TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP NK BRAVO VS O.LJUBLJANA
Tường thuật trực tiếp NK Bravo vs O.Ljubljana
VĐQG Slovenia
Vòng 10
FT
2 - 1
(1-1)
20:0020/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN NK Bravo VS O.Ljubljana
-
74'
Thay người bên phía NK Bravo: Olanrewaju M. vào sân thay Brunnhofer J.
-
74'
Thay người bên phía NK Bravo: Parra R. vào sân thay Jakupovic A.
-
70'
Omoregie D. (NK Bravo) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân
-
69'
Phạt góc thứ 7
-
67'
Brunnhofer J. (NK Bravo) nhận thẻ vàng
-
65'
Dimitar Mitrovski (O.Ljubljana) nhận thẻ vàng
-
63'
Phạt góc thứ 6
-
62'
Gorenc J. (O.Ljubljana) nhận thẻ vàng
-
62'
Omoregie D. (NK Bravo) nhận thẻ vàng
-
59'
Sandi Nuhanovic thực hiện thành công quả phạt đền cho NK Bravo
-
51'
Phạt góc thứ 5
-
50'
Phạt góc thứ 4
-
45+2'
Bàn thắng! Dimitar Mitrovski lập công cho O.Ljubljana
-
45+1'
Stravs L. (NK Bravo) nhận thẻ vàng
-
36'
Phạt góc thứ 3
-
34'
Phạt góc thứ 2
-
32'
Jakupovic A. (NK Bravo) nhận thẻ vàng
-
28'
Sandi Nuhanovic thực hiện thành công quả phạt đền cho NK Bravo
-
25'
Phạt góc thứ 1
-
14'
Nzuzi M. (NK Bravo) nhận thẻ vàng
Sơ đồ chiến thuật
NK Bravo - O.Ljubljana
4Brunnhofer J.
99Marin A.
Đội hình chính NK Bravo
- Brunnhofer J. 4
- Gasper Jovan 24
- Sandi Nuhanovic 8
- Omoregie D. 7
- Rozman M. 77
- Marko Simonic 99
- Jakupovic A. 9
- Stravs L. 21
- Nzuzi M. 68
- Arinze J. 17
- Mazie O. 11
Đội hình chính O.Ljubljana
- 99 Marin A.
- 14 Bendra K.
- 3 Urbancic J.
- 9 Kojic D.
- 19 Tuci I.
- 6 Perea L.
- 17 M.Çuni
- 15 Marko Ristic
- 30 Gorenc J.
- 10 Dimitar Mitrovski
- 26 Matevz Vidovsek
Dự bị NK Bravo
- Jon Ficko 6
- Maj Fogec 95
- Nadon Kouassi 20
- An Kumer Celik 42
- Matej Malensek 40
- Benjamin Maticic 22
- Olanrewaju M. 28
- Parra R. 2
Dự bị O.Ljubljana
- 18 Marko Brest
- 28 Diga
- 71 Tien Goga
- 55 Henjak M.
- 36 Jeran P.
- 54 Jan Jurgec
- 79 Yayah Kallon
- 23 Kobouri D.
- 8 Lourenco B.
- 90 Miskovic R.
- 22 Denis Pintol
- 24 Tamm A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| NK Bravo | Thống kê trận đấu |
O.Ljubljana | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/4 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/8 | ||
| 15 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 6 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 49% | CẦM BÓNG | 51% | ||


