TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP INTER TURKU VS KUPS
Tường thuật trực tiếp Inter Turku vs KuPS
DIỄN BIẾN TRẬN Inter Turku VS KuPS
-
90+2'
Jephta C. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22)
-
90+2'
Phạt góc thứ 5
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
90'
Thay người bên phía Inter Turku: Jarvinen I. vào sân thay Tuominen J.
-
90'
Thay người bên phía Inter Turku: Botue J. vào sân thay A.Conteh
-
84'
Thay người bên phía Inter Turku: Yli-Kokko J. vào sân thay Kiiskila E.
-
80'
Thay người bên phía KuPS: Savolainen S. vào sân thay Puukko A.
-
79'
Jephta C. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
79'
Thay người bên phía KuPS: Eskesen J. vào sân thay Touray S.
-
79'
Thay người bên phía KuPS: Parzyszek P. vào sân thay Moreno Ciorciari J. J.
-
79'
Bàn thắng! Jephta C. lập công cho Inter Turku
-
77'
A.Conteh sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 20)
-
76'
Tuominen J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
75'
Laine J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)
-
71'
Laine J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
68'
Ivanov R. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16)
-
67'
Thay người bên phía Inter Turku: Sjogrell H. vào sân thay Laine L.
-
64'
Tuominen J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 15)
-
62'
Thay người bên phía KuPS: Hamalainen T. vào sân thay Jyry T.
-
60'
Magassa B. (KuPS) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
58'
Pennanen P. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
55'
Thay người bên phía KuPS: Aiki A. vào sân thay Bob Nii Armah
-
52'
Laine L. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 13)
-
51'
Phạt góc thứ 4
-
48'
Phạt góc thứ 3
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+2'
Gasc V. R. (KuPS) nhận thẻ vàng
-
45+1'
Kiiskila E. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
42'
Magassa B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
42'
Phạt góc thứ 2
-
38'
Tuominen J. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 10)
-
31'
Pennanen P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
30'
Phạt góc thứ 1
-
27'
Laine L. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
25'
Jephta C. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
24'
Antwi C. (KuPS) nhận thẻ vàng
-
16'
A.Conteh sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
12'
Kiiskila E. (Inter Turku) nhận thẻ vàng
-
11'
Jephta C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
11'
Tuominen J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
08'
Jephta C. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 3)
-
07'
Pennanen P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2)
-
05'
Kuittinen L. (Inter Turku) nhận thẻ vàng
-
03'
Moreno Ciorciari J. J. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Inter Turku - KuPS
4-3-3
4-2-3-1
1Huuhtanen E.
2Niska J.
6Ivanov R.
22Kuittinen L.
5Granlund A.
35Kiiskila E.
14Laine J.
9Tuominen J.
16Jephta C.
10A.Conteh
28Laine L.
11Moreno Ciorciari J. J.
24Bob Nii Armah
16Jyry T.
22Touray S.
8Pennanen P.
10Gasc V. R.
25Antwi C.
23Arttu Lotjonen
28Magassa B.
29Puukko A.
1Kreidl J.
Đội hình chính Inter Turku
- Huuhtanen E. 1
- Niska J. 2
- Ivanov R. 6
- Kuittinen L. 22
- Granlund A. 5
- Kiiskila E. 35
- Laine J. 14
- Tuominen J. 9
- Jephta C. 16
- A.Conteh 10
- Laine L. 28
Đội hình chính KuPS
- 1 Kreidl J.
- 25 Antwi C.
- 23 Arttu Lotjonen
- 28 Magassa B.
- 29 Puukko A.
- 8 Pennanen P.
- 10 Gasc V. R.
- 24 Bob Nii Armah
- 16 Jyry T.
- 22 Touray S.
- 11 Moreno Ciorciari J. J.
Dự bị Inter Turku
- Amankwah Y. 30
- Botue J. 11
- Hamalainen J. 3
- Jarvinen I. 19
- Sjogrell H. 7
- Suso M. 33
- Tauriainen J. 24
- Eero Vuorjoki 12
- Yli-Kokko J. 8
Dự bị KuPS
- 15 Aiki A.
- 34 Eskesen J.
- 33 Hamalainen T.
- 13 Niilo Kujasalo
- 21 Luyeye-Lutumba J.
- 20 Parzyszek P.
- 14 Pasanen S.
- 12 Hemmo Riihimaki
- 6 Savolainen S.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Inter Turku | Thống kê trận đấu |
KuPS | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/17 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 1/5 | ||
| 16 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 54% | CẦM BÓNG | 46% | ||


