TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2026
Kèo bóng đá ngày 12/01/2026
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/01 03:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2-2.5 -0.94 |
2.66 |
0 0.88 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 13/01 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2 -0.98 |
2.19 |
0-0.5 -0.79 |
0.5-1 0.89 |
||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
1.5-2
1.00 |
2.5-3 0.82 |
1.26 |
0.5-1 0.95 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 12/01 21:00 |
Phong độ |
0.97 |
3 0.86 |
2.85 |
0 -0.89 |
1-1.5 0.93 |
||
| 12/01 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
3 0.81 |
1.61 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.92 |
||
| 13/01 07:00 |
Phong độ |
0.88 |
2 0.91 |
4.10 |
0.71 |
0.5-1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
0
0.94 |
2 0.84 |
2.68 |
0 0.86 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
2
0.98 |
3 0.84 |
1.16 |
0.5-1 0.81 |
1-1.5 0.84 |
||
| 13/01 00:00 |
Digenis Ypsonas Olympiakos Nic. Phong độ |
0
0.86 |
2 0.88 |
2.55 |
0 0.87 |
0.5-1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập XeutBXH |
||||||||
| 12/01 22:10 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2.5-3 -0.97 |
1.86 |
0-0.5 0.98 |
1 0.82 |
||
| 13/01 00:30 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2.5-3 0.74 |
2.50 |
0 0.92 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 13/01 00:30 |
Al Hilal Riyadh Al Nassr Riyadh Phong độ |
0-0.5
0.91 |
3.5-4 0.98 |
2.13 |
0-0.5 -0.89 |
1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 12/01 15:30 |
Phong độ |
0.80 |
2.5 0.85 |
3.65 |
0.80 |
1 0.80 |
||
| 12/01 19:00 |
Phong độ |
0.96 |
2.5 0.86 |
3.40 |
0.88 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.91 |
3-3.5 0.85 |
1.73 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
0
0.74 |
2-2.5 0.82 |
2.27 |
0 0.76 |
1 1.00 |
||
| 13/01 00:00 |
Hapoel Afula Hapoel Kfar Shalem Phong độ |
0.73 |
2.5 0.85 |
2.59 |
0 -0.94 |
1 0.82 |
||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.75 |
3 0.68 |
1.32 |
0.5 0.81 |
1-1.5 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5-3 0.92 |
1.85 |
0-0.5 -0.99 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 12/01 19:30 |
Phong độ |
0.86 |
2.5 0.96 |
5.60 |
0.71 |
1 0.90 |
||
| 12/01 19:40 |
Phong độ |
0.5
0.79 |
2.5 0.85 |
1.82 |
0-0.5 0.96 |
1 0.86 |
||
| 12/01 19:50 |
Phong độ |
1.5-2
0.71 |
3-3.5 0.88 |
1.19 |
0.5-1 0.85 |
1-1.5 0.77 |
||
| 12/01 22:35 |
Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
2.5 0.86 |
1.71 |
0-0.5 0.90 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp FABXH |
||||||||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
3-3.5
-0.99 |
4-4.5 0.85 |
1.04 |
1.5 -0.99 |
2 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp PhápBXH |
||||||||
| 13/01 03:10 |
Phong độ |
2
0.87 |
3.5-4 -0.97 |
1.16 |
1 0.99 |
1.5 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp OmanBXH |
||||||||
| 12/01 19:55 |
Phong độ |
0-0.5
0.81 |
2 1.00 |
2.08 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.80 |
||
| 12/01 22:59 |
Phong độ |
-0.96 |
2-2.5 0.87 |
4.80 |
-0.98 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn Ai CậpBXH |
||||||||
| 12/01 22:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
1.5-2 0.98 |
2.65 |
0 0.78 |
0.5-1 -0.94 |
||
| 12/01 22:00 |
Ghazl Al Mahalla Ceramica Cleopatra Phong độ |
1
0.75 |
2-2.5 0.86 |
1.40 |
0-0.5 0.68 |
0.5-1 0.72 |
||
| 13/01 01:00 |
Phong độ |
1
-0.99 |
2-2.5 -0.98 |
1.51 |
0-0.5 0.75 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Football League TrophyBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.81 |
3-3.5 0.95 |
1.35 |
0.5 0.86 |
1-1.5 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2-2.5 0.82 |
1.98 |
0-0.5 -0.90 |
1 -0.99 |
||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
0
0.88 |
2-2.5 0.99 |
2.47 |
0 0.89 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Châu ÁBXH |
||||||||
| 12/01 23:30 |
Phong độ |
1
1.00 |
2.5 0.94 |
1.55 |
0-0.5 0.74 |
1 -0.94 |
||
| 12/01 23:30 |
Phong độ |
1
0.83 |
2.5-3 0.72 |
1.48 |
0.5 0.94 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Blackburn U21 Nottingham Forest U21 Phong độ |
-0.93 |
3-3.5 0.75 |
4.85 |
0.85 |
1-1.5 0.57 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.95 |
3.5 0.84 |
3.70 |
0.96 |
1.5 0.94 |
||
