LỊCH THI ĐẤU - KẾT QUẢ ĐỘI BÓNG SLASK WROCLAW

Slask Wroclaw
Kết quả trận đấu đội Slask Wroclaw
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Slask Wroclaw | 3 - 3 | Widzew Lodz | 1/4 : 0 | 0-2 | |||
| 15/08/2026 | Zaglebie Lubin | 2 - 1 | Slask Wroclaw | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 09/08/2026 | Slask Wroclaw | 0 - 0 | Cracovia Krakow | 0 : 1/4 | 0-0 | |||
| 02/08/2026 | Slask Wroclaw | 2 - 1 | Rakow Czestochowa | 0-0 | ||||
| 25/07/2026 | Gornik Zabrze | 2 - 1 | Slask Wroclaw | 0 : 3/4 | 0-1 | |||
| 24/05/2026 | Slask Wroclaw | 0 - 0 | Pogon Grodzisk | 0 : 1 | 0-0 | |||
| 18/05/2026 | Polonia Bytom | 1 - 3 | Slask Wroclaw | 0 : 0 | 1-0 | |||
| 11/05/2026 | Slask Wroclaw | 2 - 2 | LKS Lodz | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 02/05/2026 | Gornik Leczna | 0 - 4 | Slask Wroclaw | 1/2 : 0 | 0-2 | |||
| 26/04/2026 | Stal Mielec | 2 - 3 | Slask Wroclaw | 1/4 : 0 | 2-2 | |||
| 18/04/2026 | Slask Wroclaw | 2 - 2 | Znicz Pruszkow | 0 : 3/4 | 1-2 | |||
| 10/04/2026 | Polonia Wars. | 0 - 4 | Slask Wroclaw | 0 : 1/4 | 0-1 | |||
| 05/04/2026 | Slask Wroclaw | 1 - 0 | Pogon Siedlce | 0 : 3/4 | 1-0 | |||
| 22/03/2026 | Puszcza Nie. | 1 - 1 | Slask Wroclaw | 0 : 0 | 0-1 | |||
| 15/03/2026 | GKS Tychy | 2 - 4 | Slask Wroclaw | 1/4 : 0 | 0-3 |
Lịch thi đấu đội Slask Wroclaw
| Giải | Ngày | Giờ | TT | Chủ | Vs | Khách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | 23:00 | Jagiellonia | vs | Slask Wroclaw | ||
| 12/09/2026 | 23:00 | Slask Wroclaw | vs | Korona Kielce |
Danh sách cầu thủ đội Slask Wroclaw
| Số | Tên | Vị trí | Quốc Tịch | Tuổi |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 3 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 4 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 5 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 6 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 8 | Tiền Vệ | Châu Âu | 36 | |
| 9 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 10 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 12 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 15 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 17 | Hậu Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 19 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 20 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 22 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 | |
| 23 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 25 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 28 | Tiền Vệ | Thế Giới | 36 | |
| 29 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 30 | Tiền Đạo | Thế Giới | 36 | |
| 33 | Thủ Môn | Thế Giới | 36 |
