TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 10/05/2019

Kèo bóng đá ngày 10/05/2019

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
11/05
01:45

Saint Etienne Montpellier

Phong độ

0.5-1

-0.93
0.85
 

2.5-3

0.99
0.91
 

1.80
4.30
3.80

0-0.5

0.93
0.97
 

1-1.5

-0.85
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
11/05
02:00

Granada Tenerife

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.90
 

2-2.5

0.96
0.93
 

1.61
5.80
3.45

0-0.5

0.84
-0.94
 

0.5-1

0.75
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH
11/05
01:45

Orleans AS Beziers

Phong độ

0-0.5

0.94
0.96
 

2.5-3

0.81
-0.93
 

2.21
2.80
3.45

0

0.78
-0.89
 

1

0.75
-0.88
 

11/05
01:45

Clermont Troyes

Phong độ

0-0.5

1.00
0.90
 

2-2.5

0.94
0.94
 

2.26
2.99
3.05

0

0.75
-0.87
 

0.5-1

0.71
-0.85
 

11/05
01:45

Ajaccio GFCO Chateauroux

Phong độ

0.5-1

0.97
0.93
 

2.5

0.99
0.89
 

1.72
4.50
3.35

0-0.5

0.94
0.96
 

1

-0.95
0.83
 

11/05
01:45

Red Star 93 Paris FC

Phong độ

 
0.5

-0.93
0.83
 

2

0.89
0.99
 

4.50
1.82
3.05

 
0-0.5

0.85
-0.95
 

0.5-1

0.79
-0.92
 

11/05
01:45

Ajaccio Lens

Phong độ

0

-0.91
0.80
 

2

0.89
0.99
 

2.91
2.46
2.83

0

-0.99
0.89
 

0.5-1

0.91
0.97
 

11/05
01:45

Stade Brestois Niort

Phong độ

1.5

0.99
0.91
 

3-3.5

0.90
0.98
 

1.31
7.20
5.10

0.5

0.76
-0.88
 

1-1.5

0.87
-0.99
 

11/05
01:45

Grenoble Auxerre

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

2.5-3

-0.97
0.85
 

2.88
2.24
3.25

0

-0.89
0.78
 

1

0.89
0.99
 

11/05
01:45

Lorient Sochaux

Phong độ

0.5

0.83
-0.93
 

2-2.5

0.84
-0.96
 

1.79
4.15
3.35

0-0.5

1.00
0.90
 

0.5-1

0.67
-0.83
 

11/05
01:45

Nancy Metz

Phong độ

0

0.97
0.93
 

2-2.5

0.83
-0.95
 

2.59
2.52
3.15

0

0.92
0.98
 

0.5-1

0.71
-0.85
 

11/05
01:45

Valenciennes Le Havre

Phong độ

0

0.88
-0.98
 

2.5-3

0.87
-0.99
 

2.45
2.65
3.15

0

0.89
-0.99
 

1

0.75
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Scotland

BXH
11/05
01:45

Aberdeen Hearts

Phong độ

1-1.5

-0.93
0.84
 

2.5

0.91
0.97
 

1.44
6.40
4.30

0.5

-0.88
0.77
 

1

0.96
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
11/05
02:30

Aves Moreirense

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.85
 

2-2.5

0.97
0.92
 

2.35
2.95
3.15

0

0.70
-0.83
 

1

-0.88
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
10/05
15:30

FK Orenburg FK Ural

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.76
 

2-2.5

0.98
0.72
 

2.30
3.00
2.95



 



 

