TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2024
Kèo bóng đá ngày 12/01/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Asian Cup 2027BXH |
||||||||
| 12/01 23:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.90 |
2-2.5 0.89 |
1.33 |
0.5 0.93 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 -0.97 |
2.11 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 13/01 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2.5-3 0.97 |
2.35 |
0 0.75 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/01 03:00 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2 0.89 |
2.03 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
2.5
0.96 |
4 0.89 |
1.14 |
1 0.81 |
1.5-2 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PhápBXH |
||||||||
| 13/01 03:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.81 |
2-2.5 0.85 |
1.63 |
0-0.5 0.83 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AustraliaBXH |
||||||||
| 12/01 13:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
3-3.5 0.94 |
2.21 |
0 0.78 |
1-1.5 0.89 |
||
| 12/01 16:15 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
3 0.95 |
2.28 |
0 0.82 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 12/01 17:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.96 |
3 0.91 |
1.82 |
0-0.5 0.96 |
1-1.5 0.97 |
||
| 12/01 18:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
3 0.86 |
2.14 |
0 0.74 |
1-1.5 0.90 |
||
| 12/01 18:00 |
St. Gallen Union Saint-Gilloise Phong độ |
0.85 |
3 0.82 |
4.40 |
-0.93 |
1-1.5 0.95 |
||
| 12/01 19:00 |
Phong độ |
1.00 |
3-3.5 0.85 |
4.50 |
0.77 |
1-1.5 0.80 |
||
| 12/01 20:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.87 |
2.5-3 0.86 |
1.68 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 12/01 20:00 |
Phong độ |
0
1.00 |
3.5 0.99 |
2.44 |
0 0.99 |
1.5 -0.95 |
||
| 12/01 20:00 |
Phong độ |
1.5
0.86 |
3.5 0.94 |
1.28 |
0.5 0.77 |
1.5 -0.96 |
||
| 13/01 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
2-2.5 0.90 |
2.38 |
0 0.74 |
1 -0.93 |
||
| 13/01 07:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
2-2.5 1.00 |
2.46 |
0 0.85 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu ĐTQGBXH |
||||||||
| 13/01 01:00 |
Phong độ |
1.5
-0.99 |
2.5-3 0.93 |
1.29 |
0.5 0.84 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.97 |
2.5 0.91 |
1.74 |
0-0.5 0.93 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 13/01 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.86 |
1.89 |
0-0.5 1.00 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 13/01 03:15 |
Phong độ |
0
0.94 |
2.5 -0.96 |
2.51 |
0 0.88 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.96 |
2.5 0.87 |
1.96 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
0.74 |
2 0.78 |
3.30 |
0.63 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
1.00 |
2.5-3 0.91 |
6.90 |
0.93 |
1-1.5 -0.89 |
||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5-3 -0.98 |
4.60 |
-0.94 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 13/01 08:00 |
Phong độ |
0.94 |
2.5 0.88 |
2.96 |
0 -0.85 |
1 0.85 |
||
| 13/01 10:00 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2.5 0.94 |
2.63 |
0 1.00 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 13/01 09:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.85 |
2.5-3 0.81 |
1.34 |
0.5 0.89 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 12/01 21:15 |
Phong độ |
1
0.87 |
2-2.5 1.00 |
1.43 |
0-0.5 0.58 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất ScotlandBXH |
||||||||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
0.94 |
2.5 0.91 |
5.60 |
0.73 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 13/01 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2-2.5 1.00 |
2.11 |
0 0.66 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.90 |
3-3.5 0.98 |
2.13 |
0-0.5 -0.88 |
1-1.5 0.84 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
2.5-3 -0.96 |
2.12 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.77 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.91 |
3-3.5 0.90 |
1.40 |
0.5 0.97 |
1-1.5 0.81 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 -0.94 |
5.80 |
0.79 |
1 0.96 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2.5-3 0.82 |
1.98 |
0-0.5 -0.88 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Beerschot-Wilrijk Anderlecht II Phong độ |
1.5
-0.98 |
3 0.77 |
1.34 |
0.5 0.86 |
1-1.5 0.85 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0
-0.99 |
2.5 -0.96 |
2.61 |
0 1.00 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
0
1.00 |
2.5 0.88 |
2.56 |
0 0.98 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Iceland ReykjavikBXH |
||||||||
| 13/01 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
3.5 0.84 |
1.81 |
0-0.5 0.88 |
1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
1.5-2 0.80 |
2.25 |
0 0.66 |
0.5-1 0.95 |
||
| 13/01 02:45 |
Phong độ |
0.76 |
2-2.5 0.82 |
2.67 |
0 -0.97 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0
0.90 |
2-2.5 0.99 |
2.49 |
0 0.90 |
0.5-1 0.72 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5 -0.96 |
2.23 |
0 0.76 |
1 0.99 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
1
0.86 |
2.5 -0.98 |
1.46 |
0.5 -0.90 |
1 0.98 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
2.5 0.91 |
1.61 |
0-0.5 0.84 |
1 0.88 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2-2.5 -0.92 |
2.20 |
0 0.66 |
0.5-1 0.80 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.96 |
2.5 0.95 |
1.81 |
0-0.5 0.98 |
1 0.91 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2 0.88 |
2.21 |
0 0.67 |
0.5-1 0.81 |
||
| 13/01 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2-2.5 0.98 |
2.16 |
0 0.65 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ AustraliaBXH |
||||||||
| 12/01 13:00 |
Melb. Victory Nữ Perth Glory Nữ Phong độ |
0.5-1
0.85 |
3 0.90 |
1.68 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.97 |
||
| 12/01 15:45 |
Wellington Phoenix Nữ Central Coast Nữ Phong độ |
0
0.85 |
2.5-3 0.93 |
2.33 |
0 0.86 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U23BXH |
||||||||
| 13/01 07:00 |
Phong độ |
2-2.5
0.98 |
3-3.5 0.94 |
1.12 |
0.5-1 0.71 |
1-1.5 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.80 |
3.5-4 0.83 |
1.81 |
0-0.5 0.94 |
1.5 0.84 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.93 |
3.5-4 0.70 |
1.76 |
0-0.5 0.88 |
1.5 0.77 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0.91 |
3.5 0.75 |
5.00 |
0.90 |
1.5 0.85 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
4 0.95 |
2.11 |
0 0.75 |
1.5 0.78 |
||
| 13/01 02:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.81 |
4 0.75 |
1.25 |
0.5-1 0.83 |
1.5-2 0.83 |
||
| 13/01 02:00 |
Nottingham Forest U21 Sunderland U21 Phong độ |
0-0.5
0.90 |
4 1.00 |
2.08 |
0 0.74 |
1.5-2 0.90 |
||
