TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BFC DAUGAVPILS VS FK AUDA
Tường thuật trực tiếp BFC Daugavpils vs FK Auda
VĐQG Latvia
Vòng 33
FT
2 - 1
(1-0)
22:0019/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN BFC Daugavpils VS FK Auda
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1
-
89'
Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22)
-
88'
Kivinda D. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21)
-
83'
Thay người bên phía FK Auda: Ouedraogo M. vào sân thay Kragliks R.
-
82'
Thay người bên phía BFC Daugavpils: Ayebadiepreye D. vào sân thay Abdoul Kader Traore
-
78'
Edvin Bongemba sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
75'
Edvin Bongemba sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
74'
Hrvoj T. (FK Auda) nhận thẻ vàng
-
71'
Daskevics E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
67'
Thay người bên phía FK Auda: Edvin Bongemba vào sân thay Wally Fofana
-
67'
Thay người bên phía FK Auda: Olabanjo Ogunji vào sân thay Jaunzems A.
-
67'
Thay người bên phía FK Auda: Fofana M. vào sân thay Minins J.
-
67'
Thay người bên phía FK Auda: Daskevics E. vào sân thay Mahamoud Fofana
-
65'
Ouled-Haj-Mhand Z. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
60'
Abdoul Kader Traore sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
60'
Phạt góc thứ 5
-
59'
Yakubu J. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15)
-
57'
Ervins Pinaskins sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14)
-
57'
Bàn thắng! Ervins Pinaskins lập công cho BFC Daugavpils
-
55'
Jayen Gerold sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
53'
Appiah A. thực hiện thành công quả phạt đền cho FK Auda
-
53'
Appiah A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12)
-
52'
Phạt góc thứ 4
-
50'
Phạt góc thứ 3
-
47'
Mahamoud Fofana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+3'
Appiah A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Phạt góc thứ 2
-
42'
Phạt góc thứ 1
-
41'
Minins J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
31'
Hussaini Ibrahim (FK Auda) nhận thẻ vàng
-
27'
Abdoul Kader Traore sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8)
-
18'
Appiah A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
13'
Jayen Gerold sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
09'
Hussaini Ibrahim sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
08'
Jaunzems A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
06'
Appiah A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
04'
Wally Fofana sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
01'
Kivinda D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1)
-
01'
Bàn thắng! Kivinda D. lập công cho BFC Daugavpils
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
BFC Daugavpils - FK Auda
4-2-3-1
4-1-4-1
12Janis Beks
34Ouled-Haj-Mhand Z.
20Ceti Junior Tchibinda
5Papa
37Mihalcovs G.
8Skrebels R.
4William Mukwelle
9Abdoul Kader Traore
19Ervins Pinaskins
11Yakubu J.
97Kivinda D.
7Appiah A.
46Jayen Gerold
77Minins J.
10Wally Fofana
23Mahamoud Fofana
14Hussaini Ibrahim
66Jaunzems A.
3Balodis D.
6Kragliks R.
2Hrvoj T.
1Raivo Sturins
Đội hình chính BFC Daugavpils
- Janis Beks 12
- Ouled-Haj-Mhand Z. 34
- Ceti Junior Tchibinda 20
- Papa 5
- Mihalcovs G. 37
- Skrebels R. 8
- William Mukwelle 4
- Abdoul Kader Traore 9
- Ervins Pinaskins 19
- Yakubu J. 11
- Kivinda D. 97
Đội hình chính FK Auda
- 1 Raivo Sturins
- 66 Jaunzems A.
- 3 Balodis D.
- 6 Kragliks R.
- 2 Hrvoj T.
- 14 Hussaini Ibrahim
- 46 Jayen Gerold
- 77 Minins J.
- 10 Wally Fofana
- 23 Mahamoud Fofana
- 7 Appiah A.
Dự bị BFC Daugavpils
- Rinalds Aizups 77
- Ayebadiepreye D. 3
- Nikita Barkovskis 6
- Bujanovs K. 66
- Cucurs D. 33
- Kopilovs M. 27
- Ogijenko N. 2
- Vladislavs Razumejevs 58
- Saveljevs A. 42
Dự bị FK Auda
- 12 Niks Aleksandrovs
- 80 Sebastian Aranda
- 21 Bocs R.
- 8 Edvin Bongemba
- 17 Daskevics E.
- 42 Fofana M.
- 22 Olabanjo Ogunji
- 4 Ouedraogo M.
- 20 Youba Traore
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| BFC Daugavpils | Thống kê trận đấu |
FK Auda | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/7 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/15 | ||
| 9 | PHẠM LỖI | 15 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 4 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 44% | CẦM BÓNG | 56% | ||


