TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BANGOR VS CARRICK RANGERS
Tường thuật trực tiếp Bangor vs Carrick Rangers
VĐQG Bắc Ai Len
Vòng 4
FT
0 - 4
(0-1)
21:0029/08/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Bangor VS Carrick Rangers
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-4
-
87'
Bàn thắng! Crowe J. lập công cho Carrick Rangers. Tỷ số 0-4
-
75'
Thay người bên phía Bangor: Rodriguez J. vào sân thay Liam Hassin
-
75'
Thay người bên phía Bangor: Boyd J. vào sân thay Devlin O.
-
73'
Bàn thắng! Paul Heatley lập công cho Carrick Rangers
-
70'
Bàn thắng! Danny Gibson lập công cho Carrick Rangers
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Bangor: Ben Cushnie vào sân thay Harrison L.
-
46'
Thay người bên phía Bangor: Strachan M. vào sân thay Tiernan Mulvenna
-
45+4'
Harrison L. (Bangor) nhận thẻ vàng
-
45+2'
Jordan Forsythe (Carrick Rangers) nhận thẻ vàng
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1
-
18'
Steele A. (Carrick Rangers) nhận thẻ vàng
-
07'
Bàn thắng! Snoddy M. lập công cho Carrick Rangers
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Bangor - Carrick Rangers
7Liam Hassin
1Gartside N.
Đội hình chính Bangor
- Liam Hassin 7
- Deane G. 1
- Harrison L. 6
- Francis L. 4
- Reece Neale 3
- Devlin O. 18
- McGuinness S. 28
- Lynch H. 5
- Tiernan Mulvenna 8
- Iestyn Hughes 29
- McRoberts L. 20
Đội hình chính Carrick Rangers
- 1 Gartside N.
- 9 Danny Gibson
- 15 Buchanan-Rolleston B.
- 5 Jordan Forsythe
- 4 Billy Joe Burns
- 24 Snoddy M.
- 22 Paul Heatley
- 14 Steele A.
- 2 Place M.
- 12 McCullough L.
- 6 Callacher J.
Dự bị Bangor
- Boyd J. 21
- Ben Cushnie 10
- Mitchell A. 16
- Jack OMahony 15
- Rodriguez J. 24
- Grogan P. 13
- Strachan M. 23
Dự bị Carrick Rangers
- 25 Agnew D.
- 20 Kyle Cherry
- 19 Crowe J.
- 23 Hastings J.
- 11 Nedas Maciulaitis
- 3 Kym Nelson
- 7 Daire O'Conchubhair
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Bangor | Thống kê trận đấu |
Carrick Rangers | ||
|---|---|---|---|---|
| 1/3 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 6/16 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 47% | CẦM BÓNG | 53% | ||


