TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP LUZERN VS GRASSHOPPERS
Tường thuật trực tiếp Luzern vs Grasshoppers
VĐQG Thụy Sỹ

Luzern
Mikolajewski D. ( 86’)
Mikolajewski D. ( 73’)
Mikolajewski D. ( PEN 60’)
Tshikomb O. ( 9’)
Owusu T. ( 5’)
Vòng 9
FT
5 - 1
(2-0)
22:5919/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Luzern VS Grasshoppers
-
90+2'
Toggenburger N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 44)
-
90+1'
Phạt góc thứ 13
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 5-1
-
90'
Lee Young-Jun đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 43)
-
90'
Phạt góc thứ 12
-
89'
Beenga B. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 42)
-
89'
Phạt góc thứ 11
-
88'
Sahin D. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 41)
-
88'
Thay người bên phía Luzern: Toggenburger N. vào sân thay Mikolajewski D.
-
86'
Mikolajewski D. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 40)
-
86'
Lee Young-Jun sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 39)
-
86'
Bàn thắng! Mikolajewski D. lập công cho Luzern
-
83'
Thay người bên phía Grasshoppers: John Hilton vào sân thay Rissi N.
-
80'
S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38)
-
80'
Phạt góc thứ 10
-
77'
Thay người bên phía Luzern: Wyss S. vào sân thay Owusu T.
-
77'
Thay người bên phía Luzern: Silva Ferreira L. M. vào sân thay Di Giusto M.
-
76'
Bengondo S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 37)
-
76'
Bàn thắng! Bengondo S. lập công cho Grasshoppers
-
75'
Goudmijn K. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 36)
-
75'
Phạt góc thứ 9
-
73'
Mikolajewski D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35)
-
73'
Bàn thắng! Mikolajewski D. lập công cho Luzern
-
72'
Lee Young-Jun sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34)
-
72'
Thay người bên phía Luzern: Beenga B. vào sân thay Tshikomb O.
-
72'
Thay người bên phía Luzern: Winkler L. vào sân thay Zimmermann M.
-
70'
S.Krasniqi sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 33)
-
69'
Sahin D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 32)
-
68'
Lee Young-Jun sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 31)
-
68'
Ciganiks A. (Luzern) nhận thẻ vàng
-
67'
S.Krasniqi sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30)
-
67'
Phạt góc thứ 8
-
66'
Tshikomb O. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29)
-
66'
Phạt góc thứ 7
-
65'
Phạt góc thứ 6
-
61'
Thay người bên phía Grasshoppers: Lee Young-Jun vào sân thay N.Muci
-
61'
Thay người bên phía Grasshoppers: Sahin D. vào sân thay Gibelalde M.
-
60'
Mikolajewski D. thực hiện thành công quả phạt đền cho Luzern
-
60'
Mikolajewski D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 28)
-
56'
Phạt góc thứ 5
-
55'
Owusu T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27)
-
55'
Thay người bên phía Grasshoppers: Goudmijn K. vào sân thay Clemente O.
-
52'
Tshikomb O. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 26)
-
52'
Phạt góc thứ 4
-
51'
Owusu T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25)
-
51'
Tshikomb O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24)
-
50'
Gibelalde M. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Bengondo S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 22)
-
46'
N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21)
-
46'
Thay người bên phía Grasshoppers: Bengondo S. vào sân thay Morandi G.
-
46'
Phạt góc thứ 3
-
45+2'
Tshikomb O. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
45+2'
Phạt góc thứ 2
-
45+1'
Di Giusto M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0
-
44'
Morandi G. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
44'
Pllana B. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
42'
Bertone L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16)
-
42'
Mikolajewski D. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
41'
Bertone L. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14)
-
37'
Zimmermann M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 13)
-
36'
Tshikomb O. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
36'
Rissi N. (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
-
28'
Gibelalde M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
27'
Bertone L. (Luzern) nhận thẻ vàng
-
24'
S.Krasniqi sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
20'
Di Giusto M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9)
-
19'
Owusu T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
19'
Bertone L. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)
-
18'
N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
16'
N.Muci đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
16'
S.Krasniqi sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)
-
16'
Phạt góc thứ 1
-
13'
Di Giusto M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
10'
Abrashi A. (Grasshoppers) nhận thẻ vàng
-
09'
Tshikomb O. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 2)
-
09'
Bàn thắng! Tshikomb O. lập công cho Luzern
-
05'
Owusu T. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1)
-
05'
Bàn thắng! Owusu T. lập công cho Luzern
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Luzern - Grasshoppers
4-2-2-2
4-3-3
30Letica K.
14Ciganiks A.
46Freimann B. M.
5Knezevic S.
22R.Dantas Fernandes
6Bertone L.
80Zimmermann M.
11Di Giusto M.
24Owusu T.
16Tshikomb O.
19Mikolajewski D.
17S.Krasniqi
9N.Muci
11Morandi G.
10Clemente O.
66Gibelalde M.
6Abrashi A.
57Rissi N.
58Bettkober Y.
44Pllana B.
28S.Stroscio
1Marvin Hubel
Đội hình chính Luzern
- Letica K. 30
- Ciganiks A. 14
- Freimann B. M. 46
- Knezevic S. 5
- R.Dantas Fernandes 22
- Bertone L. 6
- Zimmermann M. 80
- Di Giusto M. 11
- Owusu T. 24
- Tshikomb O. 16
- Mikolajewski D. 19
Đội hình chính Grasshoppers
- 1 Marvin Hubel
- 57 Rissi N.
- 58 Bettkober Y.
- 44 Pllana B.
- 28 S.Stroscio
- 10 Clemente O.
- 66 Gibelalde M.
- 6 Abrashi A.
- 17 S.Krasniqi
- 9 N.Muci
- 11 Morandi G.
Dự bị Luzern
- Beenga B. 18
- Grbic A. 9
- Luthi L. 21
- Silva Ferreira L. M. 10
- S.Simoni 1
- Toggenburger N. 15
- L.Villiger 27
- Winkler L. 29
- Wyss S. 17
Dự bị Grasshoppers
- 34 Arigoni A.
- 60 Bengondo S.
- 24 Goudmijn K.
- 71 Hammel J.
- 25 John Hilton
- 18 Lee Young-Jun
- 4 L.Mikulic
- 55 Papic D.
- 56 Sahin D.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Luzern | Thống kê trận đấu |
Grasshoppers | ||
|---|---|---|---|---|
| 11/23 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 6/21 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 5 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||

