TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 28/09/2026
Kèo bóng đá ngày 28/09/2026
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá FIFA ASEAN Cup 2026BXH |
||||||||
| 28/09 16:00 |
Phong độ |
1
0.89 |
2.5 0.99 |
1.47 |
0.5 -0.98 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá UEFA Nations LeagueBXH |
||||||||
| 28/09 22:59 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2-2.5 0.88 |
2.90 |
0 -0.96 |
1 -0.99 |
||
| 28/09 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2.5 0.82 |
2.17 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.81 |
||
| 28/09 22:59 |
Phong độ |
0.79 |
2 0.92 |
3.20 |
0 -0.86 |
0.5-1 0.80 |
||
| 29/09 01:45 |
Phong độ |
-0.96 |
3 0.98 |
4.00 |
0.95 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 29/09 01:45 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2 -0.93 |
3.00 |
0 -0.95 |
0.5-1 0.90 |
||
| 29/09 01:45 |
Phong độ |
0
0.79 |
2-2.5 0.84 |
2.47 |
0 0.77 |
1 1.00 |
||
| 29/09 01:45 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
3 -0.95 |
1.94 |
0-0.5 -0.95 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 29/09 01:45 |
Phong độ |
0
-0.93 |
3 -0.94 |
2.76 |
0 -0.97 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 28/09 21:00 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5-3 0.85 |
1.85 |
0-0.5 0.95 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 28/09 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.71 |
3 0.50 |
1.54 |
0-0.5 0.71 |
1-1.5 0.65 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQGBXH |
||||||||
| 28/09 17:25 |
Phong độ |
1.5
0.85 |
2.5-3 0.87 |
1.25 |
0.5-1 0.94 |
1-1.5 -0.97 |
||
| 28/09 18:00 |
Phong độ |
0
-0.86 |
2-2.5 0.90 |
2.70 |
0 -0.96 |
1 -0.97 |
||
| 28/09 19:00 |
Phong độ |
0.95 |
2 1.00 |
3.30 |
0 -0.84 |
0.5-1 0.80 |
||
| 28/09 21:00 |
Phong độ |
3
0.85 |
4 1.00 |
1.02 |
1-1.5 0.75 |
1.5-2 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 29/09 03:00 |
CS San Lorenzo Deportivo Recoleta Phong độ |
0.82 |
2.5 0.90 |
2.71 |
0 -0.93 |
1 0.85 |
||
| 29/09 05:15 |
Phong độ |
0
0.80 |
2.5 0.97 |
2.34 |
0 0.82 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 29/09 04:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.65 |
2-2.5 0.80 |
1.45 |
0.5 -0.90 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U21 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 28/09 23:30 |
Phong độ |
2
0.96 |
3 0.83 |
1.18 |
0.5-1 0.70 |
1-1.5 0.83 |
||
