TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 15/04/2024
Kèo bóng đá ngày 15/04/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 16/04 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
3 0.89 |
1.68 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 16/04 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2 -0.96 |
2.44 |
0 0.70 |
0.5-1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 15/04 23:30 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2-2.5 0.97 |
1.91 |
0-0.5 -0.92 |
1 -0.90 |
||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
-0.94 |
2.5-3 0.89 |
1.47 |
0.5 -0.96 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 16/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2 0.82 |
2.38 |
0 0.69 |
0.5-1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
0.95 |
2-2.5 0.99 |
3.15 |
0 -0.83 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 16/04 02:15 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2.5 -0.98 |
2.08 |
0-0.5 -0.84 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
2 0.89 |
2.28 |
0 0.65 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 15/04 21:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2-2.5 -0.95 |
1.84 |
0-0.5 -0.99 |
0.5-1 0.71 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.87 |
3 -0.98 |
1.20 |
0.5-1 0.84 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IcelandBXH |
||||||||
| 16/04 02:15 |
Phong độ |
0.99 |
3-3.5 0.83 |
5.60 |
1.00 |
1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2.5 -0.97 |
2.03 |
0-0.5 -0.87 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 16/04 00:30 |
Phong độ |
0.84 |
2.5 0.89 |
3.15 |
0.73 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 16/04 00:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.90 |
2.5-3 0.92 |
1.64 |
0-0.5 0.86 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SerbiaBXH |
||||||||
| 15/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2.5 -0.99 |
2.13 |
0 0.66 |
1 0.97 |
||
| 15/04 23:00 |
Spartak Subotica Javor Ivanjica Phong độ |
0-0.5
0.81 |
2.5 -0.99 |
2.06 |
0-0.5 -0.87 |
1 0.97 |
||
| 15/04 23:00 |
Mladost Lucani IMT Novi Beograd Phong độ |
-0.91 |
2.5-3 0.81 |
3.00 |
0.74 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 16/04 01:00 |
Phong độ |
0.74 |
2.5 0.75 |
2.54 |
0 -0.96 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SloveniaBXH |
||||||||
| 15/04 22:30 |
Phong độ |
0.84 |
2.5 -0.98 |
3.25 |
0.72 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
-0.92 |
3-3.5 0.82 |
5.10 |
0.86 |
1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.83 |
3 0.94 |
8.90 |
0.80 |
1-1.5 0.99 |
||
| 16/04 00:10 |
Phong độ |
0
0.84 |
2.5 0.90 |
2.41 |
0 0.92 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 15/04 19:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2-2.5 0.82 |
2.22 |
0 0.75 |
1 -0.99 |
||
| 15/04 22:00 |
Metalist 1925 Kharkiv SK Dnipro-1 Phong độ |
0.88 |
2-2.5 1.00 |
3.50 |
0.75 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
-0.99 |
2.5-3 0.83 |
3.50 |
0.86 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 15/04 23:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.98 |
2.5 0.91 |
1.76 |
0-0.5 0.94 |
1 0.87 |
||
| 15/04 23:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
2.5 0.97 |
2.39 |
0 0.86 |
1 0.94 |
||
| 15/04 23:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.97 |
2.5-3 0.90 |
1.38 |
0.5 0.98 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 15/04 15:00 |
Persita Tangerang Persib Bandung Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.83 |
3.70 |
0.96 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 15/04 15:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2.5 0.92 |
2.21 |
0 0.72 |
1 0.89 |
||
| 15/04 19:00 |
Persikabo 1973 Bali United Pusam Phong độ |
0.98 |
3 -0.97 |
5.00 |
0.79 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAEBXH |
||||||||
| 15/04 23:30 |
Phong độ |
0.93 |
3-3.5 0.90 |
3.55 |
-0.97 |
1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 16/04 06:00 |
Phong độ |
0.99 |
2 0.81 |
3.35 |
0 -0.82 |
0.5-1 0.75 |
||
| 16/04 06:00 |
Phong độ |
0.90 |
2 0.82 |
3.90 |
0.72 |
0.5-1 0.80 |
||
| 16/04 06:00 |
Argentinos Jun. Barracas Central Phong độ |
0.5
0.95 |
2-2.5 0.95 |
1.95 |
0-0.5 -0.92 |
1 -0.91 |
||
| 16/04 06:00 |
Independiente Talleres Cordoba Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2 0.87 |
2.33 |
0 0.66 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 16/04 07:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.92 |
2.5-3 0.86 |
1.39 |
0.5 0.93 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 16/04 07:00 |
