TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MESHAKHTE TKIBULI VS TORPEDO KUT.
Tường thuật trực tiếp Meshakhte Tkibuli vs Torpedo Kut.
VĐQG Georgia
Vòng 32
FT
2 - 3
(1-0)
17:3007/11/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Meshakhte Tkibuli VS Torpedo Kut.
-
90+4'
Bàn thắng! Felipe Pires lập công cho Torpedo Kut.. Tỷ số 2-3
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-3
-
90'
Thay người bên phía Torpedo Kut.: Khatoyan N. vào sân thay Shulaia A.
-
88'
Phạt góc thứ 12
-
86'
Chkhetiani S. (Meshakhte Tkibuli) nhận thẻ vàng
-
82'
Thay người bên phía Meshakhte Tkibuli: Chkhetiani S. vào sân thay Kvirkvia M.
-
82'
Thay người bên phía Meshakhte Tkibuli: Giorgi Gogolashvili vào sân thay Gabiskiria B.
-
76'
Phạt góc thứ 11
-
75'
Bàn thắng! Skorup D. lập công cho Torpedo Kut.
-
69'
Phạt góc thứ 10
-
68'
Thay người bên phía Meshakhte Tkibuli: Maksym Pyrogov vào sân thay Tarik SIkalo
-
67'
Phạt góc thứ 9
-
66'
Thay người bên phía Torpedo Kut.: Kokhreidze G. vào sân thay Andric K.
-
65'
Bàn thắng! Bukiya D. lập công cho Torpedo Kut.
-
63'
Phạt góc thứ 8
-
58'
Thay người bên phía Torpedo Kut.: Skorup D. vào sân thay Lominadze N.
-
56'
Jijavadze E. (Meshakhte Tkibuli) nhận thẻ vàng
-
56'
Lasha Ugrekhelidze (Meshakhte Tkibuli) nhận thẻ vàng
-
56'
D.Deisadze (Torpedo Kut.) nhận thẻ vàng
-
56'
Mamuchashvili V. (Torpedo Kut.) nhận thẻ vàng
-
53'
Phạt góc thứ 7
-
52'
Bàn thắng! Papuashvili G. lập công cho Meshakhte Tkibuli
-
50'
Tình huống việt vị thứ 3
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Tình huống việt vị thứ 2
-
46'
Thay người bên phía Torpedo Kut.: Matej Simic vào sân thay Kuprava L.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
45'
Phạt góc thứ 6
-
44'
Bàn thắng! Kvirkvia M. lập công cho Meshakhte Tkibuli
-
40'
Andric K. (Torpedo Kut.) nhận thẻ vàng
-
32'
Tình huống việt vị thứ 1
-
23'
Phạt góc thứ 5
-
21'
Phạt góc thứ 4
-
21'
Tarik SIkalo (Meshakhte Tkibuli) nhận thẻ vàng
-
12'
Phạt góc thứ 3
-
09'
Phạt góc thứ 2
-
05'
Phạt góc thứ 1
-
04'
Lominadze N. (Torpedo Kut.) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Meshakhte Tkibuli - Torpedo Kut.
4-1-4-1
4-4-2
1Tkeshelashvili L.
13Burduli G.
40Lasha Ugrekhelidze
20Kurdadze L.
23Beka Shubitidze
7Jijavadze E.
11Kvirkvia M.
6Papuashvili G.
26Gabiskiria B.
18Tsotne Patsatsia
29Shovnadze L.
9Andric K.
35D.Deisadze
14Felipe Pires
7Mamuchashvili V.
17Lominadze N.
40Shulaia A.
33Stamatov M.
24L.Latsabidze
22Bukiya D.
15Kuprava L.
1Goshadze O.
Đội hình chính Meshakhte Tkibuli
- Tkeshelashvili L. 1
- Burduli G. 13
- Lasha Ugrekhelidze 40
- Kurdadze L. 20
- Beka Shubitidze 23
- Jijavadze E. 7
- Kvirkvia M. 11
- Papuashvili G. 6
- Gabiskiria B. 26
- Tsotne Patsatsia 18
- Shovnadze L. 29
Đội hình chính Torpedo Kut.
- 1 Goshadze O.
- 33 Stamatov M.
- 24 L.Latsabidze
- 22 Bukiya D.
- 15 Kuprava L.
- 14 Felipe Pires
- 7 Mamuchashvili V.
- 17 Lominadze N.
- 40 Shulaia A.
- 9 Andric K.
- 35 D.Deisadze
Dự bị Meshakhte Tkibuli
- Gegia G. 16
- Chkhetiani S. 24
- Jamarauli G. 8
- Giorgi Gogolashvili 10
Dự bị Torpedo Kut.
- 31 Kljajic F.
- 5 Nadaraia T.
- 13 Katkov G.
- 8 Mateo Itrak
- 10 Kokhreidze G.
- 20 Skorup D.
- 29 Chitaishvili M.
- 28 Khatoyan N.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Meshakhte Tkibuli | Thống kê trận đấu |
Torpedo Kut. | ||
|---|---|---|---|---|
| 4/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 8/14 | ||
| 10 | PHẠM LỖI | 17 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 3 | ||
| 40% | CẦM BÓNG | 60% | ||


