TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 12/04/2024
Kèo bóng đá ngày 12/04/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 13/04 02:00 |
Plymouth Argyle Leicester City Phong độ |
0.89 |
3 0.83 |
5.60 |
0.87 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.95 |
2.5 -0.94 |
1.95 |
0-0.5 -0.89 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
1.5
-0.93 |
2.5-3 1.00 |
1.34 |
0.5 0.86 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 0.98 |
2.11 |
0-0.5 -0.86 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PhápBXH |
||||||||
| 13/04 02:00 |
Phong độ |
0.86 |
2.5 0.91 |
5.90 |
-0.91 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AustraliaBXH |
||||||||
| 12/04 14:00 |
Wellington Phoenix Melb. Victory Phong độ |
0.90 |
2.5-3 0.94 |
2.94 |
0 -0.88 |
1 0.74 |
||
| 12/04 16:45 |
Phong độ |
1
-0.95 |
4 1.00 |
1.67 |
0-0.5 0.79 |
1.5-2 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2 -0.93 |
2.28 |
0 0.63 |
0.5-1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2-2.5 0.84 |
2.01 |
0-0.5 -0.89 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0
-0.93 |
3 1.00 |
2.75 |
0 -0.95 |
1-1.5 1.00 |
||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.99 |
3 0.92 |
1.79 |
0-0.5 0.89 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 13/04 02:15 |
Phong độ |
-0.93 |
3 0.97 |
9.20 |
0.87 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
3 0.85 |
1.87 |
0-0.5 0.93 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArmeniaBXH |
||||||||
| 12/04 19:00 |
Phong độ |
1
0.97 |
2.5-3 -0.93 |
1.53 |
0-0.5 0.75 |
1 0.87 |
||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.84 |
2.5-3 0.97 |
1.34 |
0.5 0.90 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
0.74 |
1.5-2 0.81 |
2.95 |
0 -0.94 |
0.5-1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.91 |
1.5-2 0.87 |
2.42 |
0 0.77 |
0.5-1 1.00 |
||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
1
0.85 |
3 0.97 |
1.46 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 12/04 21:30 |
Phong độ |
0
0.75 |
2 0.85 |
2.38 |
0 0.79 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BosniaBXH |
||||||||
| 12/04 20:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.70 |
2-2.5 0.75 |
1.49 |
0-0.5 0.70 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 12/04 21:45 |
Phong độ |
1
-0.95 |
2.5 0.94 |
1.57 |
0-0.5 0.78 |
1 0.85 |
||
| 13/04 00:15 |
Phong độ |
2
0.91 |
3 0.84 |
1.15 |
0.5-1 0.78 |
1-1.5 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.96 |
2.5-3 0.86 |
2.90 |
0.66 |
1 0.65 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 13/04 02:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2.5 0.93 |
2.17 |
0 0.68 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 0.97 |
4.00 |
0.91 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG GeorgiaBXH |
||||||||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.87 |
2.5-3 0.85 |
1.62 |
0-0.5 0.83 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2.5 0.90 |
2.07 |
0-0.5 -0.87 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IcelandBXH |
||||||||
| 13/04 02:15 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
3 0.83 |
2.19 |
0 0.76 |
1-1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.84 |
2 0.90 |
4.80 |
0.86 |
0.5-1 0.85 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2 0.82 |
2.00 |
0-0.5 -0.87 |
0.5-1 0.83 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0
-0.91 |
2-2.5 1.00 |
2.81 |
0 -0.96 |
0.5-1 0.74 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2 0.81 |
2.87 |
0 -0.93 |
0.5-1 0.81 |
||
| 13/04 02:00 |
Phong độ |
1.5
-0.97 |
2.5-3 0.96 |
1.30 |
0.5 0.88 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.91 |
2.5-3 -0.96 |
1.19 |
0.5-1 0.96 |
1 0.72 |
||
| 12/04 23:00 |
Rigas Futbola Skola FK Tukums 2000 Phong độ |
2.5
0.90 |
3.5 0.83 |
1.08 |
1 0.81 |
1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần LanBXH |
||||||||
| 12/04 22:00 |
Phong độ |
1
-0.97 |
2.5-3 0.99 |
1.61 |
0-0.5 0.80 |
1 0.78 |
