TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 15/09/2025
Kèo bóng đá ngày 15/09/2025
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 15/09 20:45 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2.5-3 0.95 |
1.97 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.75 |
||
| 15/09 22:59 |
Phong độ |
0.84 |
3 0.86 |
2.90 |
0.77 |
1-1.5 0.82 |
||
| 16/09 01:15 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.86 |
2.58 |
0 -0.90 |
1 0.81 |
||
| 16/09 01:15 |
Phong độ |
2-2.5
0.82 |
3.5 0.81 |
1.09 |
1 0.86 |
1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 16/09 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2 0.92 |
2.26 |
0 0.68 |
0.5-1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 15/09 23:30 |
Phong độ |
0
0.79 |
2-2.5 -0.93 |
2.63 |
0 0.84 |
0.5-1 0.78 |
||
| 16/09 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.95 |
2-2.5 0.95 |
1.71 |
0-0.5 0.88 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 16/09 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2.5 0.99 |
2.33 |
0 0.72 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 16/09 01:45 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5 0.95 |
2.66 |
0 -0.94 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Rakow Czestochowa Gornik Zabrze Phong độ |
0.5
0.92 |
2.5 -0.96 |
1.92 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 15/09 22:59 |
Phong độ |
0
0.90 |
2-2.5 0.96 |
2.47 |
0 0.79 |
1 -0.93 |
||
| 16/09 00:55 |
Phong độ |
0.5
-0.90 |
2 0.79 |
2.00 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BosniaBXH |
||||||||
| 16/09 02:00 |
Phong độ |
-0.98 |
2 0.82 |
3.25 |
0.66 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 15/09 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.78 |
2.5 0.70 |
1.69 |
0-0.5 0.80 |
1 0.82 |
||
| 16/09 00:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.96 |
2.5 0.79 |
1.43 |
0.5 0.95 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IcelandBXH |
||||||||
| 15/09 23:45 |
Phong độ |
0
0.78 |
3-3.5 -0.96 |
2.21 |
0 0.84 |
1-1.5 0.91 |
||
| 16/09 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
3-3.5 0.96 |
1.61 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
3 0.78 |
1.36 |
0.5 0.80 |
1-1.5 0.87 |
||
| 16/09 00:30 |
Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem Phong độ |
0
0.97 |
2.5-3 0.86 |
2.39 |
0 0.88 |
1 0.65 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 15/09 21:30 |
Phong độ |
0.5
0.88 |
3 0.90 |
1.88 |
0-0.5 0.98 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 15/09 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2-2.5 1.00 |
1.87 |
0-0.5 -0.99 |
1 -0.88 |
||
| 16/09 01:00 |
Petrolul Ploiesti Dinamo Bucuresti Phong độ |
0.82 |
2 0.89 |
3.50 |
0.73 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 15/09 22:59 |
Phong độ |
1.5
-0.97 |
2.5-3 0.80 |
1.33 |
0.5 0.82 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 15/09 22:59 |
Digenis Ypsonas Omonia Aradippou Phong độ |
0.5
-0.94 |
2-2.5 -0.96 |
2.02 |
0-0.5 -0.84 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
1
-0.97 |
2.5 0.84 |
1.57 |
0.5 -0.88 |
1-1.5 -0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2.5 0.92 |
1.82 |
0-0.5 0.94 |
1 0.88 |
||
| 16/09 00:10 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
3-3.5 0.84 |
2.25 |
0 0.80 |
1-1.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
0
-0.90 |
2.5-3 0.87 |
2.52 |
0 -0.96 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật BảnBXH |
||||||||
| 15/09 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
2-2.5 -0.98 |
2.30 |
0 0.77 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BrazilBXH |
||||||||
| 16/09 06:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2-2.5 0.98 |
2.92 |
0 0.98 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 16/09 06:30 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
3 0.94 |
1.87 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 15/09 23:45 |
Phong độ |
0
0.93 |
2-2.5 0.97 |
2.56 |
0 0.93 |
0.5-1 0.74 |
||
| 16/09 07:00 |
Phong độ |
0.95 |
2.5 0.93 |
2.95 |
0 -0.80 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MarốcBXH |