10/05
18:00

Din. Moscow Rostov

Phong độ

0.5

0.86
-0.94
 

1.5-2

0.81
-0.93
 

1.85
4.85
3.00

0-0.5

-0.92
0.81
 

0.5-1

-0.97
0.86
 

10/05
20:30

Anzhi Arsenal-Tula

Phong độ

 
1-1.5

0.85
-0.93
 

2-2.5

0.83
-0.94
 

7.30
1.41
4.20

 
0.5

0.80
-0.91
 

1

-0.99
0.88
 

10/05
22:59

Lok. Moscow Rubin Kazan

Phong độ

1

-0.92
0.83
 

2

-0.99
0.88
 

1.53
7.00
3.50

0-0.5

0.81
-0.92
 

0.5-1

0.95
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Armenia

BXH
10/05
19:00

FC Noah Pyunik

Phong độ

 
0.5-1

-0.97
0.83
 

2-2.5

0.81
-0.97
 

4.90
1.59
3.75

 
0-0.5

-0.96
0.82
 

1

0.97
0.87
 

10/05
22:30

Urartu Ararat Yerevan

Phong độ

1-1.5

0.96
0.90
 

2.5-3

0.93
0.91
 

1.38
6.30
4.55

0.5

0.94
0.92
 

1-1.5

-0.94
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
10/05
22:59

Arka Gdynia Zaglebie Sosno

Phong độ

1-1.5

-0.93
0.84
 

3

0.91
0.97
 

1.43
6.40
4.45

0.5

-0.96
0.86
 

1-1.5

0.99
0.89
 

11/05
01:30

Wisla Krakow Korona Kielce

Phong độ

0

1.00
0.92
 

3

0.92
0.96
 

2.52
2.43
3.70

0

0.95
0.95
 

1-1.5

-0.93
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
10/05
21:30

Slavia Mozyr FK Minsk

Phong độ

 
0-0.5

0.76
-0.93
 

2

0.88
0.94
 

2.85
2.35
2.92

0

-0.93
0.77
 

0.5-1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
10/05
21:15

Etar Lok. Plovdiv

Phong độ

0.5-1

0.79
-0.93
 

2-2.5

-0.97
0.81
 

1.56
5.40
3.65

0-0.5

0.76
-0.91
 

0.5-1

0.88
0.96
 

11/05
00:15

Slavia Sofia Botev Vratsa

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.73
 

2-2.5

-0.89
0.72
 

2.43
2.78
3.05

0

0.76
-0.91
 

1

-0.85
0.66
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
11/05
01:30

Standard Liege Gent

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.92
 

3

-0.95
0.84
 

2.75
2.35
3.45

0

-0.98
0.88
 

1-1.5

-0.96
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
10/05
21:30

HNK Gorica Istra 1961

Phong độ

1

0.91
0.93
 

2.5-3

0.85
0.97
 

1.47
5.00
4.15

0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

-0.93
0.74
 

11/05
00:00

Hajduk Split Slaven Belupo

Phong độ

1.5

0.98
0.86
 

2.5

0.81
-0.99
 

1.28
7.80
4.70

0.5

0.78
-0.94
 

1

0.73
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH
10/05
22:59

Kuressaare Maardu

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.71
 

2.5

0.81
-0.99
 

2.31
2.60
3.30

0

0.71
-0.88
 

1

0.88
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
10/05
22:00

Lokomotiv T Torpedo Kut.

Phong độ

 
0.5

-0.99
0.77
 

2.5

0.74
-0.96
 

3.70
1.76
3.55



 



 

