TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 06/10/2023
Kèo bóng đá ngày 06/10/2023
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 07/10 02:00 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2-2.5 -0.97 |
2.75 |
0 0.96 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 07/10 02:00 |
Phong độ |
1.5
0.83 |
3 0.86 |
1.30 |
0.5-1 -0.98 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 07/10 02:00 |
Phong độ |
0.5
-0.96 |
2-2.5 0.89 |
2.04 |
0-0.5 -0.87 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 06/10 23:30 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2.5 0.92 |
2.85 |
0 1.00 |
1 0.93 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0
0.96 |
2.5 0.93 |
2.70 |
0 0.93 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
3 -0.95 |
2.21 |
0 0.70 |
1-1.5 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 06/10 23:30 |
Phong độ |
1
-0.99 |
3-3.5 0.94 |
1.61 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 0.86 |
||
| 06/10 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2.5-3 0.93 |
2.25 |
0 0.76 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PhápBXH |
||||||||
| 07/10 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2-2.5 1.00 |
2.38 |
0 0.72 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Asiad 2027 NữBXH |
||||||||
| 06/10 14:00 |
Phong độ |
4.5-5
0.91 |
5.5-6 0.84 |
1.01 |
2 0.74 |
2.5 0.80 |
||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
3 1.00 |
2.05 |
0-0.5 -0.89 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
0.5
0.95 |
2 0.85 |
1.95 |
0-0.5 -0.91 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 07/10 02:15 |
Phong độ |
0.5
0.92 |
2.5 0.94 |
1.92 |
0-0.5 -0.94 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.92 |
3-3.5 -0.95 |
4.05 |
0.95 |
1-1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlbaniaBXH |
||||||||
| 06/10 19:00 |
Egnatia Rrogozhine FC Dinamo City Phong độ |
1
0.75 |
2.5-3 0.95 |
1.39 |
0.5 0.94 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 06/10 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2-2.5 0.99 |
2.09 |
0-0.5 -0.84 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 06/10 23:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.92 |
1.5-2 0.82 |
2.40 |
0 0.77 |
0.5-1 0.95 |
||
| 07/10 01:40 |
Phong độ |
1.5
0.91 |
2.5-3 0.96 |
1.29 |
0.5 0.79 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
1
0.85 |
3 0.86 |
1.47 |
0.5 -0.95 |
1-1.5 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 06/10 21:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
2-2.5 0.94 |
1.77 |
0-0.5 0.91 |
1 -0.90 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.80 |
1.87 |
0-0.5 1.00 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.67 |
2.5 0.68 |
1.51 |
0-0.5 0.64 |
1 0.71 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2.5 0.97 |
1.89 |
0-0.5 -0.99 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2.5-3 0.85 |
1.94 |
0-0.5 -0.94 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0
0.91 |
2.5 -0.99 |
2.45 |
0 0.91 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG HungaryBXH |
||||||||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2.5 0.86 |
1.61 |
0-0.5 0.83 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
-0.91 |
2.5-3 0.90 |
7.70 |
0.98 |
1-1.5 -0.89 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5 -0.95 |
2.28 |
0 0.67 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 06/10 22:00 |
Phong độ |
3
0.88 |
4 0.70 |
1.04 |
1-1.5 0.88 |
1.5-2 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần LanBXH |
||||||||
| 06/10 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5-3 -0.98 |
2.19 |
0-0.5 -0.84 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 06/10 22:00 |
FC U Craiova 1948 Hermannstadt Phong độ |
0
-0.92 |
2.5 -0.96 |
2.72 |
0 -0.95 |
1 0.96 |
||
| 07/10 01:00 |
Rapid Bucuresti Politehnica Iasi Phong độ |
1-1.5
1.00 |
2.5-3 0.87 |
1.41 |
0.5 0.98 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SerbiaBXH |
||||||||
| 06/10 21:30 |
IMT Novi Beograd Radnik Surdulica Phong độ |
0.5
0.77 |
2-2.5 0.92 |
1.76 |
0-0.5 -0.99 |
1 -0.92 |
||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0.5
0.86 |
2-2.5 0.82 |
1.86 |
0-0.5 -0.98 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SlovakiaBXH |
