TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 24/01/2019
Kèo bóng đá ngày 24/01/2019
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Asian Cup 2027BXH |
||||||||
| 24/01 20:00 |
Phong độ |
0.79 |
2.5 0.95 |
8.70 |
-0.97 |
1 0.91 |
||
| 24/01 22:59 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.93 |
7.10 |
0.86 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn AnhBXH |
||||||||
| 25/01 02:45 |
Phong độ |
1
-0.94 |
2.5 -0.93 |
1.62 |
0-0.5 0.80 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu CLBBXH |
||||||||
| 24/01 15:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.88 |
3 0.85 |
1.63 |
0-0.5 0.86 |
1-1.5 0.94 |
||
| 24/01 20:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.98 |
2.5-3 0.91 |
1.75 |
0-0.5 0.91 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 24/01 22:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.96 |
2.5-3 -0.88 |
1.38 |
0.5 0.98 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 25/01 05:15 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
2.5 0.95 |
2.14 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 24/01 19:30 |
Phong độ |
0
0.97 |
2 -0.94 |
2.72 |
0 0.95 |
0.5-1 0.89 |
||
| 24/01 22:00 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 -0.92 |
3.65 |
0.75 |
0.5-1 0.77 |
||
| 25/01 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
2.5 -0.98 |
2.33 |
0 0.76 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 25/01 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
2.5 -0.94 |
2.35 |
0 0.80 |
1 0.99 |
||
| 25/01 03:30 |
Phong độ |
2-2.5
-0.90 |
3-3.5 0.83 |
1.18 |
0.5-1 0.81 |
1-1.5 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp PhápBXH |
||||||||
| 25/01 03:00 |
Phong độ |
0.88 |
2.5-3 0.94 |
6.50 |
0.81 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Hà LanBXH |
||||||||
| 25/01 02:45 |
Phong độ |
2.5
0.83 |
4-4.5 1.00 |
1.11 |
1-1.5 -0.93 |
1.5-2 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp PhápBXH |
||||||||
| 25/01 00:00 |
Phong độ |
0.89 |
2-2.5 0.83 |
5.90 |
0.77 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp BỉBXH |
||||||||
| 25/01 02:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
3 0.92 |
1.38 |
0.5 0.92 |
1-1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Hy LạpBXH |
||||||||
| 24/01 22:15 |
Phong độ |
0.5-1
0.93 |
2 0.81 |
1.66 |
0-0.5 0.93 |
0.5-1 0.79 |
||
| 25/01 00:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.93 |
2-2.5 0.98 |
1.40 |
0.5 -0.95 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Phần LanBXH |
||||||||
| 25/01 01:15 |
Phong độ |
1-1.5
0.79 |
3 0.70 |
1.27 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 24/01 17:00 |
Phong độ |
0.79 |
2.5 -0.93 |
3.10 |
0.73 |
1 -0.97 |
||
| 24/01 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
3 -0.97 |
1.88 |
0-0.5 0.99 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 25/01 00:30 |
Phong độ |
1.5
0.86 |
3 -0.95 |
1.26 |
0.5-1 -0.94 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 24/01 20:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.84 |
2.5 -0.93 |
1.32 |
0.5 0.89 |
1 -0.97 |
||
| 24/01 20:30 |
Phong độ |
0.90 |
2-2.5 -0.98 |
0 -0.90 |
0.5-1 0.78 |
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ AustraliaBXH |
||||||||
| 24/01 15:30 |
WS Wanderers Nữ Perth Glory Nữ Phong độ |
0.74 |
3 0.70 |
4.85 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil MineiroBXH |
||||||||
| 25/01 04:00 |
Phong độ |
1.5
-0.88 |
2.5 0.96 |
1.33 |
0.5 0.86 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil ParanaenseBXH |
||||||||
| 25/01 05:00 |
Phong độ |
1
-0.93 |
2-2.5 0.91 |
1.49 |
0.5 -0.93 |
0.5-1 0.63 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil GauchoBXH |
||||||||
| 25/01 06:15 |
Internacional/RS EC Pelotas/RS Phong độ |
1-1.5
0.87 |
2.5 0.75 |
1.31 |
0.5 0.76 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil PaulistaBXH |
||||||||
| 25/01 02:30 |
Phong độ |
0.82 |
2-2.5 -0.92 |
2.91 |
0 -0.94 |
0.5-1 0.77 |
||
| 25/01 04:15 |
Phong độ |
0.86 |
2-2.5 -0.93 |
3.45 |
0.78 |
0.5-1 0.75 |
||
| 25/01 06:00 |
Phong độ |
0.95 |
2-2.5 -0.98 |
4.65 |
0.94 |
0.5-1 0.73 |
||
| 25/01 06:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2 0.80 |
2.23 |
0 0.66 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U17BXH |
||||||||
| 24/01 18:10 |
Phong độ |
-0.96 |
2.5 0.92 |
|
|
|||
| 24/01 20:15 |
Phong độ |
0.71 |
2.5 -0.90 |
3.65 |
0.81 |
1 0.99 |
||
| 24/01 22:20 |
Phong độ |
0
0.97 |
2.5 -0.90 |
2.53 |
0 0.87 |
1 -0.99 |
||
| 25/01 00:25 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2.5-3 -0.86 |
1.90 |
0-0.5 -0.99 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu U23BXH |
||||||||
| 24/01 19:00 |
Phong độ |
0.5
-0.92 |
2.5 -0.99 |
2.08 |
0-0.5 -0.91 |
1 -0.99 |
||