11/05
00:00

FC Rustavi FC Iberia 1999

Phong độ

 
0.5-1

0.79
0.99
 

3-3.5

-0.96
0.74
 

3.60
1.70
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

BXH
11/05
02:15

Stjarnan HK Kopavogur

Phong độ

1-1.5

0.89
-0.97
 

3

-0.96
0.84
 

1.38
6.60
4.80

0.5

0.91
0.99
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
11/05
01:45

Derry City St. Patricks

Phong độ

0.5

-0.94
0.86
 

2-2.5

-0.97
0.86
 

2.05
3.65
3.15

0-0.5

-0.86
0.74
 

0.5-1

0.74
-0.87
 

11/05
01:45

Cork City UC Dublin

Phong độ

1

0.82
-0.91
 

2.5

-0.98
0.87
 

1.45
6.50
4.25

0.5

-0.94
0.84
 

1

0.98
0.91
 

11/05
01:45

Bohemians Dundalk

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.89
 

2

0.92
0.97
 

3.35
2.19
3.05

 
0-0.5

0.67
-0.81
 

0.5-1

0.83
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
10/05
22:00

Botosani Voluntari

Phong độ

0-0.5

0.92
0.98
 

2-2.5

0.87
-0.99
 

2.19
2.98
3.25

0

0.69
-0.83
 

1

-0.93
0.81
 

11/05
01:00

Dinamo Bucuresti Gaz Metan Medias

Phong độ

0

0.83
-0.93
 

2

0.84
-0.96
 

2.42
2.91
2.92

0

0.82
-0.93
 

0.5-1

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
10/05
22:59

Proleter NS Crvena Zvezda

Phong độ

 
1.5

0.77
-0.93
 

3

-0.98
0.80
 

6.70
1.32
4.70

 
0.5

-0.97
0.81
 

1-1.5

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
11/05
00:30

Antalyaspor Bursaspor

Phong độ

 
0-0.5

-0.91
0.82
 

2.5

0.97
0.91
 

3.20
2.09
3.45

 
0-0.5

0.71
-0.84
 

1

0.95
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH
11/05
00:00

Hammarby Sirius

Phong độ

1.5

0.97
0.95
 

3-3.5

-0.93
0.83
 

1.33
8.80
5.40

0.5

0.83
-0.93
 

1-1.5

0.93
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
11/05
01:45

Newtown AFC Bala Town

Phong độ

0-0.5

0.98
0.86
 

2.5-3

0.96
0.86
 

2.16
2.79
3.35

0

0.73
-0.90
 

1

0.74
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
11/05
00:00

Odense BK Esbjerg FB

Phong độ

0.5

0.89
-0.97
 

2.5

-0.94
0.84
 

1.87
4.20
3.55

0-0.5

-0.96
0.86
 

1

1.00
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
10/05
17:30

Perth Glory Adelaide Utd

Phong độ

1

-0.96
0.84
 

2.5

0.95
0.92
 

1.60
5.00
3.90

0-0.5

0.81
-0.92
 

1

0.92
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hàn Quốc

BXH
10/05
17:00

Gimcheon Sangmu Seongnam

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.80
 

1.5-2

0.88
-0.99
 

2.53
3.40
2.82

0

0.76
-0.88
 

0.5-1

-0.94
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
10/05
18:35

Tianjin Tigers Sh. Shenhua

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

3

-0.98
0.84
 

2.79
2.49
3.40

0

0.96
0.92
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAE

BXH
11/05
01:00

Baniyas Ittihad Kalba

Phong độ

0.5-1

0.93
0.97
 

3-3.5

0.89
0.99
 

1.65
3.95
4.10

0-0.5

0.87
-0.97
 

1-1.5

0.80
-0.93
 

11/05
01:00

Al Nasr (UAE) Al Shabab (UAE)

