TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 18/09/2023
Kèo bóng đá ngày 18/09/2023
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 -0.96 |
2.11 |
0-0.5 -0.84 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 19/09 02:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.91 |
2.87 |
0 -0.93 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 18/09 23:30 |
Phong độ |
0.98 |
2 0.91 |
3.85 |
0.67 |
0.5-1 0.84 |
||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 -0.96 |
3.45 |
0 -0.85 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 18/09 21:00 |
Phong độ |
0
0.95 |
2.5 0.87 |
2.59 |
0 0.85 |
1 0.84 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
1.5-2
0.86 |
3 0.84 |
1.18 |
0.5-1 0.80 |
1-1.5 0.80 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0
0.94 |
2-2.5 0.96 |
2.56 |
0 0.96 |
1 -0.90 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0.93 |
2-2.5 -0.97 |
3.65 |
0.82 |
0.5-1 0.72 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
3-3.5
0.93 |
4-4.5 0.99 |
1.02 |
1.5 0.97 |
1.5-2 0.70 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
3 0.82 |
1.94 |
0-0.5 0.96 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 19/09 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2 -0.95 |
2.28 |
0-0.5 -0.79 |
0.5-1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 19/09 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 -0.98 |
2.31 |
0 0.69 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2 0.96 |
2.14 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 19/09 02:15 |
Phong độ |
0.5-1
0.94 |
2.5 0.95 |
1.73 |
0-0.5 0.85 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0.97 |
2.5 -0.94 |
3.15 |
0.68 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 18/09 21:30 |
Hebar Pazardzhik Pirin Blagoevgrad Phong độ |
1
0.92 |
2-2.5 0.93 |
1.48 |
0-0.5 0.72 |
1 -0.91 |
||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.94 |
5.60 |
-0.93 |
1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 19/09 01:45 |
Crusaders Belfast Cliftonville Phong độ |
0.5
0.84 |
2.5-3 0.88 |
1.84 |
0-0.5 0.96 |
1 0.66 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy LạpBXH |
||||||||
| 18/09 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2.5 0.97 |
1.81 |
0-0.5 0.98 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IcelandBXH |
||||||||
| 19/09 02:15 |
Phong độ |
0
0.86 |
3-3.5 0.90 |
2.33 |
0 0.90 |
1-1.5 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Beitar Jerusalem Hapoel Hadera Phong độ |
0.5-1
0.97 |
2.5-3 0.93 |
1.75 |
0-0.5 0.92 |
1 0.71 |
||
| 19/09 00:30 |
Hap. Beer Sheva Hapoel Tel Aviv Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
2.5 0.97 |
1.82 |
0-0.5 0.96 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 18/09 22:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2-2.5 0.93 |
2.14 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.93 |
||
| 19/09 01:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.89 |
2.5-3 -0.98 |
1.34 |
0.5 0.93 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2.5 -0.95 |
2.23 |
0 0.69 |
1 -0.97 |
||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
2.5 0.88 |
1.97 |
0-0.5 -0.91 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2.5 -0.97 |
2.00 |
0-0.5 -0.90 |
1 -0.98 |
||
| 19/09 00:10 |
Phong độ |
1
0.81 |
3 -0.93 |
1.48 |
0.5 -0.97 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 18/09 21:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.88 |
3 0.93 |
1.37 |
0.5 0.91 |
1-1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0.91 |
3 0.94 |
2.70 |
0 -0.93 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG OmanBXH |
||||||||
| 18/09 20:35 |
Phong độ |
0.70 |
1.5-2 0.94 |
3.00 |
0 1.00 |
0.5-1 -0.98 |
||
| 18/09 20:40 |
Phong độ |
0.5-1
-0.97 |
1.5-2 0.75 |
1.78 |
0-0.5 0.92 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái LanBXH |
||||||||
| 18/09 18:30 |
Phong độ |
0
0.86 |
2-2.5 0.75 |
2.42 |
0 0.87 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 19/09 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2 0.99 |
1.76 |
0-0.5 0.96 |
0.5-1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BrazilBXH |
||||||||
| 19/09 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.89 |
2-2.5 0.84 |
1.68 |
0-0.5 0.86 |
1 -0.95 |
||
| 19/09 07:00 |
Phong độ |
0
0.78 |
2-2.5 -0.93 |
2.49 |
