TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 15/11/2024
Kèo bóng đá ngày 15/11/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá UEFA Nations LeagueBXH |
||||||||
| 16/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.81 |
2 -0.96 |
2.12 |
0-0.5 -0.78 |
0.5-1 0.93 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2 -0.97 |
2.87 |
0 -0.97 |
0.5-1 0.94 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
0.87 |
1.5 0.97 |
3.80 |
0 -0.78 |
1-1.5 0.50 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
-0.94 |
2-2.5 -0.94 |
3.75 |
0.70 |
0.5-1 0.74 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
1
0.77 |
2 0.81 |
1.41 |
0.5 -0.92 |
0.5-1 0.76 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
1.5-2
0.86 |
3-3.5 0.98 |
1.24 |
0.5-1 0.89 |
1-1.5 0.82 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2.5 -0.96 |
2.23 |
0 0.70 |
0.5 1.00 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
0.99 |
2.5 -0.95 |
3.40 |
0.71 |
0.5 1.00 |
||
| 16/11 02:45 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5 0.90 |
1.85 |
0-0.5 -0.98 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 16/11 00:00 |
Phong độ |
0.87 |
3-3.5 0.93 |
2.93 |
0.76 |
1-1.5 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt NamBXH |
||||||||
| 15/11 17:00 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2 0.93 |
2.05 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.93 |
||
| 15/11 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2-2.5 0.90 |
2.19 |
0 0.69 |
1 -0.93 |
||
| 15/11 19:15 |
Thể Công - Viettel ĐA Thanh Hóa Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2-2.5 -0.90 |
2.20 |
0 0.70 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 16/11 05:30 |
Sol de America Sportivo Trinidense Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2-2.5 0.96 |
2.23 |
0 0.70 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 15/11 21:00 |
Phong độ |
-0.93 |
1.5-2 0.88 |
5.00 |
0.83 |
0.5-1 -0.98 |
||
| 15/11 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.67 |
2 0.98 |
1.87 |
0-0.5 -0.90 |
0.5-1 0.86 |
||
| 15/11 21:00 |
Phong độ |
0.5
-0.88 |
2 -0.80 |
2.13 |
0-0.5 -0.78 |
0.5-1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Nam MỹBXH |
||||||||
| 16/11 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
2 0.96 |
2.25 |
0 0.62 |
0.5-1 0.91 |
||
| 16/11 08:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.87 |
1.5 0.85 |
2.20 |
0-0.5 -0.70 |
0.5 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Châu ÁBXH |
||||||||
| 15/11 19:00 |
Phong độ |
0.92 |
3 0.93 |
10.00 |
0.99 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VLWC KV Châu ÚcBXH |
||||||||
| 15/11 13:30 |
Phong độ |
4-4.5
-0.98 |
5 -0.90 |
1.01 |
1.5-2 0.75 |
2 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá CONCACAF Nations LeagueBXH |
||||||||
| 16/11 03:00 |
Phong độ |
0
0.81 |
2.5 0.82 |
2.33 |
0 0.83 |
1 0.78 |
||
| 16/11 03:00 |
Phong độ |
0.92 |
4 -0.95 |
17.50 |
0.80 |
1.5-2 1.00 |
||
| 16/11 04:00 |
Phong độ |
0.69 |
4.5-5 -0.95 |
18.50 |
0.81 |
2 0.99 |
||
| 16/11 06:00 |
Phong độ |
-0.86 |
3-3.5 0.85 |
13.00 |
0.80 |
1.5 -0.98 |
||
| 16/11 06:00 |
Phong độ |
0.76 |
3-3.5 0.82 |
3.35 |
0.97 |
1-1.5 0.86 |
||
| 16/11 06:30 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5-3 0.95 |
5.30 |
0.83 |
1 0.75 |
||
| 16/11 07:00 |
Phong độ |
2-2.5
-0.78 |
3.5 1.00 |
1.16 |
0.5-1 0.70 |
1.5 -0.97 |
||
| 16/11 09:00 |
Phong độ |
0.83 |
2 0.79 |
4.30 |
0.90 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại African Cup 2027BXH |
||||||||
| 15/11 20:00 |
Phong độ |
0
0.78 |
1-1.5 0.75 |
2.65 |
0 0.80 |
0.5 0.92 |
||
| 15/11 20:00 |
Phong độ |
0
0.91 |
1.5 0.90 |
2.86 |
0 0.91 |
0.5 0.88 |
||
| 15/11 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2 0.95 |
2.12 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.87 |
