TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 22/12/2025
Kèo bóng đá ngày 22/12/2025
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 22/12 22:59 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2.5 0.95 |
2.00 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.91 |
||
| 22/12 22:59 |
Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.89 |
5.00 |
0.73 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 23/12 01:15 |
Al Shorta (IRQ) Al Ahli Jeddah Phong độ |
0.80 |
2.5-3 0.90 |
3.85 |
0.90 |
1-1.5 -0.94 |
||
| 23/12 01:15 |
Phong độ |
0.92 |
2.5-3 0.83 |
3.05 |
0.72 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Can Cup 2025BXH |
||||||||
| 22/12 21:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2 0.90 |
1.77 |
0-0.5 0.98 |
0.5-1 0.77 |
||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
1.5-2 0.98 |
2.70 |
0 0.78 |
0.5-1 1.00 |
||
| 23/12 03:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.92 |
2-2.5 -0.93 |
1.33 |
0.5 0.86 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 23/12 03:00 |
Phong độ |
0
0.89 |
2.5 1.00 |
2.61 |
0 0.83 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 23/12 03:00 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2-2.5 -0.96 |
1.88 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 23/12 01:45 |
Phong độ |
1.00 |
2.5 0.95 |
8.10 |
-0.93 |
1 0.85 |
||
| 23/12 03:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.84 |
2.5-3 0.89 |
1.35 |
0.5 0.81 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 22/12 22:30 |
Phong độ |
0.83 |
2-2.5 0.82 |
3.30 |
0.72 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy LạpBXH |
||||||||
| 22/12 22:59 |
Phong độ |
0.88 |
2.5 -0.99 |
5.40 |
0.74 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 23/12 01:30 |
Maccabi Haifa Beitar Jerusalem Phong độ |
0-0.5
0.91 |
3-3.5 0.82 |
2.07 |
0 0.71 |
1-1.5 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 23/12 01:00 |
Universitatea Craiova FK Csikszereda Phong độ |
1.5-2
0.91 |
3 0.90 |
1.20 |
0.5-1 0.87 |
1-1.5 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SerbiaBXH |
||||||||
| 23/12 01:00 |
Phong độ |
0.99 |
2.5 0.91 |
3.55 |
0.83 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 23/12 00:00 |
Omonia Nicosia Ethnikos Achnas Phong độ |
2
-0.99 |
3-3.5 0.82 |
1.21 |
0.5-1 0.87 |
1.5 0.99 |
||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0.91 |
2-2.5 0.94 |
3.55 |
0.77 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 22/12 21:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
3 -0.96 |
1.65 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0.87 |
2.5 0.90 |
2.80 |
0 -0.83 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 22/12 15:30 |
PSBS Biak Numfor Bali United Pusam Phong độ |
0.87 |
2.5-3 0.91 |
4.90 |
0.70 |
1 0.76 |
||
| 22/12 19:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5-3 0.82 |
6.80 |
0.97 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 23/12 01:30 |
Phong độ |
1
0.78 |
2-2.5 0.98 |
1.40 |
0.5 -0.93 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 23/12 01:00 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2.5 0.96 |
2.54 |
0 -0.95 |
1 0.87 |
||
| 23/12 03:45 |
Lusitania Lourosa UD Oliveirense Phong độ |
0.5
-0.97 |
2.5 -0.95 |
2.06 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 23/12 02:00 |
Phong độ |
0.95 |
3-3.5 -0.96 |
3.70 |
0.99 |
1-1.5 0.89 |
||
| 23/12 02:00 |
Phong độ |
0
-0.93 |
3 0.93 |
2.69 |
0 -0.93 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0
0.91 |
2-2.5 0.80 |
2.48 |
0 0.90 |
1 0.98 |
||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2.5 1.00 |
2.06 |
0 0.62 |
1 0.90 |
||
| 23/12 00:00 |
Maccabi P.Tikva Hapoel Kfar Shalem Phong độ |
1.5
0.67 |
3 0.86 |
1.24 |
0.5 0.72 |
1-1.5 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 23/12 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2.5-3 0.86 |
2.06 |
0-0.5 -0.86 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp ScotlandBXH |
||||||||
| 23/12 02:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.76 |
3 0.88 |
1.34 |
0.5 0.83 |
1-1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Siêu Cúp ItaliaBXH |
||||||||
| 23/12 02:00 |
Phong độ |
0.5
-0.90 |
2-2.5 -0.99 |
2.08 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 23/12 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.81 |
2-2.5 -0.99 |
1.79 |
0-0.5 0.99 |
0.5-1 0.72 |
||