||||||||
| 06/10 22:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.81 |
2.5 0.88 |
1.58 |
0-0.5 0.81 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2.5-3 -0.98 |
2.09 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
3 0.83 |
1.99 |
0-0.5 -0.91 |
1-1.5 0.92 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2.5 1.00 |
2.36 |
0 0.77 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
1.00 |
2.5-3 0.89 |
4.10 |
0.98 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG WalesBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Cardiff Metropolitan Barry Town Phong độ |
1
0.77 |
2.5-3 0.91 |
1.42 |
0.5 -0.98 |
1 0.70 |
||
| 07/10 02:00 |
Phong độ |
0.97 |
3-3.5 0.90 |
11.00 |
-0.93 |
1-1.5 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.92 |
2.5-3 0.95 |
1.83 |
0-0.5 0.93 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập XeutBXH |
||||||||
| 06/10 22:00 |
Phong độ |
3-3.5
0.99 |
4-4.5 0.87 |
1.05 |
1-1.5 0.83 |
1.5-2 0.83 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
3 0.92 |
1.83 |
0-0.5 0.96 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
-0.92 |
2.5 -0.97 |
2.28 |
0 0.82 |
1 -0.99 |
||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0.85 |
2-2.5 0.94 |
2.83 |
0 -0.85 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 06/10 15:00 |
Phong độ |
1.00 |
2.5-3 0.87 |
3.40 |
0.86 |
1-1.5 -0.86 |
||
| 06/10 15:00 |
Phong độ |
0
-0.96 |
2-2.5 0.81 |
2.63 |
0 1.00 |
1 -0.98 |
||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
0.87 |
2.5 -0.97 |
3.40 |
0.78 |
1 0.99 |
||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
1
0.98 |
2.5 0.85 |
1.52 |
0-0.5 0.79 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IranBXH |
||||||||
| 06/10 20:30 |
Phong độ |
0
0.84 |
1.5 0.90 |
2.74 |
0 0.85 |
0.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG KuwaitBXH |
||||||||
| 06/10 21:55 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2.5-3 0.79 |
2.23 |
0 0.81 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái LanBXH |
||||||||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
2.5 -0.96 |
2.40 |
0 0.85 |
1 1.00 |
||
| 06/10 21:20 |
Phong độ |
-0.98 |
3 0.94 |
4.25 |
-0.97 |
1-1.5 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAEBXH |
||||||||
| 06/10 20:20 |
Phong độ |
1-1.5
0.97 |
3-3.5 -0.98 |
1.42 |
0.5 0.97 |
1-1.5 0.86 |
||
| 06/10 20:20 |
Phong độ |
0-0.5
-0.98 |
2.5-3 0.88 |
2.23 |
0 0.81 |
1-1.5 -0.89 |
||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0.82 |
3 -0.99 |
4.40 |
-0.94 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UzbekistanBXH |
||||||||
| 06/10 20:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2-2.5 0.97 |
2.09 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn ĐộBXH |
||||||||
| 06/10 21:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2.5-3 0.84 |
2.25 |
0 0.78 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 07/10 06:30 |
Phong độ |
0.78 |
1.5-2 0.86 |
3.15 |
0 -0.88 |
0.5-1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 07/10 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.92 |
2.5 0.96 |
2.40 |
0 0.78 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 07/10 06:00 |
Jag de Cordoba Deportes Tolima Phong độ |
0.90 |
2 -0.99 |
3.15 |
0 -0.83 |
0.5-1 0.82 |
||
| 07/10 08:10 |
Junior Barranquilla Deportivo Cali Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2-2.5 0.98 |
1.63 |
0-0.5 0.86 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 07/10 07:00 |
Dep.Cuenca Univ Catolica Quito Phong độ |
0.96 |
2-2.5 0.83 |
3.10 |
0 -0.83 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 07/10 05:30 |
General Caballero Cerro Porteno Phong độ |
-0.88 |
2.5 0.87 |
5.10 |
0.74 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 07/10 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.95 |
2.5 0.95 |
1.95 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 07/10 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.91 |
2.5-3 0.80 |
2.27 |
0 0.81 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 07/10 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.55 |
2.5-3 0.70 |
1.75 |
0-0.5 0.89 |
1-1.5 0.99 |
||
| 07/10 03:00 |
Inter de Barinas Zamora Barinas Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5 0.75 |
1.85 |