||
| 15/11 22:59 |
Phong độ |
0.89 |
1.5-2 0.85 |
3.20 |
0 -0.81 |
0.5-1 0.98 |
||
| 15/11 22:59 |
Phong độ |
0.89 |
1.5-2 0.82 |
5.20 |
0.90 |
0.5-1 0.93 |
||
| 15/11 22:59 |
Phong độ |
-0.98 |
2 0.92 |
4.15 |
0.81 |
0.5-1 0.85 |
||
| 15/11 22:59 |
Phong độ |
0
0.75 |
1.5 0.84 |
2.47 |
0 0.78 |
0.5 0.80 |
||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
0.86 |
2 0.83 |
3.55 |
0.78 |
0.5-1 0.78 |
||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
0
0.91 |
1.5-2 0.81 |
2.67 |
0 0.91 |
0.5-1 0.95 |
||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2 -0.95 |
2.33 |
0 0.73 |
0.5-1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
1-1.5
-0.99 |
3-3.5 -0.99 |
1.43 |
0.5 0.99 |
1-1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QGBXH |
||||||||
| 15/11 18:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.81 |
2 0.97 |
1.29 |
0.5 0.86 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
0
0.83 |
1.5-2 0.95 |
2.69 |
0 0.82 |
0.5-1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 16/11 02:30 |
Phong độ |
0
0.98 |
2-2.5 0.86 |
2.60 |
0 0.96 |
1 -0.95 |
||
| 16/11 02:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
2-2.5 0.91 |
1.60 |
0-0.5 0.85 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan MạchBXH |
||||||||
| 16/11 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.81 |
2.5-3 0.83 |
1.33 |
0.5 0.87 |
1 0.70 |
||
| 16/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5-3 0.96 |
1.86 |
0-0.5 -0.96 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ AustraliaBXH |
||||||||
| 15/11 15:00 |
Brisbane Roar Nữ Perth Glory Nữ Phong độ |
1.5
-0.99 |
3 0.89 |
1.33 |
0.5 0.82 |
1-1.5 0.88 |
||
| 16/11 10:15 |
Phong độ |
1-1.5
0.88 |
2.5-3 0.83 |
1.36 |
0.5 0.85 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Nhật BảnBXH |
||||||||
| 15/11 17:00 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2 0.82 |
2.00 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 16/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.75 |
2.5-3 0.94 |
2.00 |
0-0.5 -0.90 |
1 0.70 |
||
| 16/11 01:30 |
Drochtersen/Assel Weiche Flensburg Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5-3 0.91 |
1.85 |
0-0.5 1.00 |
1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - BavariaBXH |
||||||||
| 16/11 01:00 |
Phong độ |
1
0.97 |
3-3.5 0.87 |
1.56 |
0-0.5 0.76 |
1-1.5 0.79 |
||
| 16/11 01:00 |
Phong độ |
1
-0.90 |
2.5 0.93 |
1.59 |
0-0.5 0.80 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 16/11 01:30 |
Turkspor Dortmund Schalke 04 II Phong độ |
-0.99 |
3.5 0.96 |
3.15 |
0.88 |
1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 15/11 21:00 |
Phong độ |
3
0.89 |
3.5-4 0.86 |
1.03 |
1-1.5 0.85 |
1.5-2 0.96 |
||
| 16/11 01:00 |
Phong độ |
2
-0.99 |
3-3.5 0.97 |
1.18 |
0.5-1 0.70 |
1-1.5 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U20BXH |
||||||||
| 15/11 22:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.83 |
3.35 |
0.69 |
1 0.82 |
||
| 16/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2.5-3 0.90 |
2.25 |
0 0.74 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 16/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2.5-3 0.79 |
2.16 |
0 0.70 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U21BXH |
||||||||
| 15/11 20:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
2.5 0.80 |
1.63 |
0-0.5 0.80 |
1 0.77 |
||
| 15/11 22:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 0.81 |
4.05 |
0.87 |
1 0.80 |
||
| 15/11 22:15 |
Phong độ |
0
0.93 |
2.5 0.82 |
2.58 |
0 0.87 |
1 0.84 |
||
| 16/11 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
3 0.95 |
1.66 |
0-0.5 0.74 |
1-1.5 -0.97 |
||
| 16/11 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2.5-3 0.96 |
2.31 |
0 0.76 |
1 0.70 |
||
| 16/11 00:30 |
Phong độ |
1
0.79 |
2.5-3 0.80 |
1.44 |
0.5 -0.96 |
1-1.5 -0.96 |
||