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.84
 

2.5-3

0.99
0.89
 

4.45
1.62
3.85

 
0-0.5

-0.99
0.89
 

1

0.73
-0.87
 

11/05
01:00

Al Dhafra Al Fujairah

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

3-3.5

0.91
0.97
 

2.15
2.67
3.85

0

0.78
-0.89
 

1-1.5

0.82
-0.94
 

11/05
01:00

Emirates Club Al Jazira

Phong độ

 
1

0.83
-0.93
 

3.5

0.95
0.93
 

4.00
1.60
4.40

 
0.5

0.76
-0.88
 

1.5

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
10/05
22:00

Nasaf Qarshi Qyzylqum

Phong độ

1

0.36
-0.74
 

2.5

0.77
0.95
 

1.30
7.00
4.25

0.5

-0.96
0.82
 

1

-0.98
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH
10/05
17:00

Becamex TP. HCM Sài Gòn FC

Phong độ

0.5

0.95
0.83
 

2.5-3

0.86
0.92
 

1.94
3.10
3.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bolivia

BXH
11/05
07:00

Bolivar Real Potosi

Phong độ

2-2.5

0.82
-0.96
 

3.5-4

0.66
-0.85
 

1.12
12.00
8.00

1

0.89
0.97
 

1.5-2

0.83
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH
11/05
07:00

Antofagasta Huachipato

Phong độ

0.5

0.99
0.91
 

2.5-3

0.84
-0.96
 

1.97
3.25
3.50

0-0.5

-0.88
0.76
 

1-1.5

-0.90
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
11/05
08:00

Dep.Cuenca Macara

Phong độ

0

0.95
0.91
 

2.5

-0.95
0.79
 

2.53
2.53
3.20

0

0.93
0.93
 

1

-0.97
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
11/05
03:30

Ayacucho FC UTC Cajamarca

Phong độ

0.5-1

-0.92
0.79
 

2.5

0.92
0.94
 

1.79
3.85
3.55

0-0.5

-0.96
0.84
 

1

0.87
0.99
 

11/05
08:00

Academia Cantolao Universitario

Phong độ

 
0-0.5

0.70
-0.85
 

2.5

-0.97
0.83
 

2.73
2.35
3.25

0

-0.93
0.81
 

1

1.00
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mỹ

BXH
11/05
09:00

Vancouver WC Portland Timbers

Phong độ

0

0.93
0.99
 

2.5-3

0.91
0.99
 

2.53
2.62
3.60

0

0.91
0.99
 

1-1.5

-0.90
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH
11/05
03:00

El Gouna Al Mokawloon

Phong độ

0-0.5

0.91
0.99
 

2.5

0.97
0.91
 

2.19
3.25
2.99

0

0.72
-0.85
 

1

-0.98
0.86
 

11/05
03:00

Masr lel Maqassah Nogoom El M

Phong độ

1

0.93
0.97
 

2-2.5

0.79
-0.92
 

1.47
6.30
3.85

0-0.5

0.83
-0.93
 

1

-0.89
0.76
 

11/05
03:00

Al Intagh Al Harbi Ismaily SC

Phong độ

0

-0.99
0.89
 

2-2.5

-0.96
0.84
 

2.69
2.55
2.98

0

0.96
0.94
 

0.5-1

0.77
-0.90
 

11/05
03:00

Ittihad Alexandria ENPPI Cairo

Phong độ

0

0.95
0.95
 

2-2.5

0.97
0.91
 

2.65
2.65
2.89

0

0.89
-0.99
 

1

-0.92
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Iceland

BXH
11/05
02:15

Afturelding Leiknir Rey.

Phong độ

 
0.5

0.85
-0.97
 

2.5-3

0.85
-0.99
 

3.10
2.02
3.55

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1-1.5

-0.89
0.74
 

11/05
02:15

Fram Rey. Fjolnir

Phong độ

 
0.5

-0.98
0.86
 

3

-0.96
0.82
 

3.40
1.85
3.75

 
0-0.5

0.87
-0.99
 

1

0.66
-0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
11/05
01:45

Drogheda Utd Limerick

Phong độ

1-1.5

-0.96
0.86
 

2.5

0.97
0.91
 

1.42
6.30
4.20

0.5

-0.93
0.83
 

1

0.99
0.89
 

11/05
01:45

Shelbourne Athlone

Phong độ

1.5-2

0.97
0.93
 

3

0.94
0.94
 

1.23
9.00
5.60

0.5-1

-0.96
0.86
 

1-1.5

0.99
0.89
 

11/05
01:45

Wexford FC Cobh Ramblers

Phong độ

0

-0.97
0.87
 

2.5

-0.98
0.86
 

2.59
2.38
3.40

0

-0.98
0.88
 

1

0.97
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
10/05
20:00

Nazareth Ilit Hapoel Ashkelon

Phong độ

1

-0.95
0.81
 

2.5

0.91
0.93
 

1.56
4.80
3.95



 