0-0.5 0.98 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 07/10 10:00 |
Phong độ |
0.84 |
3 0.89 |
4.50 |
-0.90 |
1-1.5 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CanadaBXH |
||||||||
| 07/10 06:30 |
Phong độ |
0
0.96 |
2.5 0.78 |
2.50 |
0 0.94 |
1 0.76 |
||
| 07/10 09:35 |
Phong độ |
0.77 |
3 0.64 |
2.99 |
0.74 |
1-1.5 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 07/10 08:00 |
Municipal Grecia Santos Guapiles Phong độ |
0
0.92 |
2.5 0.83 |
2.43 |
0 0.92 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 06/10 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2-2.5 1.00 |
2.29 |
0 0.69 |
1 -0.88 |
||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0.92 |
2 -0.94 |
3.40 |
0 -0.83 |
0.5-1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 06/10 21:45 |
Phong độ |
1
0.95 |
2 0.83 |
1.47 |
0-0.5 0.73 |
0.5-1 0.79 |
||
| 06/10 21:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
2 0.95 |
1.71 |
0-0.5 0.93 |
0.5-1 0.85 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.79 |
2 0.87 |
1.55 |
0-0.5 0.86 |
0.5-1 0.79 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2 -0.97 |
2.01 |
0-0.5 -0.87 |
0.5-1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.90 |
2-2.5 0.89 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
3.5 -0.99 |
2.16 |
0 0.77 |
1.5 -0.96 |
||
| 07/10 01:00 |
PSV Eindhoven U21 MVV Maastricht Phong độ |
0.5-1
0.97 |
3 0.85 |
1.78 |
0-0.5 0.90 |
1-1.5 0.90 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.98 |
3-3.5 0.88 |
2.66 |
0 -0.88 |
1-1.5 0.80 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.93 |
3 0.94 |
1.38 |
0.5 0.95 |
1-1.5 0.97 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0
0.86 |
2.5 0.95 |
2.32 |
0 0.84 |
1 0.87 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.83 |
3 0.82 |
1.35 |
0.5 0.90 |
1-1.5 0.96 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5-3 -0.97 |
2.63 |
0 -0.95 |
1 0.72 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
1
0.80 |
3 0.99 |
1.46 |
0.5 -0.96 |
1-1.5 0.99 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.92 |
2.5-3 0.89 |
1.72 |
0-0.5 0.88 |
1-1.5 -0.92 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.96 |
2.5-3 -0.98 |
2.04 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 06/10 22:59 |
Phong độ |
0.92 |
2.5 0.99 |
4.25 |
0.97 |
1 0.95 |
||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
1
0.97 |
2.5 0.87 |
1.52 |
0-0.5 0.75 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.72 |
3-3.5 0.88 |
1.31 |
0.5 0.81 |
1-1.5 0.80 |
||
| 07/10 01:00 |
Phong độ |
-0.86 |
2.5-3 0.99 |
3.30 |
0.78 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IrelandBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
3 -0.99 |
1.79 |
0-0.5 0.94 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.70 |
2.5-3 0.82 |
1.52 |
0-0.5 0.74 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
-0.88 |
3 0.86 |
7.10 |
-0.96 |
1-1.5 0.93 |
||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
0.5
-0.95 |
3 0.80 |
2.05 |
0-0.5 -0.89 |
1-1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 06/10 22:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.89 |
2.5-3 0.94 |
1.69 |
0-0.5 0.86 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2-2.5 0.87 |
1.52 |
0-0.5 0.79 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
-0.96 |
3 0.92 |
2.84 |
0.73 |
1-1.5 0.94 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.92 |
3 0.91 |
1.73 |
0-0.5 0.89 |
1-1.5 0.98 |
||
| 07/10 01:15 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2.5-3 0.94 |
1.60 |
0-0.5 0.83 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ÁoBXH |
||||||||
| 06/10 23:10 |
Phong độ |
0
0.82 |
2.5-3 0.90 |
2.19 |
0 0.81 |
1-1.5 -0.89 |
||
| 06/10 23:10 |
Phong độ |
-0.95 |
3 0.99 |
4.75 |
-0.88 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 06/10 23:10 |
Phong độ |
0.92 |
2.5-3 0.92 |
3.15 |
0.80 |
1-1.5 -0.88 |
||
| 06/10 23:10 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
3 0.99 |
2.08 |
0-0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
0.90 |
2.5 0.88 |
2.75 |
0 -0.87 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 06/10 23:30 |
Phong độ |
-0.94 |
3-3.5 0.90 |
2.80 |
0.76 |
1.5 -0.92 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.96 |
3 -0.97 |
3.25 |