Phong độ |
1.5
0.91 |
2.5-3 0.85 |
1.28 |
0.5 0.84 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 16/04 03:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2.5 0.89 |
1.83 |
0-0.5 -0.97 |
1 0.82 |
||
| 16/04 07:30 |
Dep. Garcilaso Sporting Cristal Phong độ |
0.73 |
2.5 0.91 |
2.53 |
0 -0.97 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 16/04 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.90 |
2-2.5 0.71 |
1.68 |
0-0.5 0.86 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 15/04 21:00 |
Phong độ |
0.94 |
2-2.5 0.87 |
6.40 |
0.74 |
1 -0.98 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.78 |
2-2.5 0.81 |
3.55 |
0.68 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam PhiBXH |
||||||||
| 16/04 00:30 |
Phong độ |
0.90 |
2-2.5 -0.98 |
8.20 |
0.86 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 16/04 01:00 |
Phong độ |
0
0.81 |
3 0.86 |
2.26 |
0 0.85 |
1-1.5 0.90 |
||
| 16/04 01:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
2.5 0.84 |
2.30 |
0 0.84 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 15/04 23:00 |
Neftekhimik Nizh Dyn. Makhachkala Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
1.5-2 1.00 |
2.46 |
0 0.75 |
0.5-1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na UyBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
3 0.96 |
1.94 |
0-0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
1
-0.90 |
3 0.82 |
1.62 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.91 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
3 0.92 |
2.31 |
0 0.88 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.77 |
2.5 0.75 |
2.56 |
0 -0.96 |
1 0.72 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0
-0.94 |
3 0.80 |
2.51 |
0 -0.99 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 15/04 21:00 |
Phong độ |
0
0.77 |
2-2.5 -0.96 |
2.38 |
0 0.80 |
0.5-1 0.70 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.82 |
2.5 -0.96 |
4.10 |
0.90 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
-0.94 |
2.5 0.85 |
3.85 |
0.86 |
1 0.84 |
||
| 16/04 00:00 |
Phong độ |
0.91 |
2-2.5 0.81 |
3.05 |
0 -0.86 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 15/04 22:40 |
Phong độ |
0.5
0.92 |
2-2.5 1.00 |
1.92 |
0-0.5 -0.95 |
0.5-1 0.70 |
||
| 15/04 23:05 |
Phong độ |
1-1.5
0.85 |
3 0.85 |
1.36 |
0.5 0.88 |
1-1.5 0.92 |
||
| 16/04 00:45 |
Phong độ |
1
0.81 |
2-2.5 0.86 |
1.42 |
0.5 -0.93 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 16/04 05:00 |
Phong độ |
0.98 |
2.5-3 0.81 |
2.84 |
0.69 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 16/04 03:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2-2.5 0.90 |
2.11 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.88 |
||
| 16/04 05:35 |
Phong độ |
0.94 |
2-2.5 0.79 |
4.30 |
0.96 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 16/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2 0.89 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.81 |
||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
0
0.77 |
2 0.81 |
2.43 |
0 0.80 |
0.5-1 0.80 |
||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
-0.96 |
2 0.90 |
2.04 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.83 |
||
| 16/04 01:45 |
Phong độ |
1.5
0.88 |
3 1.00 |
1.26 |
0.5-1 -0.95 |
1-1.5 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 15/04 23:30 |
Phong độ |
0.70 |
2-2.5 0.86 |
2.58 |
0 -0.99 |
1 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 16/04 00:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.77 |
3 0.94 |
1.33 |
0.5 0.84 |
1-1.5 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Châu ÁBXH |
||||||||
| 15/04 20:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.77 |
2-2.5 0.95 |
1.59 |
0-0.5 0.78 |
0.5-1 0.69 |
||
| 15/04 22:30 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2.5 1.00 |
1.51 |
0-0.5 0.75 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U20 Nam Mỹ NữBXH |
||||||||
| 16/04 04:00 |
Phong độ |
0.75 |
2.5 0.76 |
7.10 |
0.91 |
1 0.68 |
||
| 16/04 06:30 |
Uruguay U20 Nữ Argentina U20 Nữ Phong độ |
0.85 |
2.5 0.78 |
3.20 |
0.72 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 15/04 19:00 |
Leeds Utd U21 Derby County U21 Phong độ |
0
0.78 |
3.5-4 0.92 |
2.17 |
0 0.81 |
1.5 0.89 |
||
| 16/04 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.70 |
3.5-4 0.71 |
1.59 |
0-0.5 0.77 |
1.5 0.80 |
||
| 16/04 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.93 |
3.5 0.77 |
1.43 |
0.5 0.94 |
1.5 0.94 |
||
| 16/04 01:00 |
Leicester City U21 Stoke City U21 Phong độ |
0-0.5
0.81 |
3.5-4 0.92 |
2.05 |
0-0.5 -0.91 |
1.5 0.89 |
||
