TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP CEREZO OSAKA VS TOKYO VERDY
Tường thuật trực tiếp Cerezo Osaka vs Tokyo Verdy
DIỄN BIẾN TRẬN Cerezo Osaka VS Tokyo Verdy
-
90+5'
Phạt góc thứ 13
-
90+3'
Sakuragawa S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 26)
-
90+2'
Fernandes L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 25)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
89'
Thay người bên phía Tokyo Verdy: Shibato K. vào sân thay Soma Meshino
-
89'
Thay người bên phía Tokyo Verdy: Issei Kumatoriya vào sân thay Matsuhashi Y.
-
88'
Hayato Okuda sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24)
-
88'
Phạt góc thứ 12
-
86'
Sakuragawa S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 23)
-
85'
Yokoyama Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22)
-
85'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Sabbag P. vào sân thay Yokoyama Y.
-
85'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Kagawa S. vào sân thay Ohata A.
-
82'
Soma Meshino sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21)
-
82'
Someno I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
80'
Phạt góc thứ 11
-
79'
Irvine J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
79'
Phạt góc thứ 10
-
78'
Thay người bên phía Tokyo Verdy: Soma Kanda vào sân thay Fukuda Y.
-
75'
Tình huống việt vị thứ 1
-
73'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Fernandes L. vào sân thay Thiago Andrade
-
73'
Phạt góc thứ 9
-
68'
Tanaka S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
67'
Thiago Andrade sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
64'
Sakuragawa S. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
64'
Thay người bên phía Tokyo Verdy: Soma Meshino vào sân thay Saito K.
-
64'
Thay người bên phía Tokyo Verdy: Matsuhashi Y. vào sân thay Hayato Hirao
-
62'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Sakuragawa S. vào sân thay Komi Y.
-
61'
Thay người bên phía Cerezo Osaka: Hayato Okuda vào sân thay Nakamura T.
-
60'
Ohata A. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
60'
Phạt góc thứ 8
-
58'
Yokoyama Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
55'
Sako M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
55'
Phạt góc thứ 7
-
53'
Komi Y. (Cerezo Osaka) nhận thẻ vàng
-
52'
Phạt góc thứ 6
-
48'
Phạt góc thứ 5
-
47'
Komi Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thiago Andrade sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11)
-
45+1'
Thiago Andrade sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
37'
Phạt góc thứ 4
-
30'
Komi Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
30'
Yokoyama Y. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8)
-
30'
Tanaka S. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
30'
Phạt góc thứ 3
-
28'
Cools D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
17'
Phạt góc thứ 2
-
15'
Suzuki K. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
15'
Phạt góc thứ 1
-
14'
Fukuda Y. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4)
-
14'
Yuta Arai sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
12'
Someno I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
12'
Someno I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Cerezo Osaka - Tokyo Verdy
3-4-2-1
3-4-2-1
23Nakamura K.
4Inoue R.
44Hatanaka S.
27Cools D.
66Ohata A.
36Irvine J.
10Tanaka S.
2Nakamura T.
14Yokoyama Y.
41Komi Y.
11Thiago Andrade
9Someno I.
14Fukuda Y.
71Hayato Hirao
18Mizoguchi S.
8Saito K.
16Hirakawa R.
40Yuta Arai
5Inoue R.
29Sako M.
15Suzuki K.
1Vidotto M.
Đội hình chính Cerezo Osaka
- Nakamura K. 23
- Inoue R. 4
- Hatanaka S. 44
- Cools D. 27
- Ohata A. 66
- Irvine J. 36
- Tanaka S. 10
- Nakamura T. 2
- Yokoyama Y. 14
- Komi Y. 41
- Thiago Andrade 11
Đội hình chính Tokyo Verdy
- 1 Vidotto M.
- 5 Inoue R.
- 29 Sako M.
- 15 Suzuki K.
- 18 Mizoguchi S.
- 8 Saito K.
- 16 Hirakawa R.
- 40 Yuta Arai
- 14 Fukuda Y.
- 71 Hayato Hirao
- 9 Someno I.
Dự bị Cerezo Osaka
- Hayato Okuda 16
- Sakuragawa S. 9
- Fernandes L. 77
- Kagawa S. 8
- Sabbag P. 19
- Abe K. 31
- Travis Takahashi 97
- Okazawa K. 28
- Uejo S. 7
Dự bị Tokyo Verdy
- 7 Matsuhashi Y.
- 20 Soma Meshino
- 38 Soma Kanda
- 2 Shibato K.
- 25 Issei Kumatoriya
- 21 Nagasawa Y.
- 36 Matsuda R.
- 22 Yosuke Uchida
- 13 Yamada G.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Cerezo Osaka | Thống kê trận đấu |
Tokyo Verdy | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/18 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/8 | ||
| 8 | PHẠM LỖI | 11 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 67% | CẦM BÓNG | 33% | ||


