TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP VEGALTA SENDAI VS JUBILO IWATA
Tường thuật trực tiếp Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata
Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 9
FT
2 - 1
(1-1)
13:0004/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Vegalta Sendai VS Jubilo Iwata
-
90+6'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Aoi Kudo vào sân thay Takeda H.
-
90+6'
Aoi Kudo Takeda H.
-
90+5'
Sagara R. (Vegalta Sendai) nhận thẻ vàng
-
90+5'
Sagara R.
-
90+4'
Bàn thắng! Sagara R. lập công cho Vegalta Sendai
-
90+4'
Sagara R. (Kiến tạo: Sugiyama Y.) 2 - 1
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1
-
90'
Phạt góc thứ 17
-
88'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Sagara R. vào sân thay Nakajima M.
-
88'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Fujiwara K. vào sân thay Inoue S.
-
88'
Sagara R. Nakajima M.
-
88'
Fujiwara K. Inoue S.
-
87'
Phạt góc thứ 16
-
87'
Yuri Lara (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
87'
Yuri Lara
-
86'
Phạt góc thứ 15
-
81'
Matheus Peixoto (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
81'
Matheus Peixoto
-
78'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ohara M. vào sân thay Inui T.
-
78'
Phạt góc thứ 14
-
78'
Ohara M. Inui T.
-
77'
Phạt góc thứ 13
-
76'
Phạt góc thứ 12
-
75'
Phạt góc thứ 11
-
74'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Nishikubo S. vào sân thay Sato D.
-
74'
Nishikubo S. Sato D.
-
71'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Kamada H. vào sân thay Okuyama M.
-
71'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Miyazaki K. vào sân thay Umeki T.
-
71'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Ren Asakura vào sân thay Hiroto Iwabuchi
-
71'
Kamada H. Okuyama M.
-
71'
Miyazaki K. Umeki T.
-
71'
Ren Asakura Hiroto Iwabuchi
-
68'
Phạt góc thứ 10
-
64'
Phạt góc thứ 9
-
62'
Phạt góc thứ 8
-
55'
Phạt góc thứ 7
-
53'
Thay người bên phía Vegalta Sendai: Sugiyama Y. vào sân thay Igarashi S.
-
53'
Sugiyama Y. Igarashi S.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Ryunosuke Ota vào sân thay Victor J.
-
46'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Matheus Peixoto vào sân thay Tokumo Kawai
-
46'
Yamazaki K. (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
46'
Yamazaki K.
-
46'
Ryunosuke Ota Victor J.
-
46'
Matheus Peixoto Tokumo Kawai
-
45+5'
Phạt góc thứ 6
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1
-
43'
Phạt góc thứ 5
-
42'
Phạt góc thứ 4
-
38'
Phạt góc thứ 3
-
38'
Victor J. (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
38'
Victor J.
-
34'
Sato D. (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
34'
Sato D.
-
29'
Umeki T. (Vegalta Sendai) nhận thẻ vàng
-
29'
Umeki T.
-
28'
Thay người bên phía Jubilo Iwata: Yuri Lara vào sân thay Kaneko D.
-
28'
Yuri Lara Kaneko D.
-
23'
Phạt góc thứ 2
-
21'
Inoue S. (Jubilo Iwata) nhận thẻ vàng
-
21'
Inoue S.
-
19'
Phạt góc thứ 1
-
10'
Bàn thắng! Sato D. lập công cho Jubilo Iwata
-
10'
1 - 1 Sato D. (Kiến tạo: Danilo Cardoso)
-
02'
Bàn thắng! Umeki T. lập công cho Vegalta Sendai
-
02'
Umeki T. 1 - 0
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Vegalta Sendai - Jubilo Iwata
3-1-4-2
4-2-3-1
33Hayashi A.
19Mateus Moraes
5Sugata M.
22Takada R.
3Okuyama M.
42Ishii H.
7Nakajima M.
8Takeda H.
2Igarashi S.
27Hiroto Iwabuchi
18Umeki T.
99Victor J.
33Tokumo Kawai
23Inui T.
47Sato D.
18Inoue S.
6Kaneko D.
36Ryusei Yoshimura
30Yamazaki K.
2Danilo Cardoso
29Kota Kuwabara
21Miura R.
Đội hình chính Vegalta Sendai
- Hayashi A. 33
- Mateus Moraes 19
- Sugata M. 5
- Takada R. 22
- Okuyama M. 3
- Ishii H. 42
- Nakajima M. 7
- Takeda H. 8
- Igarashi S. 2
- Hiroto Iwabuchi 27
- Umeki T. 18
Đội hình chính Jubilo Iwata
- 21 Miura R.
- 36 Ryusei Yoshimura
- 30 Yamazaki K.
- 2 Danilo Cardoso
- 29 Kota Kuwabara
- 18 Inoue S.
- 6 Kaneko D.
- 33 Tokumo Kawai
- 23 Inui T.
- 47 Sato D.
- 99 Victor J.
Dự bị Vegalta Sendai
- Araki S. 47
- Ren Asakura 80
- Hogang H. 55
- Hotta D. 1
- Kamada H. 10
- Aoi Kudo 17
- Miyazaki K. 9
- Sagara R. 14
- Sugiyama Y. 37
Dự bị Jubilo Iwata
- 77 Fujiwara K.
- 11 Matheus Peixoto
- 16 Niekawa A.
- 26 Nishikubo S.
- 19 Leon Nozawa
- 14 Ohara M.
- 32 Ryunosuke Ota
- 8 Tameda H.
- 15 Yuri Lara
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Vegalta Sendai | Thống kê trận đấu |
Jubilo Iwata | ||
|---|---|---|---|---|
| 11/35 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/4 | ||
| 17 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 6 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||


