TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP RUCH CHORZOW VS UNIA SKIERNIEWICE
Tường thuật trực tiếp Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice
Hạng 2 Ba Lan
Vòng 7
FT
3 - 1
(1-0)
00:0008/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Ruch Chorzow VS Unia Skierniewice
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-1
-
87'
Bàn thắng! Shuma Nagamatsu lập công cho Ruch Chorzow. Tỷ số 3-1
-
85'
Thay người bên phía Ruch Chorzow: Sikora P. vào sân thay Chrapek M.
-
81'
Thay người bên phía Ruch Chorzow: F.Wójcik vào sân thay Konczkowski M.
-
78'
Thay người bên phía Unia Skierniewice: Szmyd M. vào sân thay Eizenchart B.
-
75'
Bàn thắng! Dudek S. lập công cho Unia Skierniewice
-
69'
Thay người bên phía Unia Skierniewice: Toporkiewicz K. vào sân thay Bida B.
-
65'
Bàn thắng! Shuma Nagamatsu lập công cho Ruch Chorzow
-
59'
Thay người bên phía Unia Skierniewice: Mierzwa J. vào sân thay Kalisz K.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Ruch Chorzow: Rostek K. vào sân thay Laskowski K.
-
46'
Thay người bên phía Ruch Chorzow: Shuma Nagamatsu vào sân thay Mateusz Rosol
-
46'
Thay người bên phía Unia Skierniewice: Dudek S. vào sân thay Bieronski J.
-
46'
Thay người bên phía Unia Skierniewice: Kamil Sabillo vào sân thay Burkiewicz A.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
04'
Bàn thắng! Chrapek M. lập công cho Ruch Chorzow
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Ruch Chorzow - Unia Skierniewice
21Patryk Szwedzik
11Bida B.
Đội hình chính Ruch Chorzow
- Patryk Szwedzik 21
- Chrapek M. 6
- Andrej Lukic 17
- Laskowski K. 27
- Max Pawlowski 9
- Mateusz Rosol 5
- Lesniak Paduch N. 28
- Rando A. 3
- Kristan J. 7
- Wrabel J. 44
- Konczkowski M. 15
Đội hình chính Unia Skierniewice
- 11 Bida B.
- 22 S.Pruszkowski
- 28 Stepien M.
- 15 Wolinski E.
- 27 Bieronski J.
- 77 Burkiewicz A.
- 24 Eizenchart B.
- 3 Jonatan Straus
- 6 Makuch D.
- 52 Gaska D.
- 19 Kalisz K.
Dự bị Ruch Chorzow
- Cieslak S. 11
- Komor A. 24
- Lipinski K. 22
- Shuma Nagamatsu 18
- Marcel Potoczny 1
- Rostek K. 88
- Sikora P. 8
- F.Wojcik 14
Dự bị Unia Skierniewice
- 53 Dudek S.
- 2 Oleksandr Gavrylenko
- 20 Kosior M.
- 26 Melich O.
- 18 Mierzwa J.
- 9 Kamil Sabillo
- 21 Szmyd M.
- 10 Toporkiewicz K.
- 12 Antoni Wodzicki
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Ruch Chorzow | Thống kê trận đấu |
Unia Skierniewice | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/9 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 1/10 | ||
| 14 | PHẠM LỖI | 15 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 3 | ||
| 35% | CẦM BÓNG | 65% | ||


