TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FK TUKUMS 2000 VS FK GROBINA
Tường thuật trực tiếp FK Tukums 2000 vs FK Grobina
DIỄN BIẾN TRẬN FK Tukums 2000 VS FK Grobina
-
83'
Phạt góc thứ 9
-
82'
Thay người bên phía FK Tukums 2000: Marcis Susts vào sân thay Volkovs K.
-
82'
Thay người bên phía FK Grobina: Puzirevskis A. vào sân thay Corryn M.
-
80'
Phạt góc thứ 8
-
79'
Thay người bên phía FK Tukums 2000: Martins Stals vào sân thay Joksts H.
-
79'
Sidorovs M. (FK Grobina) nhận thẻ vàng
-
71'
Phạt góc thứ 7
-
70'
Phạt góc thứ 6
-
69'
Phạt góc thứ 5
-
68'
Thay người bên phía FK Tukums 2000: Sprukts E. vào sân thay Valmiers D.
-
68'
Thay người bên phía FK Tukums 2000: Koyo Shigema vào sân thay Toba J.
-
66'
Joksts H. (FK Tukums 2000) nhận thẻ vàng
-
63'
Phạt góc thứ 4
-
62'
Thay người bên phía FK Grobina: Glebs Kluskins vào sân thay Dobrecovs D.
-
53'
Dodo (FK Grobina) nhận thẻ vàng
-
52'
Thay người bên phía FK Grobina: Sidorovs M. vào sân thay Ivan Tyshchenko
-
45'
Deruzinskis R. (FK Tukums 2000) nhận thẻ vàng
-
34'
Thay người bên phía FK Tukums 2000: Melkis R. vào sân thay Reingolcs R.
-
26'
Bàn thắng! Corryn M. lập công cho FK Grobina
-
25'
Phạt góc thứ 3
-
17'
Phạt góc thứ 2
-
15'
Phạt góc thứ 1
Sơ đồ chiến thuật
FK Tukums 2000 - FK Grobina
4-2-3-1
4-2-3-1
12Kuprins A.
8Reingolcs R.
6Volkovs K.
25Joksts H.
16Kristaps Klavins
4Kaspars Anmanis
5Toba J.
17Derkach M.
10Samoilovs B.
21Valmiers D.
27Deruzinskis R.
6Corryn M.
10Dobrecovs D.
88Ivan Tyshchenko
77Dodo
87Ribeiro J. M.
3Druzinins D.
11Rascevskis O.
27Baravykas R.
15Jovanovic A.
2Rupeiks K.
21Ozols R.
Đội hình chính FK Tukums 2000
- Kuprins A. 12
- Reingolcs R. 8
- Volkovs K. 6
- Joksts H. 25
- Kristaps Klavins 16
- Kaspars Anmanis 4
- Toba J. 5
- Derkach M. 17
- Samoilovs B. 10
- Valmiers D. 21
- Deruzinskis R. 27
Đội hình chính FK Grobina
- 21 Ozols R.
- 11 Rascevskis O.
- 27 Baravykas R.
- 15 Jovanovic A.
- 2 Rupeiks K.
- 87 Ribeiro J. M.
- 3 Druzinins D.
- 10 Dobrecovs D.
- 88 Ivan Tyshchenko
- 77 Dodo
- 6 Corryn M.
Dự bị FK Tukums 2000
- Kaira D. 31
- Kere M. 34
- Melkis R. 28
- Daniels Radzenieks 19
- Koyo Shigema 29
- Sprukts E. 22
- Martins Stals 88
- Marcis Susts 30
- Martins Velika 35
Dự bị FK Grobina
- 80 Anton Baidal
- 32 Glebs Kluskins
- 1 Vjaceslavs Kudrjavcevs
- 5 Leitans G.
- 99 Puzirevskis A.
- 14 Sidorovs M.
- 20 Yamada H.
- 17 Zjuzins A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| FK Tukums 2000 | Thống kê trận đấu |
FK Grobina | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/8 | ||
| 8 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 72% | CẦM BÓNG | 28% | ||