||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
0
0.87 |
2.5 0.89 |
2.52 |
0 0.88 |
1 0.86 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2.5-3 -0.96 |
1.82 |
0-0.5 0.98 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 12/04 21:30 |
Phong độ |
0
0.88 |
2 0.97 |
2.56 |
0 0.89 |
0.5-1 0.94 |
||
| 13/04 00:30 |
Universitatea Craiova Farul Constanta Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5-3 0.95 |
1.90 |
0-0.5 1.00 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SlovakiaBXH |
||||||||
| 12/04 22:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.92 |
2.5-3 0.96 |
1.72 |
0-0.5 0.88 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 12/04 23:00 |
AEL Limassol Othellos Athienou Phong độ |
0.5
0.87 |
2.5-3 0.89 |
1.87 |
0-0.5 0.99 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
-0.95 |
2.5-3 0.97 |
1.43 |
0.5 -0.96 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG WalesBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
-0.92 |
2.5 -0.92 |
2.00 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ÁoBXH |
||||||||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0.83 |
2.5 0.92 |
4.00 |
0.88 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2.5 0.91 |
2.40 |
0 0.80 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nhật BảnBXH |
||||||||
| 12/04 17:00 |
Phong độ |
0
-0.89 |
2-2.5 0.99 |
3.00 |
0 -0.95 |
0.5-1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IranBXH |
||||||||
| 12/04 20:30 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
2-2.5 -0.98 |
1.76 |
0-0.5 0.95 |
0.5-1 0.70 |
||
| 12/04 20:30 |
Shamsazar Qazvin Foolad Khozestan Phong độ |
0.5
-0.94 |
2 0.84 |
2.06 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.76 |
||
| 12/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2 0.97 |
2.07 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.87 |
||
| 12/04 21:20 |
Phong độ |
1.5-2
0.97 |
3 -0.97 |
1.23 |
0.5-1 0.98 |
1-1.5 0.95 |
||
| 12/04 21:30 |
Aluminium Arak Esteghlal Tehran Phong độ |
1.00 |
1.5-2 0.85 |
6.90 |
0.95 |
0.5-1 0.95 |
||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.70 |
2-2.5 1.00 |
1.54 |
0-0.5 0.79 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn ĐộBXH |
||||||||
| 12/04 21:00 |
Phong độ |
0.90 |
3 0.85 |
3.70 |
0.96 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 13/04 05:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2 0.97 |
2.40 |
0 0.71 |
0.5-1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 13/04 06:05 |
Deportes Tolima Aguilas Doradas Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2-2.5 1.00 |
1.80 |
0-0.5 0.98 |
1 -0.92 |
||
| 13/04 08:15 |
Phong độ |
1.00 |
2-2.5 0.86 |
3.10 |
0 -0.84 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 13/04 07:00 |
Phong độ |
0
-0.85 |
2-2.5 1.00 |
2.92 |
0 -0.88 |
1 -0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 13/04 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2.5 0.98 |
2.21 |
0 0.72 |
1 0.92 |
||
| 13/04 07:30 |
Phong độ |
0
-0.92 |
2-2.5 0.91 |
2.91 |
0 -0.93 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 13/04 03:00 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2.5 0.89 |
2.02 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 13/04 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
2.5 0.82 |
1.65 |
0-0.5 0.83 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 13/04 08:00 |
Phong độ |
0.5
0.95 |
2.5-3 0.88 |
1.96 |
0-0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.88 |
||
| 13/04 10:00 |
Phong độ |
0.5
-0.92 |
2.5 0.97 |
2.07 |
0-0.5 -0.87 |
1 0.90 |
||
| 13/04 10:00 |
Phong độ |
0.86 |
3-3.5 0.91 |
5.60 |
0.91 |
1-1.5 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 13/04 09:00 |
Municipal Liberia Guanacasteca Phong độ |
0.5-1
0.94 |
2.5 0.86 |
1.68 |
0-0.5 0.86 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất ScotlandBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.90 |
2.5 0.93 |
4.15 |
0.94 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.83 |
3-3.5 0.90 |
