TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP RADNIK SURDULICA VS FK PARTIZAN
Tường thuật trực tiếp Radnik Surdulica vs FK Partizan
VĐQG Serbia

Radnik Surdulica
Vukasin Bogdanovic ( 64’)
Uros Lazic ( 45+2’)
Vukasin Bogdanovic ( 37’)
Quarshie E. ( 27’)
Vòng 10
FT
4 - 4
(3-1)
00:0020/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Radnik Surdulica VS FK Partizan
-
90+4'
Novakovic M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 38)
-
90+3'
Zubairu Ibrahim sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 37)
-
90+2'
Zekovic A. (FK Partizan) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 4-4
-
90'
Phạt góc thứ 8
-
88'
Thay người bên phía FK Partizan: Zubairu Ibrahim vào sân thay Seck D.
-
86'
Cumic N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 36)
-
86'
Jeh sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 35)
-
86'
Phạt góc thứ 7
-
85'
Sadick Abubakar (Radnik Surdulica) nhận thẻ vàng
-
81'
Spasic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34)
-
73'
Sidney Lima sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33)
-
73'
Zekovic A. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 32)
-
73'
Phạt góc thứ 6
-
73'
Bàn thắng! Sidney Lima lập công cho FK Partizan
-
72'
Novakovic M. (Radnik Surdulica) nhận thẻ vàng
-
71'
Spasic M. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 31)
-
70'
Cumic N. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 30)
-
70'
Sonha T. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 29)
-
69'
Thay người bên phía FK Partizan: Jeh vào sân thay E.Kojzek
-
69'
Thay người bên phía FK Partizan: Milan Aleksic vào sân thay Baba I.
-
68'
Seck D. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 28)
-
68'
E.Kojzek đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 27)
-
68'
Stojanovic D. (Radnik Surdulica) nhận thẻ vàng
-
67'
Thay người bên phía Radnik Surdulica: Luka Zoric vào sân thay Aleksandar Pejovic
-
64'
Vukasin Bogdanovic sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26)
-
64'
Spasic M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25)
-
64'
Bàn thắng! Vukasin Bogdanovic lập công cho Radnik Surdulica
-
62'
Đorđe Jovanović sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)
-
62'
Thay người bên phía Radnik Surdulica: Spasic M. vào sân thay Đorđe Jovanović
-
60'
Sonha T. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23)
-
60'
Vukasin Bogdanovic sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 22)
-
58'
Simic N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
58'
Bàn thắng! Simic N. lập công cho FK Partizan
-
54'
Radojicic L. (FK Partizan) phản lưới nhà
-
54'
20 Shot Radojicic L. Khác Phản lưới nhà
-
54'
Seck D. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 19)
-
52'
Sidney Lima đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
52'
Phạt góc thứ 5
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía FK Partizan: Zekovic A. vào sân thay I.Miladinović
-
46'
Thay người bên phía FK Partizan: Cumic N. vào sân thay Trifunovic N.
-
45+2'
Uros Lazic sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 17)
-
45+2'
Bàn thắng! Uros Lazic lập công cho Radnik Surdulica
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 3-1
-
42'
I.Miladinović (FK Partizan) nhận thẻ vàng
-
40'
I.Miladinović sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16)
-
40'
Phạt góc thứ 4
-
37'
Vukasin Bogdanovic sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15)
-
37'
Bàn thắng! Vukasin Bogdanovic lập công cho Radnik Surdulica
-
35'
Vukotic M. (FK Partizan) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
35'
Vukotic M. (FK Partizan) nhận thẻ vàng
-
32'
Đorđe Jovanović sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
28'
Samson Nwulu (FK Partizan) nhận thẻ vàng
-
27'
Quarshie E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13)
-
27'
Bàn thắng! Quarshie E. lập công cho Radnik Surdulica
-
24'
Vukasin Bogdanovic đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 12)
-
24'
Phạt góc thứ 3
-
21'
Vukotic M. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
20'
Đorđe Jovanović sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
20'
Novakovic M. đánh đầu, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 9)
-
18'
E.Kojzek sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8)
-
18'
Samson Nwulu sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7)
-
18'
Bàn thắng! E.Kojzek lập công cho FK Partizan
-
16'
Đorđe Jovanović sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
16'
Novakovic M. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
15'
Phạt góc thứ 2
-
08'
Quarshie E. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
07'
I.Miladinović sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 3)
-
05'
Vukasin Bogdanovic (Radnik Surdulica) nhận thẻ vàng
-
04'
Baba I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 2)
-
04'
I.Miladinović sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 1)
-
02'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Radnik Surdulica - FK Partizan
4-2-3-1
4-2-3-1
23Radojicic L.
2Sonha T.
37Sadick Abubakar
6Stojanovic D.
22Uros Lazic
28Aleksandar Pejovic
5Milos Popovic
88Dorde Jovanovic
30Novakovic M.
47Quarshie E.
9Vukasin Bogdanovic
9E.Kojzek
32Trifunovic N.
10I.Miladinovic
19Seck D.
11Vukotic M.
14Baba I.
33Petrovic S.
40Simic N.
21Sidney Lima
20Samson Nwulu
31Krunic M.
Đội hình chính Radnik Surdulica
- Radojicic L. 23
- Sonha T. 2
- Sadick Abubakar 37
- Stojanovic D. 6
- Uros Lazic 22
- Aleksandar Pejovic 28
- Milos Popovic 5
- Dorde Jovanovic 88
- Novakovic M. 30
- Quarshie E. 47
- Vukasin Bogdanovic 9
Đội hình chính FK Partizan
- 31 Krunic M.
- 33 Petrovic S.
- 40 Simic N.
- 21 Sidney Lima
- 20 Samson Nwulu
- 11 Vukotic M.
- 14 Baba I.
- 32 Trifunovic N.
- 10 I.Miladinovic
- 19 Seck D.
- 9 E.Kojzek
Dự bị Radnik Surdulica
- Dzangarovski M. 55
- Uros Filipovic 21
- Ilic U. 14
- Kosiah A. 92
- Lakic T. 25
- Ryonosuke Ohori 10
- Filip Samurovic 1
- Spasic M. 27
- Stojanovic D. 7
- Luka Zoric 3
- Zunic F. 18
Dự bị FK Partizan
- 17 Milan Aleksic
- 27 Cumic N.
- 24 Vukasin Djurdjevic
- 89 Jeh
- 99 Kostic B.
- 44 Milic S.
- 1 Milosevic M.
- 5 Mateja Milovanovic
- 23 Mitrovic S.
- 8 Zekovic A.
- 39 Zubairu Ibrahim
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Radnik Surdulica | Thống kê trận đấu |
FK Partizan | ||
|---|---|---|---|---|
| 8/19 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 7/18 | ||
| 18 | PHẠM LỖI | 10 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 46% | CẦM BÓNG | 54% | ||

