TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 14/06/2024
Kèo bóng đá ngày 14/06/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Euro 2028BXH |
||||||||
| 15/06 02:00 |
Phong độ |
1.5-2
-0.97 |
2.5-3 0.80 |
1.27 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQGBXH |
||||||||
| 15/06 07:00 |
Phong độ |
2.5-3
0.90 |
3.5 0.96 |
1.05 |
1-1.5 -0.99 |
1.5 0.95 |
||
| 15/06 07:30 |
Phong độ |
0.91 |
2.5-3 -0.97 |
8.80 |
-0.99 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MỹBXH |
||||||||
| 15/06 07:40 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
3 0.94 |
2.21 |
0 0.71 |
1-1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 14/06 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2.5 1.00 |
2.22 |
0 0.74 |
1 0.88 |
||
| 14/06 23:45 |
Phong độ |
0.97 |
2-2.5 -0.98 |
3.70 |
0.75 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 14/06 22:00 |
Phong độ |
2
0.94 |
3 0.70 |
1.15 |
0.5-1 0.74 |
1-1.5 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung QuốcBXH |
||||||||
| 14/06 18:35 |
Meizhou Hakka Shandong Taishan Phong độ |
0.96 |
2.5-3 0.82 |
6.60 |
0.92 |
1-1.5 1.00 |
||
| 14/06 19:00 |
Nantong Zhiyun Shenzhen Peng City Phong độ |
0.85 |
2.5 1.00 |
2.97 |
0 -0.89 |
1 0.98 |
||
| 14/06 19:00 |
Phong độ |
1.00 |
3-3.5 0.83 |
8.30 |
0.79 |
1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UzbekistanBXH |
||||||||
| 14/06 22:15 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 0.98 |
1.94 |
0-0.5 -0.97 |
1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 15/06 05:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
2 -0.98 |
1.79 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.87 |
||
| 15/06 05:00 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2 0.96 |
1.96 |
0-0.5 -0.89 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 15/06 05:00 |
Miramar Misiones Cerro Montevideo Phong độ |
0
0.91 |
2-2.5 0.98 |
2.55 |
0 0.91 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CanadaBXH |
||||||||
| 15/06 07:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.88 |
2.74 |
0 -0.96 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 14/06 22:59 |
Phong độ |
0.82 |
2.5 0.98 |
2.99 |
0 -0.86 |
1 0.96 |
||
| 14/06 22:59 |
Phong độ |
0.82 |
2.5 -0.99 |
7.50 |
0.90 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
1
0.99 |
2-2.5 0.95 |
1.41 |
0-0.5 0.73 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MarốcBXH |
||||||||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
0
0.75 |
2 0.85 |
2.44 |
0 0.77 |
0.5-1 0.83 |
||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.60 |
2.5 0.92 |
1.60 |
0-0.5 0.74 |
1 0.88 |
||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.75 |
2.5 0.85 |
1.28 |
0.5 0.84 |
1 0.82 |
||
| 15/06 00:00 |
Wydad Casablanca Maghreb Tetouan Phong độ |
0.5
0.70 |
2-2.5 0.81 |
1.70 |
0-0.5 0.88 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
3 0.98 |
2.00 |
0-0.5 -0.90 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 15/06 05:00 |
Phong độ |
0.90 |
2 1.00 |
3.25 |
0 -0.78 |
0.5-1 0.87 |
||
| 15/06 07:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2 -0.88 |
1.90 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL ProBXH |
||||||||
| 15/06 06:00 |
Loudoun United Las Vegas Lights Phong độ |
0.5
-0.88 |
2.5-3 -0.99 |
2.08 |
0-0.5 -0.89 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Na UyBXH |
||||||||
| 14/06 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2.5-3 0.70 |
1.84 |
0-0.5 0.91 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 14/06 22:59 |
Phong độ |
1.5
0.77 |
3 0.84 |
1.26 |
0.5 0.71 |
1-1.5 0.87 |
||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
0
0.75 |
2.5 0.82 |
2.34 |
0 0.83 |
1 0.79 |
||
| 15/06 00:00 |
Phong độ |
2
0.84 |
3.5 0.75 |
1.16 |
0.5-1 0.71 |
1.5 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus BrisbaneBXH |
||||||||
| 14/06 17:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.75 |
4 0.70 |
1.59 |
0-0.5 0.75 |
1.5-2 0.92 |
||
| 14/06 19:00 |
Ipswich Knights Holland Park Hawks Phong độ |
0.88 |
4.5 0.92 |
13.00 |
0.80 |
2 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.LeagueBXH |
||||||||
| 14/06 17:00 |
Phong độ |
-0.92 |
3.5 0.93 |
4.15 |
0.76 |
1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ MỹBXH |
||||||||
| 15/06 07:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.65 |
2.5-3 0.55 |
1.29 |
0.5 0.95 |
1-1.5 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Toulon TournamentBXH |
||||||||
| 14/06 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
2.5 0.80 |
1.75 |
0-0.5 0.86 |
1 0.77 |
||
| 14/06 22:59 |
Phong độ |
0
0.89 |
2.5 0.91 |
2.41 |
0 0.82 |
1 0.84 |
||
