TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP EIN.BRAUNSCHWEIG VS HOLSTEIN KIEL
Tường thuật trực tiếp Ein.Braunschweig vs Holstein Kiel
DIỄN BIẾN TRẬN Ein.Braunschweig VS Holstein Kiel
-
90+3'
Sturm Y. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
88'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Alidou F. vào sân thay J.Therkelsen
-
83'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Till Wiese vào sân thay Ugoh I.
-
82'
Thay người bên phía Holstein Kiel: de Regt G. vào sân thay Kapralik A.
-
82'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Parduzi L. vào sân thay Tolkin J.
-
82'
J.Therkelsen (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng
-
81'
Ugoh I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
80'
Thay người bên phía Ein.Braunschweig: J.Zé vào sân thay Opoku A.
-
79'
Sturm Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
77'
Kvilitaia G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
76'
P.Harres sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
74'
Phạt góc thứ 5
-
73'
Kapralik A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16)
-
71'
Thay người bên phía Holstein Kiel: Kvilitaia G. vào sân thay Meffert J.
-
67'
Thay người bên phía Ein.Braunschweig: Mijatovic J. vào sân thay Urbich J.
-
65'
Sturm Y. (Ein.Braunschweig) nhận thẻ vàng
-
64'
Balzi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
63'
Opoku A. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14)
-
62'
Di Michele F. (Ein.Braunschweig) nhận thẻ vàng
-
57'
Thay người bên phía Ein.Braunschweig: R.Heußer vào sân thay di Benedetto S.
-
57'
Thay người bên phía Ein.Braunschweig: L.Frenkert vào sân thay Koutsidis I.
-
56'
H.Sekine đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
56'
Kapralik A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
56'
Phạt góc thứ 4
-
55'
Balzi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
49'
Sturm Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
49'
K.Ehlers sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9)
-
47'
Di Michele F. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 8)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
45'
Balzi G. (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng
-
44'
Koutsidis I. (Ein.Braunschweig) nhận thẻ vàng
-
40'
Flick F. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
40'
Phạt góc thứ 3
-
37'
H.Sekine sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
37'
Balzi G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5)
-
37'
Phạt góc thứ 2
-
33'
Opoku A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
30'
Nekic I. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
29'
Marie M. (Ein.Braunschweig) nhận thẻ vàng
-
20'
Sturm Y. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
17'
Phạt góc thứ 1
-
15'
Nekic I. (Holstein Kiel) nhận thẻ vàng
-
11'
Urbich J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1)
-
11'
Bàn thắng! Urbich J. lập công cho Ein.Braunschweig
-
03'
Trọng tài tham khảo VAR
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Ein.Braunschweig - Holstein Kiel
4-2-3-1
4-1-4-1
1Hoffmann R.
22Di Michele F.
23Koutsidis I.
21K.Ehlers
8Aydin M.
15Marie M.
6Flick F.
7Sturm Y.
10di Benedetto S.
17Opoku A.
27Urbich J.
19P.Harres
10J.Therkelsen
27Ugoh I.
8Balzi G.
20Kapralik A.
28Meffert J.
47Tolkin J.
13Nekic I.
5Noah Madsen
32H.Sekine
1T.Weiner
Đội hình chính Ein.Braunschweig
- Hoffmann R. 1
- Di Michele F. 22
- Koutsidis I. 23
- K.Ehlers 21
- Aydin M. 8
- Marie M. 15
- Flick F. 6
- Sturm Y. 7
- di Benedetto S. 10
- Opoku A. 17
- Urbich J. 27
Đội hình chính Holstein Kiel
- 1 T.Weiner
- 47 Tolkin J.
- 13 Nekic I.
- 5 Noah Madsen
- 32 H.Sekine
- 28 Meffert J.
- 10 J.Therkelsen
- 27 Ugoh I.
- 8 Balzi G.
- 20 Kapralik A.
- 19 P.Harres
Dự bị Ein.Braunschweig
- Ba S. 25
- L.Frenkert 29
- R.Heuber 30
- J.Ze 19
- Kovacevic D. 43
- Mijatovic J. 11
- Sane S. 24
- Uphoff B. 32
- Wagner T. 26
Dự bị Holstein Kiel
- 17 Alidou F.
- 11 de Regt G.
- 9 Kvilitaia G.
- 40 Parduzi L.
- 22 Reimers M.
- 41 L.Rothenhagen
- 4 Schonlau B.
- 3 Niko Takahashi
- 43 Till Wiese
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Ein.Braunschweig | Thống kê trận đấu |
Holstein Kiel | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/10 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 0/11 | ||
| 12 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 8 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 35% | CẦM BÓNG | 65% | ||