0 0.78 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 19/09 04:00 |
Phong độ |
0.5
-0.96 |
2 -0.98 |
2.04 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.93 |
||
| 19/09 04:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
2 0.87 |
2.44 |
0 0.79 |
0.5-1 0.83 |
||
| 19/09 06:40 |
Phong độ |
0
0.94 |
2 0.96 |
2.74 |
0 0.91 |
0.5-1 0.85 |
||
| 19/09 08:50 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2 0.80 |
2.13 |
0-0.5 -0.84 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 19/09 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2-2.5 -0.98 |
2.04 |
0-0.5 -0.87 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 19/09 10:05 |
Phong độ |
0-0.5
0.90 |
3 -0.99 |
2.12 |
0-0.5 -0.85 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CanadaBXH |
||||||||
| 19/09 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.77 |
2-2.5 0.75 |
2.01 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 18/09 22:59 |
Talaea El Gaish National Bank SC Phong độ |
0
-0.96 |
2 0.94 |
2.87 |
0 1.00 |
0.5-1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C2 Châu ÁBXH |
||||||||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2 0.79 |
2.01 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.77 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0.82 |
3 1.00 |
2.61 |
0 -0.98 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0.92 |
2-2.5 -0.97 |
2.98 |
0 -0.85 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
1.5
0.98 |
3-3.5 -0.99 |
1.34 |
0.5 0.86 |
1-1.5 0.87 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.95 |
3.5 0.97 |
1.76 |
0-0.5 0.89 |
1.5 -0.98 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2.5-3 0.98 |
1.86 |
0-0.5 1.00 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
0.89 |
3 0.90 |
2.72 |
0 -0.93 |
1-1.5 0.96 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.84 |
3-3.5 0.84 |
1.21 |
0.5-1 0.88 |
1.5 -0.98 |
||
| 19/09 01:00 |
Phong độ |
0
0.93 |
2.5 0.86 |
2.45 |
0 0.91 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 18/09 20:00 |
Phong độ |
0.97 |
2-2.5 0.75 |
2.97 |
0 -0.85 |
1 0.98 |
||
| 18/09 22:30 |
Phong độ |
0
-0.97 |
1.5-2 0.82 |
2.78 |
0 0.99 |
0.5-1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
2.5 0.94 |
1.77 |
0-0.5 0.95 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 18/09 22:59 |
Maccabi K.Jaffa Ihud Bnei Shfaram Phong độ |
0.5
1.00 |
2.5-3 0.89 |
2.00 |
0-0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 18/09 22:59 |
Phong độ |
1.00 |
2-2.5 0.99 |
3.20 |
0 -0.86 |
0.5-1 0.70 |
||
| 18/09 22:59 |
Hapoel Nof HaGalil Hapoel Kfar Saba Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2.5 1.00 |
2.07 |
0-0.5 -0.86 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
2-2.5 0.99 |
2.40 |
0 0.83 |
0.5-1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5-3 0.87 |
2.16 |
0-0.5 -0.85 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 19/09 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2.5-3 0.90 |
2.36 |
0 0.82 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 19/09 07:10 |
Ferro Carril Oeste Tristan Suarez Phong độ |
0.5
0.96 |
2-2.5 0.97 |
1.96 |
0-0.5 -0.91 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 19/09 07:00 |
Phong độ |
0.5
0.84 |
2 0.93 |
1.84 |
0-0.5 -0.96 |
0.5-1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0
-0.97 |
2-2.5 1.00 |
2.67 |
0 -0.99 |
0.5-1 0.72 |
||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.77 |
2-2.5 0.87 |
1.54 |
0-0.5 0.79 |
1 -0.94 |
||
| 19/09 01:45 |
Phong độ |
0
0.91 |
2-2.5 0.92 |
2.48 |
0 0.91 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 18/09 23:15 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2-2.5 -0.99 |
2.73 |
0 0.99 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Na UyBXH |
||||||||
| 18/09 21:00 |
Stromsgodset II Ullensaker/Kisa Phong độ |
0.82 |
3-3.5 0.75 |
2.62 |
0 -0.98 |
1.5 -0.97 |
||
| 18/09 21:30 |
Phong độ |
1.5
0.65 |
4-4.5 0.65 |
1.24 |
0-0.5 0.81 |
1.5-2 0.97 |
||
| 18/09 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.70 |
3 0.76 |
1.70 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Nhật BảnBXH |
||||||||
| 18/09 15:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 0.97 |
2.82 |
0 -0.93 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ NhậtBXH |
||||||||
| 18/09 11:00 |
Iga Kunoichi Nữ NGU Loverledge Nữ Phong độ |
0.5-1
0.80 |
2.5 0.90 |
1.59 |
0-0.5 0.80 |
1 0.86 |
||