0.78 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
-0.98 |
2.5 0.98 |
3.65 |
0.85 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 07/10 01:30 |
Phong độ |
0.5
0.81 |
2 0.83 |
1.81 |
0-0.5 -0.99 |
0.5-1 0.79 |
||
| 07/10 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
1.5-2 0.85 |
2.53 |
0 0.81 |
0.5-1 0.98 |
||
| 07/10 07:30 |
All Boys Estudiantes Rio Cuarto Phong độ |
-0.83 |
1.5-2 0.87 |
3.85 |
0.72 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 07/10 07:30 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2 0.84 |
1.98 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.77 |
||
| 07/10 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2-2.5 0.91 |
1.65 |
0-0.5 0.85 |
1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 07/10 04:00 |
Phong độ |
0
0.97 |
2-2.5 -0.95 |
2.60 |
0 0.94 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 MexicoBXH |
||||||||
| 07/10 06:00 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2.5 0.92 |
2.08 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 07/10 01:45 |
Phong độ |
1
0.92 |
2-2.5 0.98 |
1.47 |
0-0.5 0.72 |
0.5-1 0.67 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.81 |
2.5 0.84 |
2.45 |
0 0.94 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.98 |
2-2.5 0.82 |
2.24 |
0 0.75 |
1 -0.98 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0
0.85 |
2-2.5 -0.99 |
2.48 |
0 0.90 |
0.5-1 0.70 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0.78 |
2 0.94 |
3.00 |
0 -0.91 |
0.5-1 0.88 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0.95 |
2-2.5 0.96 |
3.05 |
0 -0.83 |
1 -0.88 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2-2.5 0.93 |
2.35 |
0 0.78 |
1 -0.89 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
0.5
0.83 |
2.5 0.85 |
1.83 |
0-0.5 0.99 |
1 0.82 |
||
| 07/10 00:30 |
Phong độ |
1
0.92 |
2-2.5 0.87 |
1.49 |
0.5 -0.88 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ IcelandBXH |
||||||||
| 06/10 22:45 |
Hafnarfjordur Nữ Thor Akureyri Nữ Phong độ |
0.5-1
0.77 |
4 0.93 |
1.58 |
0-0.5 0.76 |
1.5-2 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
2.5 0.67 |
2.26 |
0 0.78 |
1 0.79 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
3-3.5 0.99 |
2.13 |
0 0.82 |
1-1.5 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ MỹBXH |
||||||||
| 07/10 06:30 |
Racing Louisville Nữ Orlando Pride Nữ Phong độ |
0-0.5
0.75 |
2.5-3 0.77 |
2.00 |
0-0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 07/10 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
2.5 0.97 |
2.14 |
0 0.62 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 06/10 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
3.5 0.99 |
2.20 |
0 0.82 |
1.5 -0.95 |
||
| 07/10 00:00 |
Weiche Flensburg Phonix Lubeck Phong độ |
0
0.82 |
3 0.85 |
2.27 |
0 0.84 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông BắcBXH |
||||||||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5 0.92 |
2.22 |
0 0.76 |
1 0.84 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
0.92 |
3 0.80 |
2.73 |
0 -0.94 |
1-1.5 0.86 |
||
| 07/10 00:00 |
Phong độ |
-0.92 |
3 0.87 |
7.00 |
-0.97 |
1-1.5 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 07/10 00:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2.5 0.82 |
2.04 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 NgaBXH |
||||||||
| 06/10 15:00 |
Kryliya Sov. U21 CSKA Mos. U21 Phong độ |
0.97 |
2.5-3 0.95 |
2.90 |
0.64 |
1 0.72 |
||
| 06/10 17:00 |
Phong độ |
0
0.97 |
2.5-3 -0.87 |
2.64 |
0 0.91 |
1 0.72 |
||
| 06/10 17:00 |
Phong độ |
1.5
0.78 |
3-3.5 -0.95 |
1.22 |
0.5-1 0.94 |
1-1.5 0.77 |
||
| 06/10 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2.5 0.74 |
2.02 |
0-0.5 -0.91 |
1 0.72 |
||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2.5-3 -0.83 |
2.41 |
0 0.89 |
1-1.5 0.91 |
||
| 06/10 19:00 |
Phong độ |
1.5
0.70 |
3.5 1.00 |
1.27 |
0.5-1 0.97 |
1.5 0.92 |
||
| 06/10 19:00 |
Chertanovo U21 Din. Moscow U21 Phong độ |
0
0.98 |
2.5 -0.83 |
2.56 |
0 0.95 |
1 0.96 |
||
| 06/10 19:00 |
Master Saturn U21 Akhmat Gr. U21 Phong độ |
0.73 |
2.5-3 -0.80 |
2.57 |
0 0.97 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Siêu Cúp Việt NamBXH |
||||||||
| 06/10 17:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.98 |
3 0.79 |
1.39 |
0.5 0.90 |
1-1.5 0.86 |
||