1.61 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 0.78 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
1
-0.96 |
3 0.79 |
1.50 |
0-0.5 0.79 |
1-1.5 0.86 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.93 |
2.5-3 0.92 |
3.95 |
0.98 |
1-1.5 -0.92 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
1
0.92 |
3 0.87 |
1.51 |
0.5 -0.88 |
1-1.5 0.93 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
3 0.83 |
2.24 |
0 0.84 |
1-1.5 0.89 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.95 |
3-3.5 -0.99 |
2.05 |
0-0.5 -0.89 |
1-1.5 0.84 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.88 |
3-3.5 0.91 |
1.35 |
0.5 0.87 |
1-1.5 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
0.73 |
2-2.5 0.99 |
2.81 |
0 -0.95 |
0.5-1 0.74 |
||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2.5-3 -0.98 |
2.27 |
0 0.81 |
1 0.78 |
||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0.85 |
2.5 0.97 |
2.84 |
0 -0.90 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.86 |
3 0.90 |
4.50 |
-0.92 |
1-1.5 0.97 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.87 |
3 0.85 |
2.12 |
0 0.71 |
1-1.5 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IrelandBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 0.93 |
2.95 |
0 -0.83 |
1 0.90 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2.5 -0.97 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
1 0.99 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.87 |
2-2.5 0.95 |
4.55 |
0.97 |
1 -0.89 |
||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.89 |
2 0.79 |
2.97 |
0 -0.85 |
0.5-1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 12/04 20:00 |
Hapoel R. Gan Hapoel Umm Al Fahm Phong độ |
0.5
0.88 |
2.5-3 0.85 |
1.94 |
0-0.5 -0.96 |
1 0.69 |
||
| 12/04 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
3 -0.96 |
2.13 |
0 0.72 |
1-1.5 0.99 |
||
| 12/04 20:00 |
Phong độ |
1
0.95 |
2.5-3 0.94 |
1.52 |
0-0.5 0.74 |
1 0.68 |
||
| 12/04 20:00 |
Ironi Tiberias Maccabi Herzliya Phong độ |
1
-0.98 |
2-2.5 0.80 |
1.54 |
0-0.5 0.76 |
1 -0.99 |
||
| 12/04 20:00 |
Phong độ |
0
0.88 |
2-2.5 0.85 |
2.47 |
0 0.88 |
1 -0.97 |
||
| 12/04 20:00 |
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Afula Phong độ |
0
0.88 |
2.5-3 0.92 |
2.40 |
0 0.82 |
1 0.70 |
||
| 12/04 20:00 |
Phong độ |
1-1.5
1.00 |
2.5-3 0.73 |
1.43 |
0.5 1.00 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
0.5
0.83 |
2-2.5 0.93 |
1.83 |
0-0.5 -0.99 |
1 -0.91 |
||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2.5 0.93 |
2.19 |
0 0.73 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0.94 |
2.5 -0.99 |
2.91 |
0 -0.86 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.81 |
3 -0.97 |
2.05 |
0-0.5 -0.88 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 13/04 01:15 |
Phong độ |
0-0.5
-0.92 |
2.5-3 0.98 |
2.23 |
0 0.75 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
2.5 -0.96 |
2.01 |
0-0.5 -0.89 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ÁoBXH |
||||||||
| 12/04 23:10 |
Phong độ |
0.90 |
2.5-3 0.93 |
3.20 |
0.77 |
1 0.77 |
||
| 12/04 23:10 |
Phong độ |
0.86 |
2.5-3 0.82 |
2.75 |
0 -0.89 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 12/04 23:10 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2.5 0.86 |
2.12 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.83 |
||
| 12/04 23:10 |
Phong độ |
0.86 |
2.5 0.97 |
2.80 |
0 -0.90 |
1 0.85 |
||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2 0.94 |
2.95 |
0 -0.93 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0
0.82 |
2.5 0.95 |
2.37 |
0 0.84 |
1 0.86 |
||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2.5-3 0.80 |
2.20 |
0 0.74 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 12/04 23:30 |
Phong độ |
0.90 |
2.5 0.87 |
3.30 |
0.78 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 13/04 04:00 |
Nueva Chicago Estudiantes Rio Cuarto Phong độ |
0-0.5
0.81 |
1.5-2 0.81 |
2.09 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 13/04 02:30 |
Deportes Recoleta Deportes Limache Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5 0.94 |
