TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FK LIEPAJA VS FK AUDA
Tường thuật trực tiếp FK Liepaja vs FK Auda
VĐQG Latvia
Vòng 32
FT
2 - 3
(1-0)
22:0012/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN FK Liepaja VS FK Auda
-
90+5'
Daskevics E. (FK Auda) nhận thẻ vàng
-
90+2'
Jayen Gerold sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 25)
-
90+2'
Bàn thắng! Jayen Gerold lập công cho FK Auda
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3
-
88'
Haidara A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)
-
88'
Thay người bên phía FK Liepaja: Melnis B. vào sân thay Patijcuks D.
-
86'
Thay người bên phía FK Auda: Olabanjo Ogunji vào sân thay Rubenis O.
-
86'
Thay người bên phía FK Auda: Minins J. vào sân thay Hussaini Ibrahim
-
86'
Thay người bên phía FK Auda: Mahamoud Fofana vào sân thay Appiah A.
-
84'
Kragliks R. (FK Auda) nhận thẻ vàng
-
83'
Thay người bên phía FK Liepaja: Iljins K. vào sân thay Korobenko A.
-
82'
Ede J. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 23)
-
81'
Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22)
-
80'
Rubenis O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
80'
Bàn thắng! Rubenis O. lập công cho FK Auda
-
77'
Ede J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20)
-
77'
Phạt góc thứ 4
-
77'
Bàn thắng! Ede J. lập công cho FK Liepaja
-
74'
Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19)
-
72'
Appiah A. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)
-
70'
Ouedraogo M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)
-
70'
Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
69'
Straalman B. (FK Liepaja) nhận thẻ vàng
-
67'
Thay người bên phía FK Auda: Wally Fofana vào sân thay Edvin Bongemba
-
64'
Phạt góc thứ 3
-
60'
Daskevics E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15)
-
54'
Appiah A. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 14)
-
54'
Ouedraogo M. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
54'
Bàn thắng! Appiah A. lập công cho FK Auda
-
48'
Thay người bên phía FK Auda: Jayen Gerold vào sân thay Barthelemy Diedhiou
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
38'
Ede J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11)
-
38'
Bàn thắng! Ede J. lập công cho FK Liepaja
-
37'
Appiah A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
36'
Youba Traore sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9)
-
36'
Edvin Bongemba sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
34'
Edvin Bongemba sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
34'
Daskevics E. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 6)
-
34'
Phạt góc thứ 2
-
28'
Appiah A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
26'
Ogunniyi A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
25'
Barthelemy Diedhiou sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 3)
-
16'
Ede J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
16'
Phạt góc thứ 1
-
02'
Ede J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
FK Liepaja - FK Auda
4-2-3-1
4-1-4-1
24Davis Oss
28Korobenko A.
2Straalman B.
34Talisca
35Sorokins V.
6Rodolphe E.
5Strumia L.
23Haidara A.
70Patijcuks D.
7Ogunniyi A.
18Ede J.
7Appiah A.
25Barthelemy Diedhiou
8Edvin Bongemba
14Hussaini Ibrahim
17Daskevics E.
20Youba Traore
71Rubenis O.
4Ouedraogo M.
6Kragliks R.
3Balodis D.
98Toms Nils Purins
Đội hình chính FK Liepaja
- Davis Oss 24
- Korobenko A. 28
- Straalman B. 2
- Talisca 34
- Sorokins V. 35
- Rodolphe E. 6
- Strumia L. 5
- Haidara A. 23
- Patijcuks D. 70
- Ogunniyi A. 7
- Ede J. 18
Đội hình chính FK Auda
- 98 Toms Nils Purins
- 71 Rubenis O.
- 4 Ouedraogo M.
- 6 Kragliks R.
- 3 Balodis D.
- 20 Youba Traore
- 25 Barthelemy Diedhiou
- 8 Edvin Bongemba
- 14 Hussaini Ibrahim
- 17 Daskevics E.
- 7 Appiah A.
Dự bị FK Liepaja
- Crysthyan Lucas 9
- Iljins K. 3
- Isajevs V. 26
- Lakutis L. 29
- Leidsman K. 44
- Leite A. 77
- Melnis B. 17
- Irad Mushindi 22
- Petkovic D. 12
Dự bị FK Auda
- 21 Bocs R.
- 42 Fofana M.
- 23 Mahamoud Fofana
- 10 Wally Fofana
- 46 Jayen Gerold
- 66 Jaunzems A.
- 77 Minins J.
- 22 Olabanjo Ogunji
- 1 Raivo Sturins
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| FK Liepaja | Thống kê trận đấu |
FK Auda | ||
|---|---|---|---|---|
| 4/7 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 8/18 | ||
| 14 | PHẠM LỖI | 18 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 38% | CẦM BÓNG | 62% | ||


