TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP PARDUBICE VS ZLIN

Tường thuật trực tiếp Pardubice vs Zlin

VĐQG Séc

Pardubice

Jelinek T. ( 64’)
Samuel V. ( 33’)
Icha M. ( 15’)

Vòng 11

FT

3 - 0

(2-0)

20:0017/10/2026

DIỄN BIẾN TRẬN Pardubice VS Zlin

  • 90'

     

    Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-0

  • 88'

     

    Cupak M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25)

  • 85'

     

    Krcik D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)

  • 85'

     

    Thay người bên phía Pardubice: Zima J. vào sân thay Icha M.

  • 85'

     

    Thay người bên phía Pardubice: Traore M. T. vào sân thay Mahuta R.

  • 85'

     

    Phạt góc thứ 5

  • 83'

     

    Poznar T. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23)

  • 83'

     

    Stanley Kanu sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22)

  • 83'

     

    Phạt góc thứ 4

  • 77'

     

    Tanko A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 21)

  • 77'

     

    Thay người bên phía Zlin: Cupak M. vào sân thay David Machalik

  • 76'

     

    Kratochvil M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)

  • 72'

     

    Thay người bên phía Pardubice: Reil M. vào sân thay Drchal V.

  • 71'

     

    Thay người bên phía Pardubice: Kahuan Vinicius vào sân thay Samuel V.

  • 69'

     

    Thay người bên phía Zlin: Grygera D. vào sân thay Ondrej Kukucka

  • 64'

     

    Jelinek T. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19)

  • 64'

     

    Bàn thắng! Jelinek T. lập công cho Pardubice

  • 62'

     

    Jelinek T. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)

  • 60'

     

    Thay người bên phía Pardubice: Jelinek T. vào sân thay Botos G.

  • 59'

     

    Thay người bên phía Zlin: Stanley Kanu vào sân thay Fukala M.

  • 58'

     

    Botos G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)

  • 57'

     

    Poznar T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)

  • 55'

     

    Fukala M. (Zlin) nhận thẻ vàng

  • 47'

     

    Drchal V. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 15)

  • 46'

     

    Hiệp 2 bắt đầu !

  • 46'

     

    Thay người bên phía Zlin: Appiah F. vào sân thay Cletus Nombil

  • 46'

     

    Thay người bên phía Zlin: Poznar T. vào sân thay Daniel Smiga

  • 45+2'

     

    Ondrej Kukucka sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)

  • 45'

     

    Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0

  • 44'

     

    Pisoja M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)

  • 43'

     

    Pisoja M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)

  • 33'

     

    Samuel V. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11)

  • 33'

     

    Bàn thắng! Samuel V. lập công cho Pardubice

  • 31'

     

    Drchal V. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)

  • 28'

     

    Emmanuel Godwin sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 9)

  • 24'

     

    Kratochvil M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)

  • 22'

     

    Tanko A. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 7)

  • 20'

     

    Phạt góc thứ 3

  • 18'

     

    Samuel V. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)

  • 18'

     

    Kratochvil M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)

  • 17'

     

    Botos G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 4)

  • 15'

     

    Icha M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 3)

  • 15'

     

    Bàn thắng! Icha M. lập công cho Pardubice

  • 07'

     

    Phạt góc thứ 2

  • 06'

     

    Botos G. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2)

  • 04'

     

    Phạt góc thứ 1

  • 01'

     

    Icha M. sút chân phải, blocked off line (pha dứt điểm thứ 1)

  • 00'

     

    Trận đấu bắt đầu !

Sơ đồ chiến thuật

Pardubice - Zlin

4-3-3

4-5-1

46Neuman V.

25Mahuta R.

37Krcik D.

33Denis Halinsky

15Emmanuel Godwin

19Hlavaty M.

6Icha M.

90Botos G.

35Samuel V.

17Drchal V.

20Tanko A.

9Daniel Smiga

82Pisoja M.

19Cletus Nombil

8David Machalik

27Kratochvil M.

23Kopecny M.

22Fukala M.

39Krapka A.

45Mbatshi Mukuba P.

35Ondrej Kukucka

17Dostal S.

Đội hình chính Pardubice

  • Neuman V. 46
  • Mahuta R. 25
  • Krcik D. 37
  • Denis Halinsky 33
  • Emmanuel Godwin 15
  • Hlavaty M. 19
  • Icha M. 6
  • Botos G. 90
  • Samuel V. 35
  • Drchal V. 17
  • Tanko A. 20

Đội hình chính Zlin

  • 17 Dostal S.
  • 22 Fukala M.
  • 39 Krapka A.
  • 45 Mbatshi Mukuba P.
  • 35 Ondrej Kukucka
  • 82 Pisoja M.
  • 19 Cletus Nombil
  • 8 David Machalik
  • 27 Kratochvil M.
  • 23 Kopecny M.
  • 9 Daniel Smiga

Dự bị Pardubice

  • Tobias Boledovic 40
  • Jelinek T. 16
  • Kahuan Vinicius 99
  • Noslin J. 43
  • Reil M. 27
  • Saarma R. 77
  • Jachym Serak 1
  • Smekal D. 9
  • Traore M. T. 21
  • Tredl J. 12
  • Zima J. 11

Dự bị Zlin

  • 20 Appiah F.
  • 31 Bartosak L.
  • 26 Cupak M.
  • 6 Didiba J.
  • 21 Grygera D.
  • 14 Stanley Kanu
  • 34 Knobloch M.
  • 88 Poznar T.
  • 3 Stefan J.
  • 4 Tom Ulbrich
  • Bàn thắng
  • PEN
  • Phản lưới
  • Bị từ chối
  • Thay Người
  • Thẻ vàng
  • Thẻ đỏ
  • 2 thẻ vàng
Pardubice

Thống kê trận đấu

Zlin
7/15 SÚT TRÚNG ĐÍCH 3/10
15 PHẠM LỖI 14
0 THẺ ĐỎ 0
0 THẺ VÀNG 1
0 VIỆT VỊ 1
61% CẦM BÓNG 39%

Thông tin tường thuật trực tiếp Pardubice vs Zlin

Tường thuật Pardubice vs Zlin 20:00 ngày 17/10/2026 - Xem trực tiếp trận đấu Pardubice vs Zlin cùng chúng tôi để cập nhật những thông tin chính xác và nhanh nhất về trận đấu đang diễn ra.


Tường thuật trực tiếp trận đấu Pardubice vs Zlin giúp bạn nắm bắt được những thông tin như: Đội hình ra sân, diễn biến trận đấu các điểm nhấn trong trận đấu được cập nhật theo thời gian thực cho bạn trải nghiệm và nắm bắt chính xác về diễn biến trên sân cũng như tỷ số trận đấu.

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 9 10 21
2 Arsenal 8 8 21
3 Brighton 9 17 19
4 Chelsea 9 4 16
5 Liverpool 8 3 15
6 Brentford 9 7 14
7 Bournemouth 9 1 12
8 Hull City 9 1 11
9 Leeds Utd 9 1 11
10 Newcastle 8 -2 11
11 Aston Villa 8 -3 11
12 Ipswich 9 -4 11
13 Everton 8 -1 10
14 Tottenham 8 -2 9
15 Coventry 9 -7 9
16 Fulham 8 -2 8
17 Man Utd 9 -5 7
18 Crystal Palace 8 -10 7
19 Nottingham Forest 9 -6 6
20 Sunderland 9 -10 5