||||||||
| 15/09 22:59 |
Phong độ |
0
0.89 |
2 0.97 |
2.62 |
0 0.87 |
0.5-1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 16/09 02:15 |
UD Oliveirense Academico Viseu Phong độ |
-0.97 |
2-2.5 0.99 |
3.20 |
0.69 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 16/09 01:00 |
Phong độ |
0.92 |
3-3.5 0.97 |
5.40 |
0.93 |
1-1.5 0.84 |
||
| 16/09 01:00 |
Phong độ |
0.83 |
3-3.5 0.86 |
2.57 |
0 -0.96 |
1.5 -0.93 |
||
| 16/09 01:00 |
Phong độ |
0
0.89 |
3 -0.94 |
2.36 |
0 0.90 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 16/09 01:00 |
Phong độ |
1
-0.94 |
3 -0.94 |
1.54 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 15/09 21:00 |
Phong độ |
0.97 |
2 0.85 |
3.90 |
0.89 |
0.5-1 0.78 |
||
| 15/09 22:30 |
Phong độ |
0
0.96 |
1.5-2 0.83 |
2.75 |
0 0.96 |
0.5-1 0.96 |
||
| 15/09 22:59 |
Chernomorets N. Chayka FK Pesch Phong độ |
1
0.86 |
2.5 0.83 |
1.46 |
0-0.5 0.70 |
1 0.85 |
||
| 15/09 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
1.5-2 0.82 |
2.11 |
0-0.5 -0.78 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
1
0.92 |
3 0.82 |
1.54 |
0.5 1.00 |
1-1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 15/09 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2.5-3 1.00 |
2.24 |
0 0.68 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
1
-0.94 |
2-2.5 0.70 |
1.57 |
0-0.5 0.80 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 16/09 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.88 |
3.5 0.90 |
1.36 |
0.5 0.80 |
1.5 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Nhật BảnBXH |
||||||||
| 15/09 17:00 |
Roas. Kumamoto Tokushima Vortis Phong độ |
0
-0.97 |
2 0.90 |
2.76 |
0 -0.96 |
0.5-1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 16/09 01:30 |
Phong độ |
0
-0.90 |
1.5-2 0.97 |
3.05 |
0 -0.93 |
0.5 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 16/09 05:00 |
Ferroviaria/SP Novorizontino/SP Phong độ |
0.74 |
2 -0.98 |
2.94 |
0 -0.93 |
0.5-1 0.94 |
||
| 16/09 07:30 |
Phong độ |
1
-0.93 |
2-2.5 0.90 |
1.55 |
0-0.5 0.85 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 16/09 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
2.5 0.94 |
1.80 |
0-0.5 0.85 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 16/09 04:00 |
Phong độ |
1
0.95 |
2.5 0.94 |
1.49 |
0-0.5 0.73 |
1 0.95 |
||
| 16/09 06:05 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.97 |
2.89 |
0 -0.88 |
0.5-1 0.70 |
||
| 16/09 08:10 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2-2.5 -0.96 |
1.92 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 16/09 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.74 |
2-2.5 0.84 |
2.04 |
0-0.5 -0.86 |
1 -0.97 |
||
| 16/09 01:30 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2 0.78 |
2.86 |
0 -0.92 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Na UyBXH |
||||||||
| 15/09 21:30 |
Phong độ |
2-2.5
0.68 |
4-4.5 0.70 |
1.11 |
1 0.73 |
1.5-2 0.59 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Nhật BảnBXH |
||||||||
| 15/09 15:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.83 |
2.77 |
0 -0.93 |
1 0.80 |
||
| 15/09 16:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 0.82 |
3.15 |
0.71 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Japan Football LeagueBXH |
||||||||
| 15/09 12:30 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2.5-3 1.00 |
1.99 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ NhậtBXH |
||||||||
| 15/09 12:00 |
NGU Loverledge Nữ Sperenza Osaka Nữ Phong độ |
1.5
0.95 |
2.5 0.78 |
1.25 |
0.5-1 0.95 |
1 0.78 |
||
| 15/09 13:00 |
AS Harima Albion Nữ Nittaidai FIELDS (W) Phong độ |
0.5
0.99 |
2-2.5 1.00 |
2.06 |
0-0.5 -0.95 |
0.5-1 0.65 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn QuốcBXH |
||||||||
| 15/09 17:00 |
Red Angels Nữ Hwacheon KSPO Nữ Phong độ |
0.84 |
2.5 0.88 |
3.20 |
0.72 |
1 0.83 |
||
| 15/09 17:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2.5-3 0.85 |
1.49 |
0.5 -0.94 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 15/09 17:00 |
Gyeongju Nữ Sejong Sportstoto Nữ Phong độ |
0.5-1
0.86 |
2.5 0.82 |
1.71 |
0-0.5 0.89 |
1 0.75 |
||
