FK Pesch Phong độ |
0.5
-0.99 |
2 0.84 |
2.01 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 02/09 22:59 |
Hapoel Kfar Saba Maccabi K.Jaffa Phong độ |
0
0.83 |
2.5 0.88 |
2.38 |
0 0.84 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na UyBXH |
||||||||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.77 |
2.74 |
0 -0.93 |
1 0.82 |
||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
3-3.5 1.00 |
2.29 |
0 0.82 |
1-1.5 0.87 |
||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
3-3.5 0.81 |
1.63 |
0-0.5 0.83 |
1-1.5 0.75 |
||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0.84 |
3 0.94 |
2.96 |
0.75 |
1-1.5 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 03/09 01:00 |
Phong độ |
0
0.85 |
2.5 -0.90 |
2.43 |
0 0.86 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5-3 0.83 |
1.85 |
0-0.5 1.00 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 03/09 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
1.5-2 0.87 |
2.25 |
0 0.61 |
0.5-1 -0.98 |
||
| 03/09 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.90 |
1.5-2 0.75 |
2.19 |
0 0.55 |
0.5-1 0.93 |
||
| 03/09 01:00 |
CA San Miguel Patronato Parana Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2 -0.98 |
1.79 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.87 |
||
| 03/09 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
1.5-2 -0.96 |
2.37 |
0 0.64 |
0.5 0.78 |
||
| 03/09 06:00 |
Estudiantes BsAs Agropecuario AAC Phong độ |
0.5
-0.90 |
1.5-2 0.85 |
2.06 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 1.00 |
||
| 03/09 07:10 |
Atletico Atlanta Brown de Adrogue Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
1.5-2 0.83 |
1.76 |
0-0.5 0.98 |
0.5-1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 03/09 05:30 |
Phong độ |
1
0.88 |
2.5 -0.93 |
1.48 |
0.5 -0.90 |
1 0.99 |
||
| 03/09 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
1.5-2 0.82 |
1.79 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 03/09 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2-2.5 0.92 |
2.20 |
0 0.69 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 03/09 03:00 |
Phong độ |
0.88 |
2-2.5 0.98 |
3.50 |
0.74 |
0.5-1 0.70 |
||
| 03/09 07:30 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
2-2.5 0.85 |
1.82 |
0-0.5 0.99 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 03/09 00:00 |
Hammarby Talang Stockholm Intl Phong độ |
0.80 |
2.5 0.85 |
3.15 |
0.72 |
1 0.80 |
||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
1
0.90 |
3 0.95 |
1.50 |
0-0.5 0.69 |
1-1.5 0.97 |
||
| 03/09 00:00 |
Phong độ |
0
0.92 |
2.5 0.80 |
2.45 |
0 0.90 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League TwoBXH |
||||||||
| 03/09 02:00 |
Salford City Milton Keynes Dons Phong độ |
0.90 |
2.5-3 0.91 |
2.74 |
0 -0.89 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U20 Nữ Thế GiớiBXH |
||||||||
| 03/09 05:00 |
Triều Tiên U20 Nữ Argentina U20 Nữ Phong độ |
1.5-2
0.87 |
3 0.80 |
1.20 |
0.5-1 0.94 |
1-1.5 0.88 |
||
| 03/09 08:00 |
Nhật Bản U20 Nữ New Zealand U20 Nữ Phong độ |
1.5
0.78 |
3 0.80 |
1.23 |
0.5-1 0.99 |
1-1.5 0.88 |
||
| 03/09 08:00 |
Costa Rica U20 Nữ Hà Lan U20 Nữ Phong độ |
0.90 |
3 0.80 |
8.70 |
0.82 |
1-1.5 0.88 |
||
