TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BURNLEY VS BRISTOL CITY
Tường thuật trực tiếp Burnley vs Bristol City
Hạng Nhất Anh
Vòng 5
FT
1 - 2
(0-0)
21:0005/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Burnley VS Bristol City
-
90+4'
Broja A. (Burnley) nhận thẻ vàng
-
90+1'
Hirakawa Y. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22)
-
90+1'
Phạt góc thứ 13
-
90+1'
Bàn thắng! Hirakawa Y. lập công cho Bristol City
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2
-
87'
Tình huống việt vị thứ 4
-
86'
Ballard D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21)
-
85'
Thay người bên phía Burnley: Mejbri H. vào sân thay Ramsey A.
-
84'
Hirakawa Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 20)
-
83'
Walker K. (Burnley) nhận thẻ vàng
-
82'
Dickie R. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19)
-
82'
Phạt góc thứ 12
-
82'
Bàn thắng! Dickie R. lập công cho Bristol City
-
80'
Thay người bên phía Bristol City: Adebayo E. vào sân thay Tolaj L.
-
80'
Phạt góc thứ 11
-
75'
Broja A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)
-
75'
Phạt góc thứ 10
-
73'
Williams J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
72'
Thay người bên phía Bristol City: Tanner G. vào sân thay Pring C.
-
72'
Thay người bên phía Bristol City: Greenwood S. vào sân thay Twine S.
-
70'
Tolaj L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16)
-
70'
Hirakawa Y. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15)
-
70'
Thay người bên phía Burnley: Bruun Larsen J. vào sân thay Ramazani L.
-
68'
Ballard D. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
67'
Twine S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
65'
Tình huống việt vị thứ 3
-
63'
Thay người bên phía Burnley: Amdouni Z. vào sân thay Hatate R.
-
61'
Thay người bên phía Bristol City: Ballard D. vào sân thay Yah G.
-
61'
Thay người bên phía Bristol City: Hirakawa Y. vào sân thay Wallace J.
-
56'
Ramsey A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 12)
-
56'
Bàn thắng! Ramsey A. lập công cho Burnley
-
52'
Tolaj L. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
52'
Ramazani L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
51'
Phạt góc thứ 9
-
48'
Tình huống việt vị thứ 2
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Burnley: Ahmedhodzic A. vào sân thay Ekdal H.
-
46'
Thay người bên phía Burnley: Broja A. vào sân thay Hountondji A.
-
45+2'
Ekdal H. (Burnley) nhận thẻ vàng
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
41'
Ramsey A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
41'
Ramazani L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
39'
Ramazani L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
39'
Phạt góc thứ 8
-
36'
Phạt góc thứ 7
-
35'
Twine S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6)
-
34'
Twine S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
34'
Wallace J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4)
-
34'
Phạt góc thứ 6
-
32'
Phạt góc thứ 5
-
30'
Phạt góc thứ 4
-
29'
Tolaj L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3)
-
26'
Phạt góc thứ 3
-
22'
Ramsey A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
14'
Tình huống việt vị thứ 1
-
09'
Ramsey A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
09'
Phạt góc thứ 2
-
03'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Burnley - Bristol City
4-2-3-1
4-2-3-1
1M.Weib
14Roberts C.
3Alleyne M.
2Walker K.
22Sonne O.
8Raghouber U.
28Mejbri H.
7Bruun Larsen J.
21Ramsey A.
12Satpayev D.
11Amdouni Z.
9Tolaj L.
7Hirakawa Y.
10Twine S.
17Wallace J.
4Randell A.
12Knight J.
21Cardines R.
2Eissat L.
16Dickie R.
38Eile N.
1S.Tickle
Đội hình chính Burnley
- M.Weib 1
- Roberts C. 14
- Alleyne M. 3
- Walker K. 2
- Sonne O. 22
- Raghouber U. 8
- Mejbri H. 28
- Bruun Larsen J. 7
- Ramsey A. 21
- Satpayev D. 12
- Amdouni Z. 11
Đội hình chính Bristol City
- 1 S.Tickle
- 21 Cardines R.
- 2 Eissat L.
- 16 Dickie R.
- 38 Eile N.
- 4 Randell A.
- 12 Knight J.
- 7 Hirakawa Y.
- 10 Twine S.
- 17 Wallace J.
- 9 Tolaj L.
Dự bị Burnley
Dự bị Bristol City
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Burnley | Thống kê trận đấu |
Bristol City | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/14 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 7 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 53% | CẦM BÓNG | 47% | ||


