TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 11/04/2024
Kèo bóng đá ngày 11/04/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp C2 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2.5-3 0.91 |
1.81 |
0-0.5 0.97 |
1 0.77 |
||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.87 |
3 0.99 |
1.38 |
0.5 0.90 |
1-1.5 1.00 |
||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
1.5
-0.98 |
3-3.5 -0.98 |
1.37 |
0.5 0.82 |
1-1.5 0.84 |
||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.97 |
2.5 0.90 |
1.74 |
0-0.5 0.93 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp C3 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 11/04 23:45 |
Phong độ |
0.96 |
2-2.5 -0.96 |
4.05 |
0.79 |
1 -0.88 |
||
| 11/04 23:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
2.5-3 -0.98 |
2.33 |
0 0.78 |
1 0.80 |
||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.93 |
2.5-3 -0.98 |
1.71 |
0-0.5 0.89 |
1 0.77 |
||
| 12/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2.5 -0.95 |
2.07 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Copa LibertadoresBXH |
||||||||
| 12/04 05:00 |
Phong độ |
1
-0.99 |
2.5-3 0.86 |
1.55 |
0-0.5 0.76 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 12/04 05:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.94 |
2.5-3 -0.95 |
1.72 |
0-0.5 0.93 |
1 0.80 |
||
| 12/04 07:00 |
Palmeiras/SP Liverpool P. (URU) Phong độ |
2
0.83 |
2.5-3 0.82 |
1.12 |
1 -0.89 |
1-1.5 0.99 |
||
| 12/04 07:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.88 |
2.5 0.91 |
1.34 |
0.5 0.93 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArmeniaBXH |
||||||||
| 11/04 19:00 |
Phong độ |
0.96 |
2.5-3 0.91 |
5.20 |
0.75 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 11/04 22:45 |
Phong độ |
0.81 |
2.5-3 0.99 |
5.90 |
0.83 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG GeorgiaBXH |
||||||||
| 11/04 19:00 |
Phong độ |
0
-0.81 |
2.5-3 -0.92 |
2.95 |
0 -0.88 |
1 0.88 |
||
| 12/04 00:00 |
Phong độ |
1
1.00 |
2.5-3 0.81 |
1.58 |
0-0.5 0.85 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần LanBXH |
||||||||
| 11/04 22:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.99 |
2.5-3 0.90 |
1.45 |
0.5 0.99 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SloveniaBXH |
||||||||
| 11/04 21:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.71 |
2.5-3 0.95 |
1.58 |
0-0.5 0.81 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAEBXH |
||||||||
| 11/04 23:15 |
Phong độ |
1
-0.92 |
3.5-4 0.95 |
1.64 |
0-0.5 0.84 |
1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 12/04 06:00 |
Phong độ |
-0.93 |
2.5-3 0.85 |
4.20 |
0.99 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 11/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2 0.93 |
2.29 |
0 0.67 |
0.5-1 0.83 |
||
| 12/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.95 |
2.5 0.95 |
1.95 |
0-0.5 -0.94 |
1 0.82 |
||
| 12/04 00:00 |
Phong độ |
-0.98 |
2.5 -0.95 |
4.80 |
-0.95 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Copa SudamericanaBXH |
||||||||
| 12/04 05:00 |
Phong độ |
-0.94 |
2-2.5 0.91 |
3.90 |
0.85 |
1 -0.92 |
||
| 12/04 05:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.82 |
3 0.94 |
1.18 |
0.5-1 0.87 |
1-1.5 0.91 |
||
| 12/04 07:00 |
Coquimbo Unido Sportivo Luqueno Phong độ |
0.5
0.98 |
2-2.5 -0.98 |
1.98 |
0-0.5 -0.89 |
0.5-1 0.73 |
||
| 12/04 07:00 |
Phong độ |
1.5
0.98 |
2.5 -0.97 |
1.27 |
0.5 0.83 |
1 0.93 |
||
| 12/04 09:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2-2.5 -0.98 |
2.36 |
0 0.76 |
0.5-1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL ProBXH |
||||||||
| 12/04 06:05 |
Phong độ |
0.89 |
2.5 0.87 |
2.84 |
0 -0.86 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 MexicoBXH |
||||||||
| 12/04 08:05 |
Phong độ |
1-1.5
0.90 |
2.5 0.89 |
1.37 |
0.5 0.97 |
1 0.85 |
||
| 12/04 10:05 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2.5-3 0.91 |
2.06 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp SerbiaBXH |
||||||||
| 11/04 21:00 |
FK Radnicki 1923 FK Novi Pazar Phong độ |
0
0.90 |
2.5-3 0.88 |
2.41 |
0 0.98 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Đan MạchBXH |
||||||||
| 11/04 23:00 |
Phong độ |
0.97 |
3 0.94 |
3.35 |
0.79 |
1-1.5 1.00 |
||
| 12/04 01:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5 -0.99 |
3.25 |
0.71 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Liên Đoàn Thái LanBXH |
||||||||
| 11/04 19:00 |
Phong độ |
0.70 |
2.5-3 0.76 |
3.15 |
0.80 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U20 Nam Mỹ NữBXH |
||||||||
| 12/04 04:00 |
Phong độ |
0.98 |
3-3.5 0.92 |
16.00 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Siêu Cúp Arập XeutBXH |
||||||||
| 12/04 00:30 |
Ittihad Jeddah Al Hilal Riyadh Phong độ |
0.88 |
3-3.5 0.99 |
5.80 |
0.89 |
1-1.5 0.83 |
||
