TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2023
Kèo bóng đá ngày 09/10/2023
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 10/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2-2.5 0.86 |
1.85 |
0-0.5 -0.99 |
1 -0.90 |
||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5-3 1.00 |
3.70 |
0.90 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BosniaBXH |
||||||||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
1.5-2
0.82 |
3-3.5 0.85 |
1.19 |
0.5-1 0.83 |
1-1.5 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 10/10 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.78 |
2-2.5 1.00 |
2.08 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 10/10 04:00 |
Phong độ |
0
0.82 |
2 0.88 |
2.58 |
0 0.84 |
0.5-1 0.84 |
||
| 10/10 04:00 |
Phong độ |
0.87 |
1.5-2 0.95 |
3.20 |
0 -0.84 |
0.5-1 -0.93 |
||
| 10/10 06:30 |
Velez Sarsfield Atletico Tucuman Phong độ |
0.5
0.92 |
1.5 0.80 |
1.93 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2-2.5 0.81 |
2.07 |
0 0.62 |
1 -0.94 |
||
| 10/10 05:00 |
Phong độ |
1.5
-0.92 |
2.5-3 0.90 |
1.34 |
0.5 0.90 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 10/10 07:30 |
Phong độ |
0
0.94 |
2.5-3 0.97 |
2.44 |
0 0.92 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 10/10 07:00 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2-2.5 0.92 |
2.06 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 10/10 05:30 |
Sportivo Ameliano Sportivo Luqueno Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2.5 0.84 |
2.17 |
0 0.71 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 10/10 02:15 |
Phong độ |
1
1.00 |
2-2.5 0.91 |
1.51 |
0-0.5 0.75 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 09/10 20:30 |
Phong độ |
0.96 |
2-2.5 0.91 |
3.05 |
0 -0.83 |
1 -0.92 |
||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
0
0.76 |
2-2.5 -0.99 |
2.40 |
0 0.81 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 10/10 00:00 |
Phong độ |
-0.92 |
3 0.92 |
2.89 |
0.75 |
1-1.5 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung QuốcBXH |
||||||||
| 09/10 14:00 |
Liaoning Tieren Ningbo Professional Phong độ |
0-0.5
0.78 |
2-2.5 0.94 |
2.03 |
0-0.5 -0.91 |
1 -0.98 |
||
| 09/10 18:30 |
Phong độ |
0.76 |
2-2.5 0.96 |
2.89 |
0 -0.94 |
1 -0.93 |
||
| 09/10 18:30 |
Qingdao West Coast Jinan Xingzhou Phong độ |
1.5
0.91 |
2.5-3 0.80 |
1.27 |
0.5 0.72 |
1-1.5 0.96 |
||
| 09/10 18:30 |
Phong độ |
1
0.90 |
3 0.89 |
1.51 |
0.5 -0.96 |
1-1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 10/10 06:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.92 |
2.5 0.96 |
1.37 |
0.5 0.92 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 09/10 22:30 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2.5 0.97 |
1.94 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.93 |
||
| 09/10 22:30 |
Deportes Recoleta Rangers Talca Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2.5 0.87 |
2.12 |
0 0.67 |
1 0.79 |
||
| 10/10 03:30 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5-3 0.85 |
2.63 |
0 -0.97 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 10/10 03:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.83 |
2-2.5 0.80 |
1.58 |
0-0.5 0.83 |
1 1.00 |
||
| 10/10 03:30 |
Phong độ |
0
0.75 |
2.5 0.80 |
2.22 |
0 0.77 |
1 0.82 |
||
| 10/10 03:30 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2-2.5 0.82 |
1.98 |
0-0.5 -0.95 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Hy LạpBXH |
||||||||
| 09/10 21:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5-3 0.92 |
4.70 |
-0.97 |
1 0.67 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League OneBXH |
||||||||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 0.80 |
2.26 |
0 0.74 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 10/10 01:30 |
Phong độ |
0.93 |
2-2.5 0.93 |
4.40 |
0.94 |
1 -0.91 |
||
| 10/10 01:45 |
Phong độ |
0.78 |
2-2.5 0.92 |
5.20 |
-0.96 |
1 -0.92 |
||
| 10/10 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2 0.85 |
2.21 |
0 0.63 |
0.5-1 0.83 |
||
| 10/10 01:45 |
Phong độ |
0.98 |
2.5-3 0.86 |
5.10 |
0.76 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 10/10 01:45 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
2-2.5 0.85 |
1.82 |
0-0.5 0.99 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Na UyBXH |
||||||||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
1.5
0.75 |
3.5 0.70 |
1.28 |
0.5 0.72 |
1.5 0.78 |
||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
2
0.64 |
3.5 0.70 |
1.14 |
1 0.82 |
1.5 0.77 |
||
| 09/10 23:30 |
Phong độ |
2
0.75 |
4 0.75 |
1.16 |
0.5-1 0.78 |
1.5-2 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ NhậtBXH |
||||||||
| 09/10 11:00 |
Sperenza Osaka Nữ NGU Loverledge Nữ Phong độ |
0.90 |
2.5 0.83 |
3.25 |
0.77 |
1 0.80 |
||
| 09/10 11:00 |
Ehime FC Nữ Nittaidai FIELDS (W) Phong độ |
-0.94 |
3 0.90 |
2.95 |
0.75 |
1-1.5 0.96 |
||
| 09/10 11:00 |
Nippatsu Yokohama Nữ AS Harima Albion Nữ Phong độ |
0.5
0.84 |
2.5 0.76 |
1.84 |
0-0.5 0.99 |
1 0.74 |
||
| 09/10 11:00 |
Gunma W. Star Nữ Orca Kamogawa Nữ Phong độ |
0.92 |
2.5 0.81 |
5.10 |
0.73 |
1 0.78 |
||
| 09/10 11:00 |
Shizuoka SSU(W) Setagaya Sfida Nữ Phong độ |
0.84 |
2-2.5 0.89 |
4.10 |
0.89 |
1 -0.93 |
||
