TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP PARNU JK VAPRUS VS KURESSAARE
Tường thuật trực tiếp Parnu JK Vaprus vs Kuressaare
VĐQG Estonia
Vòng 34
FT
1 - 1
(1-0)
23:5928/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Parnu JK Vaprus VS Kuressaare
-
90+5'
Phạt góc thứ 6
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-1
-
86'
Viidas S. (Parnu JK Vaprus) nhận thẻ vàng
-
83'
Bàn thắng! Taavi Jurisoo lập công cho Kuressaare
-
83'
1 - 1 Taavi Jurisoo
-
80'
Thay người bên phía Kuressaare: Kobin J. vào sân thay Roland L.
-
80'
Kobin J. Roland L.
-
78'
Piil R. (Kuressaare) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
78'
Piil R.
-
75'
Pajo T. (Parnu JK Vaprus) nhận thẻ vàng
-
74'
Phạt góc thứ 4
-
74'
Phạt góc thứ 5
-
66'
Thay người bên phía Kuressaare: Prunn S. vào sân thay Roivassepp G.
-
66'
Thay người bên phía Kuressaare: Visse A. vào sân thay Kivi A.
-
66'
Prunn S. Roivassepp G.
-
66'
Visse A. Kivi A.
-
57'
Roland L. (Kuressaare) nhận thẻ vàng
-
57'
Roland L.
-
56'
Thay người bên phía Kuressaare: Svedovski A. vào sân thay Talu R.
-
56'
Svedovski A. Talu R.
-
49'
Lukka M. (Kuressaare) nhận thẻ vàng
-
49'
Lukka M.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
43'
Phạt góc thứ 3
-
42'
Valja H.
-
42'
Valja H. (Parnu JK Vaprus) sút hỏng phạt đền
-
37'
Phạt góc thứ 2
-
23'
Phạt góc thứ 1
-
14'
Bàn thắng! Limberg M. lập công cho Parnu JK Vaprus
-
14'
Limberg M. (Kiến tạo: Pajo T.) 1 - 0
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Parnu JK Vaprus - Kuressaare
16Ott Nomm
28Roland L.
Đội hình chính Parnu JK Vaprus
- Ott Nomm 16
- Sander Kapper 17
- Villota M. 24
- Valja H. 20
- Lipp M. 28
- Pajo T. 8
- Magnus Villota 4
- Aloe K. 15
- Viidas S. 10
- Joonas Sild 90
- Limberg M. 42
Đội hình chính Kuressaare
- 28 Roland L.
- 23 Rasmus Saar
- 31 Nomm K.
- 11 Taavi Jurisoo
- 7 Talu R.
- 36 Piil R.
- 77 Jevgeni Demidov
- 10 Kivi A.
- 21 Lukka M.
- 17 Roivassepp G.
- 8 Andreas D.
Dự bị Parnu JK Vaprus
- Aer S. 5
- Allas J. 64
- Kauber K. 11
- Korre A. 19
- Nomm U. 66
- Orm R. 14
- Poder J. 9
- Ristimets M. 12
- Seppik M. 43
- Hendrik Vainu 1
- Virgo Vallik 7
Dự bị Kuressaare
- 14 Kobin J.
- 3 Leedo K.
- 37 Markus Leivategija
- 25 Lonks J.
- 58 Medvedev A.
- 27 Prunn S.
- 22 Sander Ristna
- 5 Sander Sinilaid
- 9 Svedovski A.
- 80 Tarkmeel R.
- 13 Visse A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Parnu JK Vaprus | Thống kê trận đấu |
Kuressaare | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/8 | ||
| 14 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 62% | CẦM BÓNG | 38% | ||


