TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP TEPLICE VS SK ARTIS BRNO
Tường thuật trực tiếp Teplice vs SK Artis Brno
DIỄN BIẾN TRẬN Teplice VS SK Artis Brno
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
89'
Glossoa N. (SK Artis Brno) nhận thẻ vàng
-
84'
Thay người bên phía Teplice: Badamosi A. vào sân thay Radosta M.
-
84'
Thay người bên phía Teplice: Michal Bilek vào sân thay Cermak M.
-
84'
Thay người bên phía SK Artis Brno: Perisic V. vào sân thay Adediran Q.
-
80'
Thay người bên phía SK Artis Brno: Pospisil M. vào sân thay Labik A.
-
79'
Labik A. (SK Artis Brno) nhận thẻ vàng
-
75'
Thay người bên phía Teplice: Auta J. vào sân thay Hopi I.
-
64'
Thay người bên phía Teplice: Marecek D. vào sân thay Marecek L.
-
63'
Thay người bên phía Teplice: Zlatohlavek T. vào sân thay Kozak M.
-
59'
Thay người bên phía SK Artis Brno: Sarapata D. vào sân thay El Hadji Madior Ndiaye
-
59'
Thay người bên phía SK Artis Brno: Harazim S. vào sân thay Preisler D.
-
53'
Preisler D. (SK Artis Brno) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía SK Artis Brno: Papalele vào sân thay Fully E.
-
45+1'
Marecek L. (Teplice) nhận thẻ vàng
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
38'
Fully E. (SK Artis Brno) nhận thẻ vàng
-
34'
Riznic M. (Teplice) nhận thẻ vàng
-
15'
Trọng tài tham khảo VAR
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Teplice - SK Artis Brno
4-2-3-1
4-2-3-1
29Trmal M.
25Riznic M.
28Vecerka D.
4Vientiess O.
3Josef Svanda
23Marecek L.
8Fortelny J.
21Hopi I.
12Cermak M.
35Radosta M.
11Kozak M.
12El Hadji Madior Ndiaye
27Preisler D.
6Adediran Q.
7Alegue A.
9Labik A.
36Sebastian Bohac
15Fully E.
34Karel Pojezny
4Plechaty D.
33Glossoa N.
29Richard Kasik
Đội hình chính Teplice
- Trmal M. 29
- Riznic M. 25
- Vecerka D. 28
- Vientiess O. 4
- Josef Svanda 3
- Marecek L. 23
- Fortelny J. 8
- Hopi I. 21
- Cermak M. 12
- Radosta M. 35
- Kozak M. 11
Đội hình chính SK Artis Brno
- 29 Richard Kasik
- 15 Fully E.
- 34 Karel Pojezny
- 4 Plechaty D.
- 33 Glossoa N.
- 9 Labik A.
- 36 Sebastian Bohac
- 27 Preisler D.
- 6 Adediran Q.
- 7 Alegue A.
- 12 El Hadji Madior Ndiaye
Dự bị Teplice
- Auta J. 17
- Badamosi A. 7
- Michal Bilek 6
- Jaroslav Harustak 15
- Jakubko J. 5
- Jukl R. 19
- Krejci L. 14
- Lichtenberg K. 31
- Marecek D. 37
- Takacs L. 22
- Zlatohlavek T. 33
Dự bị SK Artis Brno
- 31 Borek J.
- 21 Carlen A.
- 11 Fomba I.
- 2 Harazim S.
- 5 Jerabek M.
- 8 Sacha Komljenovic
- 17 Papalele
- 87 Perisic V.
- 14 Petrak A.
- 26 Pospisil M.
- 20 Sarapata D.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Teplice | Thống kê trận đấu |
SK Artis Brno | ||
|---|---|---|---|---|
| 7/22 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/16 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 51% | CẦM BÓNG | 49% | ||


