TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP KFC KOMARNO VS SLO. BRATISLAVA
Tường thuật trực tiếp KFC Komarno vs Slo. Bratislava
VĐQG Slovakia
Vòng 9
FT
1 - 2
(1-0)
01:3020/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN KFC Komarno VS Slo. Bratislava
-
90+7'
Christian Bayemi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
90+7'
Phạt góc thứ 10
-
90+5'
Phạt góc thứ 9
-
90+5'
Nándor Tamás (KFC Komarno) nhận thẻ vàng
-
90+2'
Domonkos K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-2
-
90'
Thay người bên phía Slo. Bratislava: Yirajang A. vào sân thay Barseghyan T.
-
90'
Thay người bên phía Slo. Bratislava: Matsuoka D. vào sân thay Mustafic A.
-
90'
Marcelli N. (Slo. Bratislava) nhận thẻ vàng
-
89'
Christian Bayemi đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
89'
Bernat J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
89'
Thay người bên phía KFC Komarno: Ganbold G. vào sân thay Andy Masaryk
-
86'
Sporar A. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16)
-
86'
Bàn thắng! Sporar A. lập công cho Slo. Bratislava
-
85'
Phạt góc thứ 8
-
85'
Pillar R. (KFC Komarno) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía Slo. Bratislava: Maros A. vào sân thay Camara S.
-
84'
Thay người bên phía Slo. Bratislava: Ignatenko D. vào sân thay Cruz S.
-
81'
Camara S. (Slo. Bratislava) nhận thẻ vàng
-
76'
Thay người bên phía KFC Komarno: Christian Bayemi vào sân thay Sylvestr J.
-
75'
Thay người bên phía Slo. Bratislava: Marcelli N. vào sân thay C. Martínez
-
74'
Phạt góc thứ 7
-
68'
Mustafic A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)
-
64'
Thay người bên phía KFC Komarno: Nándor Tamás vào sân thay Palan J.
-
64'
Trọng tài tham khảo VAR
-
61'
Sporar A. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 14)
-
60'
Phạt góc thứ 6
-
56'
Sporar A. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
54'
Krcik A. (KFC Komarno) nhận thẻ vàng
-
53'
Camara S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
52'
Cruz S. (Slo. Bratislava) nhận thẻ vàng
-
50'
Sporar A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11)
-
50'
Barseghyan T. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 10)
-
50'
Bàn thắng! Sporar A. lập công cho Slo. Bratislava
-
47'
Sylvestr J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
47'
Phạt góc thứ 5
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+2'
Bernat J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8)
-
45+2'
Bàn thắng! Bernat J. lập công cho KFC Komarno
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Mustafic A. (Slo. Bratislava) nhận thẻ vàng
-
40'
Bernat J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
36'
Mustafic A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
36'
Phạt góc thứ 4
-
36'
Trọng tài tham khảo VAR
-
35'
C. Martínez sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5)
-
35'
Phạt góc thứ 3
-
33'
Pillar R. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
33'
Phạt góc thứ 2
-
31'
Sylvestr J. (KFC Komarno) nhận thẻ vàng
-
20'
Camara S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
09'
Pokorny P. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2)
-
09'
Phạt góc thứ 1
-
01'
Andy Masaryk sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
KFC Komarno - Slo. Bratislava
4-4-1-1
4-3-3
32Pindroch B.
8Simon Smehyl
21Pillar R.
5Spiriak D.
37Krcik A.
18Palan J.
12Zak D.
10Domonkos K.
77Andy Masaryk
23Bernat J.
9Sylvestr J.
21Camara S.
99Sporar A.
11Barseghyan T.
20Mustafic A.
3Pokorny P.
70C. Martinez
57Cruz S.
6Wimmer K.
15Markovic S.
28Blackman C.
71Takac D.
Đội hình chính KFC Komarno
- Pindroch B. 32
- Simon Smehyl 8
- Pillar R. 21
- Spiriak D. 5
- Krcik A. 37
- Palan J. 18
- Zak D. 12
- Domonkos K. 10
- Andy Masaryk 77
- Bernat J. 23
- Sylvestr J. 9
Đội hình chính Slo. Bratislava
- 71 Takac D.
- 57 Cruz S.
- 6 Wimmer K.
- 15 Markovic S.
- 28 Blackman C.
- 20 Mustafic A.
- 3 Pokorny P.
- 70 C. Martinez
- 21 Camara S.
- 99 Sporar A.
- 11 Barseghyan T.
Dự bị KFC Komarno
- Akinwande O. 55
- Christian Bayemi 17
- Ganbold G. 7
- Gavrylenko A. 44
- Erik Gyurakovics 26
- Matheus 20
- Oppong E. 28
- Nandor Tamas 22
- Vlasenko N. 4
Dự bị Slo. Bratislava
- 49 Sahmkou Camara
- 13 Roman Cerepkai
- 8 Gajdos A.
- 77 Ignatenko D.
- 10 Marcelli N.
- 29 Maros A.
- 88 Matsuoka D.
- 1 Popovic A.
- 14 Yirajang A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| KFC Komarno | Thống kê trận đấu |
Slo. Bratislava | ||
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/11 | ||
| 24 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 5 | ||
| 38% | CẦM BÓNG | 62% | ||


