TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP VENTFORET KOFU VS CONSA. SAPPORO
Tường thuật trực tiếp Ventforet Kofu vs Consa. Sapporo
Hạng 2 Nhật Bản
Vòng 4
FT
2 - 1
(0-1)
17:0029/08/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Ventforet Kofu VS Consa. Sapporo
-
90+4'
Mizuki Uchida (Consa. Sapporo) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-1
-
79'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Yamamoto H. vào sân thay Fujii K.
-
79'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Shun Fukumoto vào sân thay Miki Inoue
-
79'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Staccioli M. vào sân thay Naito Y.
-
75'
Thay người bên phía Consa. Sapporo: Miyazawa H. vào sân thay Park Min-Gyu
-
75'
Thay người bên phía Consa. Sapporo: Bakayoko A. vào sân thay Shuma Kido
-
73'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Wada T. vào sân thay Yukito Murakami
-
72'
Nishino S. (Consa. Sapporo) nhận thẻ vàng
-
65'
Thay người bên phía Consa. Sapporo: Hasegawa T. vào sân thay Thiraphat Puethong
-
64'
Bàn thắng! Fujii K. lập công cho Ventforet Kofu
-
62'
Thay người bên phía Ventforet Kofu: Oshima K. vào sân thay Sato K.
-
59'
Thay người bên phía Consa. Sapporo: Shirai H. vào sân thay Sarachat S.
-
59'
Thay người bên phía Consa. Sapporo: Sanada R. vào sân thay Horigome Y.
-
58'
Shuma Kido (Consa. Sapporo) nhận thẻ vàng
-
55'
Bàn thắng! Naito Y. lập công cho Ventforet Kofu
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1
-
03'
Bàn thắng! Sarachat S. lập công cho Consa. Sapporo
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Ventforet Kofu - Consa. Sapporo
3-4-2-1
4-4-2
97Higashi J.
20Hikaru Endo
2Miki Inoue
22Koide Y.
7Araki S.
8Yasuda K.
27Seigo Takei
13Yukito Murakami
14Fujii K.
26Sato K.
10Naito Y.
38Toyama S.
7Sarachat S.
70Vini Peixoto
31Horigome Y.
18Shuma Kido
19Thiraphat Puethong
3Park Min-Gyu
55Ryunosuke Umetsu
47Nishino S.
17Mizuki Uchida
24Tomoki Tagawa
Đội hình chính Ventforet Kofu
- Higashi J. 97
- Hikaru Endo 20
- Miki Inoue 2
- Koide Y. 22
- Araki S. 7
- Yasuda K. 8
- Seigo Takei 27
- Yukito Murakami 13
- Fujii K. 14
- Sato K. 26
- Naito Y. 10
Đội hình chính Consa. Sapporo
- 24 Tomoki Tagawa
- 3 Park Min-Gyu
- 55 Ryunosuke Umetsu
- 47 Nishino S.
- 17 Mizuki Uchida
- 70 Vini Peixoto
- 31 Horigome Y.
- 18 Shuma Kido
- 19 Thiraphat Puethong
- 38 Toyama S.
- 7 Sarachat S.
Dự bị Ventforet Kofu
- Shun Fukumoto 17
- Kobayashi I. 6
- Kurokawa A. 96
- Hayata Mizuno 19
- Oshima K. 29
- Staccioli M. 23
- Wada T. 41
- Yamamoto H. 4
- Kodai Yamauchi 33
Dự bị Consa. Sapporo
- 20 Bakayoko A.
- 16 Hasegawa T.
- 10 Miyazawa H.
- 43 Nose S.
- 22 Kinglord Safo
- 71 Shirai H.
- 1 Sugeno T.
- 2 Takao R.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Ventforet Kofu | Thống kê trận đấu |
Consa. Sapporo | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/11 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/12 | ||
| 11 | PHẠM LỖI | 13 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 4 | ||
| 41% | CẦM BÓNG | 59% | ||


