TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FK AUDA VS FK LIEPAJA
Tường thuật trực tiếp FK Auda vs FK Liepaja
DIỄN BIẾN TRẬN FK Auda VS FK Liepaja
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
88'
Rodolphe E. (FK Liepaja) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân
-
88'
Straalman B. (FK Liepaja) nhận thẻ vàng
-
85'
Rodolphe E. (FK Liepaja) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía FK Auda: Bocs R. vào sân thay Edvin Bongemba
-
84'
Thay người bên phía FK Auda: Pena B. vào sân thay Minins J.
-
84'
Thay người bên phía FK Auda: Jayen Gerold vào sân thay Barthelemy Diedhiou
-
77'
Bàn thắng! Youba Traore lập công cho FK Auda
-
71'
Thay người bên phía FK Liepaja: Leite A. vào sân thay Patijcuks D.
-
71'
Thay người bên phía FK Auda: Appiah A. vào sân thay Kone K.
-
70'
Thay người bên phía FK Liepaja: Melnis B. vào sân thay Ogunniyi A.
-
64'
Thay người bên phía FK Liepaja: Rodolphe E. vào sân thay Irad Mushindi
-
62'
Patijcuks D. (FK Liepaja) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
14'
Thay người bên phía FK Auda: Sebastian Aranda vào sân thay Hrvoj T.
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
FK Auda - FK Liepaja
4-1-4-1
4-2-3-1
98Toms Nils Purins
71Rubenis O.
4Ouedraogo M.
6Kragliks R.
2Hrvoj T.
20Youba Traore
77Minins J.
8Edvin Bongemba
25Barthelemy Diedhiou
17Daskevics E.
47Kone K.
44Leidsman K.
23Haidara A.
70Patijcuks D.
7Ogunniyi A.
22Irad Mushindi
5Strumia L.
2Straalman B.
4Martins M.
34Talisca
35Sorokins V.
24Davis Oss
Đội hình chính FK Auda
- Toms Nils Purins 98
- Rubenis O. 71
- Ouedraogo M. 4
- Kragliks R. 6
- Hrvoj T. 2
- Youba Traore 20
- Minins J. 77
- Edvin Bongemba 8
- Barthelemy Diedhiou 25
- Daskevics E. 17
- Kone K. 47
Đội hình chính FK Liepaja
- 24 Davis Oss
- 2 Straalman B.
- 4 Martins M.
- 34 Talisca
- 35 Sorokins V.
- 22 Irad Mushindi
- 5 Strumia L.
- 23 Haidara A.
- 70 Patijcuks D.
- 7 Ogunniyi A.
- 44 Leidsman K.
Dự bị FK Auda
- Appiah A. 7
- Sebastian Aranda 80
- Bocs R. 21
- Fofana M. 42
- Mahamoud Fofana 23
- Jayen Gerold 46
- Pena B. 30
- Raivo Sturins 1
Dự bị FK Liepaja
- 3 Iljins K.
- 26 Isajevs V.
- 28 Korobenko A.
- 29 Lakutis L.
- 77 Leite A.
- 17 Melnis B.
- 15 Cisse Mory
- 12 Petkovic D.
- 6 Rodolphe E.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| FK Auda | Thống kê trận đấu |
FK Liepaja | ||
|---|---|---|---|---|
| 1/8 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 1/8 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 17 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 4 | ||
| 64% | CẦM BÓNG | 36% | ||