 

10/05
20:00

Sektzia Nes Tziona Hapoel Afula

Phong độ

0-0.5

0.87
0.99
 

2-2.5

0.98
0.86
 

2.12
3.15
3.20

0-0.5

-0.94
0.80
 



 

10/05
20:00

Hapoel Kfar Saba Beitar TA Ramla

Phong độ

1-1.5

0.86
1.00
 

2.5

0.81
-0.97
 

1.41
6.30
4.25

0.5

-0.94
0.80
 



 

10/05
20:00

Hapoel Katamon Hapoel R. Gan

Phong độ

0.5

0.90
0.96
 

2-2.5

0.83
-0.99
 

1.89
3.65
3.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
11/05
01:00

Servette Lausanne Sports

Phong độ

0.5

0.97
0.93
 

3

-0.92
0.79
 

1.96
3.30
3.45

0-0.5

-0.94
0.84
 

1-1.5

-0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH
11/05
00:00

GAIS IK Frej

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.89
 

2.5-3

0.90
0.98
 

1.79
3.95
3.70

0-0.5

0.96
0.94
 

1-1.5

-0.88
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
10/05
22:59

LASK Juniors WSG Tirol

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.88
 

3

0.89
0.99
 

2.84
2.16
3.55

 
0-0.5

0.73
-0.85
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

11/05
00:10

Horn Blau Weiss Linz

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.99
 

3

0.85
-0.97
 

2.76
2.15
3.70

0

-0.89
0.78
 

1-1.5

-0.97
0.85
 

11/05
00:10

Liefering Wiener Neustadt

Phong độ

1

0.97
0.93
 

3

0.94
0.94
 

1.52
5.00
4.15

0.5

-0.89
0.78
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

11/05
00:10

Vorwarts Steyr Floridsdorfer AC

Phong độ

0.5

-0.95
0.85
 

2.5-3

0.91
0.97
 

2.04
3.10
3.45

0-0.5

-0.85
0.73
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

11/05
00:10

Austria Wien II Aust Lustenau

Phong độ

 
0-0.5

0.83
-0.93
 

3

0.97
0.91
 

2.66
2.25
3.60

0

-0.90
0.79
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

11/05
00:10

Kapfenberg Wacker Innsbruck II

Phong độ

0.5

0.99
0.91
 

2.5-3

0.86
-0.98
 

1.98
3.15
3.60

0-0.5

-0.86
0.74
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH
10/05
15:30

Đồng Tháp Thừa Thiên Huế

Phong độ

1

0.90
0.80
 

2.5

0.80
0.90
 





 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
11/05
05:15

Bragantino/SP Atletico/GO

Phong độ

0.5

-0.89
0.80
 

2-2.5

0.99
0.89
 

2.10
3.60
3.05

0-0.5

-0.84
0.71
 

0.5-1

0.79
-0.92
 

11/05
07:30

Vila Nova/GO Ponte Preta/SP

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.79
 

1.5-2

-0.97
0.85
 

2.44
3.25
2.75

0

0.80
-0.91
 

0.5-1

-0.91
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

BXH
11/05
07:30

Austin Bold OKC Energy

Phong độ

0-0.5

1.00
0.84
 

2.5

0.87
0.95
 

2.04
3.05
3.35

0

0.71
-0.87
 

1

0.93
0.91
 

11/05
09:30

Phoenix Rising Rio Grande Valley

Phong độ

0.5-1

0.90
0.94
 

2.5-3

0.79
-0.97
 

1.71
3.80
3.65

0-0.5

-0.99
0.85
 

1-1.5

-0.94
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp FA Malaysia

BXH
10/05
21:00

Kedah FA PKNS FC

Phong độ

0.5

0.76
0.96
 

3

0.99
0.73
 

1.75
3.30
3.60



 



 

