TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 13/10/2025
Kèo bóng đá ngày 13/10/2025
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQGBXH |
||||||||
| 13/10 19:45 |
Phong độ |
0.78 |
2-2.5 0.97 |
4.40 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 14/10 01:00 |
Phong độ |
0.77 |
2 0.78 |
3.65 |
0.66 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQGBXH |
||||||||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
2.5
0.96 |
3 0.85 |
1.06 |
1 0.70 |
1-1.5 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 14/10 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.78 |
2.5 0.85 |
1.60 |
0-0.5 0.80 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
0.88 |
2.5 0.96 |
5.50 |
-0.88 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 14/10 04:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
1.5-2 -0.99 |
2.49 |
0 0.73 |
0.5-1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 14/10 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5 0.98 |
1.90 |
0-0.5 0.98 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 14/10 05:15 |
Phong độ |
0
0.97 |
2.5 0.88 |
2.64 |
0 0.98 |
1 0.78 |
||
| 14/10 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.91 |
2 0.88 |
1.66 |
0-0.5 0.90 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 14/10 01:00 |
Phong độ |
0.95 |
2.5-3 -0.99 |
2.92 |
0.69 |
1 0.77 |
||
| 14/10 03:15 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2-2.5 0.84 |
2.02 |
0-0.5 -0.88 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Châu ÂuBXH |
||||||||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
0.91 |
2.5-3 0.84 |
9.50 |
0.84 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.93 |
2-2.5 0.91 |
1.36 |
0.5 0.85 |
1 -0.93 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
0.98 |
2.5-3 0.85 |
7.70 |
-0.99 |
1-1.5 0.97 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
-0.96 |
2-2.5 -0.97 |
4.85 |
0.93 |
1 -0.92 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
-0.98 |
2.5 0.85 |
1.43 |
0.5 0.90 |
1 0.86 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
1.5
0.97 |
3-3.5 -0.97 |
1.36 |
0.5 0.75 |
1-1.5 0.84 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
1.5-2
0.84 |
2.5-3 0.90 |
1.20 |
0.5-1 0.82 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
-0.97 |
2.5 0.93 |
5.50 |
-0.97 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV ConcacafBXH |
||||||||
| 14/10 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2 -0.98 |
2.13 |
0 0.60 |
0.5-1 0.85 |
||
| 14/10 09:00 |
Phong độ |
2-2.5
1.00 |
3 0.90 |
1.10 |
1 0.96 |
1-1.5 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Châu PhiBXH |
||||||||
| 13/10 20:00 |
Phong độ |
0.80 |
2 0.92 |
2.82 |
0 -0.90 |
0.5-1 0.84 |
||
| 13/10 20:00 |
Phong độ |
0.85 |
1.5-2 0.78 |
4.85 |
0.89 |
0.5-1 0.94 |
||
| 13/10 20:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.99 |
2 0.78 |
1.35 |
0.5 -0.99 |
0.5-1 0.76 |
||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
2
0.82 |
2.5-3 0.88 |
1.10 |
0.5-1 0.63 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
0.90 |
1.5-2 0.77 |
5.10 |
0.97 |
0.5-1 0.91 |
||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
0.84 |
1.5-2 -0.99 |
3.15 |
0 -0.83 |
0.5 0.73 |
||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
1.5
0.90 |
2-2.5 0.81 |
1.21 |
0.5 0.73 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IrelandBXH |
||||||||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
0
0.93 |
2.5 0.99 |
2.51 |
0 0.94 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 14/10 05:00 |
Phong độ |
0
-0.89 |
2 0.94 |
2.87 |
0 -0.96 |
0.5-1 0.81 |
||
| 14/10 07:30 |
Phong độ |
1
0.85 |
2.5 0.84 |
1.44 |
0.5 -0.92 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 14/10 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 0.85 |
1.94 |
0-0.5 -0.93 |
1 -0.96 |
||
| 14/10 06:00 |
San Luis Qui. Deportes Recoleta Phong độ |
0-0.5
0.91 |
2-2.5 0.92 |
2.16 |
0 0.62 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 14/10 03:00 |
Phong độ |
0.78 |
2-2.5 0.80 |
2.75 |
0 -0.95 |
1 1.00 |
||
| 14/10 04:15 |
Phong độ |
1
-0.96 |
1.5-2 0.80 |
1.49 |
0-0.5 0.72 |
0.5-1 0.90 |
||
| 14/10 05:15 |
Phong độ |
0
0.86 |
2 1.00 |
2.50 |
0 0.87 |
0.5-1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL ProBXH |
||||||||
| 14/10 04:05 |
Phong độ |
1
0.94 |
2.5-3 0.84 |
1.52 |
0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Việt NamBXH |
||||||||
| 13/10 16:00 |
Phong độ |
0
1.00 |
2 0.81 |
2.74 |
0 -0.88 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 14/10 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2-2.5 0.92 |
2.17 |
0 0.70 |
1 -0.92 |
||
| 14/10 01:30 |
Phong độ |
0
0.77 |
2-2.5 0.94 |
2.31 |
0 0.80 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Nhật BảnBXH |
||||||||
| 13/10 12:00 |
Nagano Parceiro Kamatamare San. Phong độ |
0
0.85 |
2-2.5 0.80 |
2.39 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Japan Football LeagueBXH |
||||||||
| 13/10 11:00 |
Phong độ |
0.83 |
2-2.5 0.80 |
2.79 |
|
|
||
| 13/10 11:00 |
Suzuka Point Getters Okinawa SV Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.82 |
3.20 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U21 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 13/10 23:30 |
Phong độ |
4.5-5
0.82 |
5.5 0.92 |
1.01 |
2-2.5 0.98 |
2.5 0.96 |
||
| 14/10 01:45 |
Phong độ |
4.5
0.92 |
4.5-5 0.89 |
1.01 |
2 0.82 |
2 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U19BXH |
||||||||
| 13/10 16:00 |
Phong độ |
1
0.92 |
3 0.88 |
1.53 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 0.95 |
||
| 13/10 17:00 |
Phong độ |
0
-0.99 |
2.5 0.81 |
2.59 |
0 -0.96 |
1 0.79 |
||
| 13/10 22:59 |
Phong độ |
0.93 |
3 0.98 |
5.50 |
0.85 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U20BXH |
||||||||
| 13/10 21:00 |
Phong độ |
0
0.91 |
2.5 0.89 |
2.49 |
0 0.92 |
1 0.88 |
||
| 13/10 21:00 |
Phong độ |
0.91 |
2.5 0.86 |
2.96 |
0 -0.88 |
1 0.87 |
||
| 13/10 21:00 |
Phong độ |
0
0.93 |
2.5 0.88 |
2.50 |
0 0.93 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U21BXH |
||||||||
| 13/10 22:30 |
Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.80 |
4.85 |
-0.88 |
1-1.5 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U23BXH |
||||||||
| 13/10 20:00 |
Phong độ |
0.5
0.93 |
2.5 0.95 |
1.93 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.89 |
||
| 13/10 20:20 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2-2.5 0.83 |
2.33 |
0 0.77 |
1 -0.96 |
||
| 13/10 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.97 |
2.5-3 0.90 |
1.65 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 13/10 18:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.65 |
3-3.5 0.70 |
1.49 |
0.5 0.98 |
1.5 0.93 |
||
| 13/10 20:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.75 |
3.5-4 0.70 |
1.36 |
0.5 0.81 |
1.5-2 0.94 |
||
