BẢNG XẾP HẠNG Siêu Cúp Ukraina
Bảng xếp hạng Siêu Cúp Ukraina mới nhất
| Hạng | Đội bóng | 5 Trận gần nhất | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- BT/BB:Bàn thắng/Bàn bại
- +/-:Hiệu số
TOP Giải đấu
Tất cả Giải đấu
| Hạng | Đội bóng | 5 Trận gần nhất | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Bảng xếp hạng bóng đá Siêu Cúp Ukraina mới nhất hôm nay ngày 03/10/2026 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.
Bảng xếp hạng Siêu Cúp Ukraina tại bongdaWap cập nhật đầy đủ với những thông tin: thứ hạng, số trận, trận thắng - hòa - bài, bàn thắng - bàn bại - hiệu số, điểm mỗi đội và hơn nữa đó là thể hiện các thông tin phụ như lên hạng, xuống hạng, ...
BongdaWap.com cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại BXH bóng đá Ukraina nhất: BXH Châu Á, BXH Tài xỉu, BXH phạt góc giúp quý vị theo dõi thông tin chính xác nhất.
- BXH Châu Á phục vụ cho quý vị quan tâm về tỷ lệ kèo bóng đá khi đưa đầy đủ thông tin về Thắng - Hòa - Bại cũng như thống kê tỷ lệ trung bình theo kèo bóng Châu Á.
- BXH Tài xỉu sẽ cho bạn biết các thông tin thống kê về số bàn thắng của các đội bóng và trung bình số bàn trên mỗi trận mà đội bóng ghi được.
- BXH Phạt góc cũng vô cùng thú vị với thống kê số lần phạt góc được hưởng và bị phạt với mỗi đội bóng.
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu CLB › Vòng T.7
Giao Hữu ĐTQG › Vòng T.7
Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.7
Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.7
VĐQG Belarus › Vòng 15
VĐQG Iceland › Vòng 14
VĐQG Iceland › Vòng 14
VĐQG Iceland › Vòng 14
VĐQG Iceland › Vòng 14
VĐQG Iceland › Vòng 1
VĐQG Kazakhstan › Vòng 19
VĐQG Kazakhstan › Vòng 19
VĐQG Kazakhstan › Vòng 19
VĐQG Lithuania › Vòng 22
VĐQG Lithuania › Vòng 22
VĐQG Moldova › Vòng 3
VĐQG Moldova › Vòng 3
VĐQG Na Uy › Vòng 12
VĐQG Na Uy › Vòng 12
VĐQG Na Uy › Vòng 12
VĐQG Na Uy › Vòng 12
VĐQG Na Uy › Vòng 12
VĐQG Thụy Điển › Vòng 12
VĐQG Thụy Điển › Vòng 12
VĐQG Thụy Điển › Vòng 12
VĐQG Thụy Điển › Vòng 12
VĐQG Thụy Điển › Vòng 12
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 17
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 17
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 17
VĐQG Trung Quốc › Vòng 18
VĐQG Trung Quốc › Vòng 18
VĐQG Ecuador › Vòng 18
VĐQG Ecuador › Vòng 18
VĐQG Ecuador › Vòng 18
VĐQG Uruguay › Vòng Play off 5
VĐQG Uruguay › Vòng Play off 5
VĐQG Uruguay › Vòng Play off 5
Hạng 2 Nga › Vòng 1
Hạng 2 Nga › Vòng 1
Hạng 2 Nga › Vòng 1
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 17
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 17
Hạng 2 Trung Quốc › Vòng 14
Hạng 2 Trung Quốc › Vòng 14
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Argentina › Vòng 21
Hạng 2 Brazil › Vòng 17
Hạng 2 Brazil › Vòng 17
Hạng 2 Brazil › Vòng 17
Hạng 2 Brazil › Vòng 17
Hạng 2 Brazil › Vòng 17
Cúp Latvia › Vòng 1/8
Cúp Latvia › Vòng 1/8
Cúp Latvia › Vòng 1/8
Cúp Argentina › Vòng 2
Cúp Chi Lê › Vòng 6
Cúp Chi Lê › Vòng 6
Cúp Chi Lê › Vòng 6
Cúp Chi Lê › Vòng 6
Aus Brisbane › Vòng 17
Aus New South Wales › Vòng 23
Aus New South Wales › Vòng 23
Aus Queensland › Vòng 18
Aus Queensland › Vòng 18
Aus Queensland › Vòng 18
Aus Victoria › Vòng 20
Hạng 3 Hàn Quốc › Vòng 17
Hạng 3 Hàn Quốc › Vòng 17
Nữ Mỹ › Vòng 14
Nữ Mỹ › Vòng 14
Canadian Championship › Vòng 1
Canadian Championship › Vòng 1
Giao Hữu U16 › Vòng T.7
Giao Hữu U16 › Vòng T.7
Giao Hữu U20 › Vòng T.7
Giao Hữu U20 › Vòng T.7
Siêu Cúp Romania › Vòng Chung Ket
Siêu Cúp Costa Rica › Vòng Chung Ket
Thứ Bẩy, 03/10/2026
| Chủ nhà | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|
| FT | Brentford | 3 - 0 | Chelsea |
| FT | Tottenham | 2 - 3 | Aston Villa |
| FT | Everton | 1 - 0 | Ipswich |
| FT | Brighton | 3 - 0 | Arsenal |
| FT | Newcastle | 2 - 1 | Hull City |
| FT | Nottingham Forest | 0 - 1 | Coventry |
| FT | Bournemouth | 0 - 1 | Liverpool |
| FT | Leeds Utd | 0 - 0 | Crystal Palace |
| FT | Man City | 5 - 3 | Sunderland |
| FT | Fulham | 1 - 1 | Man Utd |
| STT | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Man City | 5 | 8 | 15 |
| 2 | Arsenal | 5 | 4 | 12 |
| 3 | Brighton | 5 | 11 | 10 |
| 4 | Brentford | 5 | 6 | 9 |
| 5 | Leeds Utd | 5 | 4 | 9 |
| 6 | Liverpool | 5 | 3 | 9 |
| 7 | Everton | 5 | 3 | 9 |
| 8 | Hull City | 5 | 2 | 8 |
| 9 | Newcastle | 5 | 0 | 8 |
| 10 | Chelsea | 5 | -2 | 7 |
| 11 | Ipswich | 5 | -4 | 6 |
| 12 | Man Utd | 5 | 0 | 5 |
| 13 | Nottingham Forest | 5 | -1 | 5 |
| 14 | Sunderland | 5 | -4 | 4 |
| 15 | Crystal Palace | 5 | -5 | 4 |
| 16 | Aston Villa | 5 | -5 | 4 |
| 17 | Bournemouth | 5 | -2 | 3 |
| 18 | Coventry | 5 | -9 | 3 |
| 19 | Fulham | 5 | -3 | 2 |
| 20 | Tottenham | 5 | -6 | 2 |
