TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 09/10/2024
Kèo bóng đá ngày 09/10/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 10/10 04:00 |
Phong độ |
0.81 |
2 -0.93 |
4.10 |
0.69 |
0.5-1 0.94 |
||
| 10/10 07:30 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
2-2.5 0.92 |
1.80 |
0-0.5 0.93 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá CONCACAF Nations LeagueBXH |
||||||||
| 10/10 02:30 |
Phong độ |
0.92 |
3-3.5 0.94 |
8.50 |
0.91 |
1-1.5 0.76 |
||
| 10/10 07:00 |
Phong độ |
0.76 |
3-3.5 -0.99 |
|
|
|||
| 10/10 09:00 |
Phong độ |
0.91 |
3-3.5 0.89 |
|
|
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
2.5 0.91 |
1.78 |
0-0.5 0.95 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 10/10 06:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2 -0.98 |
2.38 |
0 0.74 |
0.5-1 0.89 |
||
| 10/10 07:00 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2.5 -0.97 |
1.54 |
0-0.5 0.77 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 10/10 03:00 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.87 |
3.35 |
0.69 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL ProBXH |
||||||||
| 10/10 06:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.81 |
3-3.5 0.95 |
1.36 |
0.5 0.90 |
1-1.5 0.87 |
||
| 10/10 08:00 |
New Mexico United Phoenix Rising Phong độ |
0-0.5
0.78 |
2.5 0.75 |
2.04 |
0-0.5 -0.83 |
1-1.5 -0.80 |
||
| 10/10 08:00 |
El Paso Locomotive SA Scorpions Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2.5 0.77 |
2.19 |
0 0.71 |
1 0.73 |
||
| 10/10 09:00 |
Phong độ |
1
0.75 |
2.5 0.88 |
1.45 |
0.5 1.00 |
1 0.84 |
||
| 10/10 09:00 |
Orange County SC CS Switchbacks Phong độ |
0
0.78 |
2.5 0.98 |
2.39 |
0 0.89 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Âu NữBXH |
||||||||
| 09/10 23:45 |
Phong độ |
1.5-2
0.97 |
3 0.85 |
1.23 |
0.5-1 0.98 |
1-1.5 0.88 |
||
| 09/10 23:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5-3 0.92 |
2.11 |
0 0.67 |
1 0.67 |
||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
0.82 |
3-3.5 0.84 |
4.85 |
0.83 |
1-1.5 0.80 |
||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
0.85 |
3-3.5 0.99 |
4.40 |
-0.93 |
1-1.5 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Á NữBXH |
||||||||
| 09/10 15:00 |
Phong độ |
0.66 |
2.5-3 0.87 |
9.00 |
|
|
||
| 09/10 16:00 |
Phong độ |
0.66 |
2.5-3 -0.93 |
2.46 |
0 0.99 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn Nhật BảnBXH |
||||||||
| 09/10 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
2.5-3 1.00 |
2.40 |
0 0.79 |
1 0.84 |
||
| 09/10 17:00 |
Alb. Niigata (JPN) Kawasaki Fro. Phong độ |
0.82 |
2.5-3 0.97 |
2.90 |
0 -0.89 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Chi LêBXH |
||||||||
| 10/10 02:00 |
Phong độ |
0
0.86 |
2 1.00 |
2.29 |
0 0.72 |
0.5-1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 10/10 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2 0.89 |
2.29 |
0 0.70 |
0.5-1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 09/10 17:00 |
Phong độ |
4.5-5
0.89 |
5-5.5 0.91 |
1.01 |
2 0.79 |
2-2.5 0.81 |
||
| 09/10 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.89 |
2.5-3 0.91 |
1.72 |
0-0.5 0.88 |
1 0.68 |
||
| 09/10 22:59 |
North Macedonia U19 Latvia U19 Phong độ |
0
0.92 |
2-2.5 0.90 |
2.50 |
0 0.92 |
1 -0.94 |
||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
1
0.96 |
2-2.5 0.77 |
1.49 |
0-0.5 0.72 |
1 -0.97 |
||
| 09/10 22:59 |
Phong độ |
0.83 |
4 0.85 |
17.50 |
0.95 |
1.5-2 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U19BXH |
||||||||
| 09/10 15:00 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2.5-3 0.86 |
2.69 |
0 -0.93 |
1 0.68 |
||
| 09/10 20:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5 0.84 |
1.90 |
0-0.5 -0.96 |
1 0.82 |
||
| 10/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
3 -0.99 |
2.19 |
0 0.78 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U20BXH |
||||||||
| 09/10 17:30 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2.5-3 0.99 |
1.90 |
0-0.5 -0.99 |
1-1.5 -0.93 |
||