2.20 |
0 0.75 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 13/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
2-2.5 0.97 |
1.82 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0
-0.86 |
2.5-3 0.86 |
2.67 |
0 -0.93 |
1-1.5 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 12/04 22:45 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2-2.5 0.78 |
1.97 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.98 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0.67 |
2.5 1.00 |
2.86 |
0 -0.88 |
1 0.96 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.82 |
2-2.5 -0.86 |
2.49 |
0 0.84 |
0.5-1 0.80 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0.90 |
2.5 0.96 |
3.95 |
0.91 |
1 0.92 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2.5 0.83 |
2.16 |
0 0.67 |
1 0.81 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.88 |
2 0.84 |
2.50 |
0 0.89 |
0.5-1 0.80 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2-2.5 0.97 |
2.23 |
0 0.70 |
0.5-1 0.72 |
||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.88 |
2-2.5 -0.93 |
2.47 |
0 0.80 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Phần LanBXH |
||||||||
| 12/04 23:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.90 |
2.5-3 0.72 |
1.39 |
0.5 0.95 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
2.5 0.83 |
2.08 |
0 0.65 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus New South WalesBXH |
||||||||
| 12/04 16:30 |
Sydney FC U21 Sutherland Sharks Phong độ |
0-0.5
0.92 |
3-3.5 0.89 |
2.13 |
0 0.73 |
1-1.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus VictoriaBXH |
||||||||
| 12/04 16:30 |
South Melbourne Green Gully SC Phong độ |
1
0.90 |
2.5-3 0.88 |
1.51 |
0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 12/04 16:30 |
Phong độ |
0.92 |
3 0.88 |
3.20 |
0.81 |
1-1.5 0.95 |
||
| 12/04 17:30 |
Oakleigh Cannons Avondale Heights Phong độ |
0.5
-0.96 |
3 0.95 |
2.04 |
0-0.5 -0.90 |
1-1.5 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ MỹBXH |
||||||||
| 13/04 07:05 |
Houston Dash Nữ Wash. Spirit Nữ Phong độ |
0.5
0.88 |
2.5 0.87 |
1.83 |
0-0.5 0.99 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Weiche Flensburg FC Kilia Kiel Phong độ |
1.5
0.94 |
3-3.5 0.92 |
1.30 |
0.5 0.78 |
1-1.5 0.76 |
||
| 13/04 00:30 |
Drochtersen/Assel Eimsbutteler Phong độ |
1.5-2
-0.97 |
3 0.92 |
1.25 |
0.5-1 -0.99 |
1-1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - BavariaBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.81 |
2.5 0.84 |
2.32 |
0 0.83 |
1 0.81 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2.5 0.93 |
2.45 |
0 0.90 |
1 0.89 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
1.5
-0.97 |
2.5-3 0.97 |
1.32 |
0.5 0.85 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông BắcBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
3 -0.95 |
2.17 |
0 0.77 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0.91 |
2.5-3 0.82 |
2.87 |
0 -0.86 |
1-1.5 -0.92 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2.5 0.84 |
1.96 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền NamBXH |
||||||||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
1
0.78 |
2.5 -0.98 |
1.43 |
0.5 1.00 |
1 0.92 |
||
| 13/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5-3 0.81 |
2.09 |
0-0.5 -0.86 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 13/04 00:30 |
Phong độ |
-0.96 |
2.5-3 0.75 |
4.35 |
-0.96 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.77 |
4 0.92 |
3.15 |
0.86 |
1.5 0.70 |
||
| 13/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.75 |
3.5-4 0.74 |
1.75 |
0-0.5 0.87 |
1.5 0.81 |
||
| 13/04 01:00 |
Southampton U21 Nottingham Forest U21 Phong độ |
0.5-1
0.77 |
3.5-4 0.81 |
1.62 |
0-0.5 0.76 |
1.5 0.74 |
||
| 13/04 01:30 |
Phong độ |
-0.94 |
3.5-4 0.79 |
2.95 |
0.94 |
1.5 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 SécBXH |
||||||||
| 12/04 18:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.67 |
3.5 0.96 |
1.91 |
0-0.5 -0.99 |
1-1.5 0.70 |
||