10/05
21:00

Sri Pahang FC Terengganu

Phong độ

1-1.5

0.84
0.88
 

3

0.78
0.94
 

1.35
5.50
4.35



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Brisbane

BXH
10/05
17:50

Bayside Utd Grange Thistle

Phong độ

0-0.5

0.91
0.95
 

3.5

0.87
0.97
 

2.09
2.61
3.85

0-0.5

-0.93
0.79
 

1.5

0.95
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Queensland

BXH
10/05
16:00

Redlands Utd Eastern Suburbs

Phong độ

 
0.5

1.00
0.70
 

3.5-4

0.70
0.90
 

3.20
1.68
3.70



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
10/05
17:45

Adelaide Comets Adelaide City

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.81
 

3

0.94
0.88
 

2.16
2.64
3.60

0-0.5

-0.86
0.70
 

1-1.5

0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
10/05
17:15

Bentleigh Greens Port Melbourne

Phong độ

0.5-1

-0.92
0.83
 

3

1.00
0.88
 

1.78
3.80
3.95

0-0.5

0.96
0.94
 

1-1.5

-0.93
0.80
 

10/05
17:30

Dandenong City Kingston City

Phong độ

0

0.92
1.00
 

3

0.97
0.91
 

2.45
2.53
3.60

0

0.91
0.99
 

1-1.5

-0.92
0.79
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá League Two

BXH
11/05
01:45

Tranmere Rovers Forest Green

Phong độ

0

0.77
-0.88
 

2-2.5

-0.88
0.75
 

2.38
2.84
3.05

0

0.76
-0.88
 

0.5-1

0.73
-0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U17 Châu Âu

BXH
10/05
22:59

Nga U17 Hungary U17

Phong độ

0-0.5

0.99
0.85
 

2.5-3

0.97
0.85
 

2.16
2.70
3.50

0

0.76
-0.93
 

1

0.80
-0.98
 

10/05
22:59

B.D.Nha U17 Iceland U17

Phong độ

1.5

-0.93
0.76
 

3

0.81
-0.99
 

1.36
5.90
4.65

0.5

0.83
-0.99
 

1-1.5

0.93
0.89
 

11/05
01:00

Áo U17 Đức U17

Phong độ

 
1

0.80
-0.96
 

3-3.5

1.00
0.82
 

4.10
1.58
4.15

 
0-0.5

-0.96
0.80
 

1-1.5

0.90
0.92
 

11/05
01:00

Italia U17 T.B.Nha U17

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.95
 

2-2.5

0.93
0.89
 

2.74
2.27
3.20

0

-0.94
0.78
 

1

-0.93
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
10/05
18:00

Krasnodar U21 Yenisey U21

Phong độ

0.5-1

0.92
0.96
 

3

0.87
0.99
 

1.71
3.80
3.95



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Ukraine

BXH
10/05
17:00

Shakhtar Donetsk U21 Oleksandria U21

Phong độ

0.5

0.84
0.94
 

2.5-3

0.85
0.93
 

1.83
3.35
3.60



 



 

10/05
17:00

Dinamo Kiev U21 Zorya U21

Phong độ

2.5

0.87
0.91
 

3.5

0.76
-0.98
 

1.08
14.50
8.20



 



 

10/05/2019

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 10/05/2019

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 10/05/2019 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 10/05/2019 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đá và kết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 9 9 24
2 Man City 9 10 21
3 Brighton 9 17 19
4 Chelsea 9 4 16
5 Liverpool 9 2 15
6 Brentford 9 7 14
7 Everton 9 0 13
8 Bournemouth 9 1 12
9 Tottenham 9 0 12
10 Aston Villa 9 -3 12
11 Hull City 9 1 11
12 Leeds Utd 9 1 11
13 Newcastle 9 -3 11
14 Ipswich 9 -4 11
15 Fulham 9 -2 9
16 Coventry 9 -7 9
17 Man Utd 9 -5 7
18 Crystal Palace 9 -12 7
19 Nottingham Forest 9 -6 6
20 Sunderland 9 -10 5