TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 20/04/2026
Kèo bóng đá ngày 20/04/2026
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 20/04 23:15 |
Phong độ |
0.88 |
2.5 0.90 |
4.80 |
0.97 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 21/04 02:00 |
Phong độ |
0
0.91 |
2.5 0.91 |
2.64 |
0 0.90 |
1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 21/04 01:45 |
Phong độ |
-0.99 |
2-2.5 -0.96 |
3.55 |
0.68 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 21/04 01:30 |
Phong độ |
1
0.91 |
2.5-3 -0.97 |
1.52 |
0.5 -0.88 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 21/04 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.87 |
2.5 0.98 |
2.20 |
0-0.5 -0.83 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 21/04 02:15 |
Phong độ |
0.92 |
2.5-3 0.96 |
2.96 |
0 -0.86 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArmeniaBXH |
||||||||
| 20/04 19:00 |
Phong độ |
2-2.5
0.80 |
3-3.5 0.77 |
1.06 |
1 0.89 |
1.5 0.93 |
||
| 20/04 22:00 |
Phong độ |
0.95 |
2.5-3 0.89 |
6.60 |
0.90 |
1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 21/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
3 -0.98 |
2.08 |
0-0.5 -0.85 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 20/04 18:00 |
Phong độ |
0.96 |
2 0.80 |
3.90 |
0.83 |
0.5-1 0.76 |
||
| 20/04 20:45 |
Arsenal Dzyarzhynsk Belshina Bobruisk Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 0.93 |
1.94 |
0-0.5 -0.98 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 20/04 21:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.96 |
3 0.98 |
1.40 |
0.5 0.92 |
1-1.5 0.97 |
||
| 21/04 00:30 |
Farul Constanta Steaua Bucuresti Phong độ |
0.97 |
2.5-3 0.92 |
3.95 |
1.00 |
1-1.5 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 21/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2.5-3 0.91 |
2.26 |
0 0.74 |
1-1.5 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 20/04 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
2 0.88 |
2.31 |
0 0.69 |
0.5-1 0.75 |
||
| 20/04 22:00 |
Shakhtar Donetsk Polissya Zhytomyr Phong độ |
0.5-1
0.98 |
2-2.5 -0.95 |
1.74 |
0-0.5 0.91 |
0.5-1 0.64 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 21/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.95 |
2.5-3 0.85 |
2.05 |
0-0.5 -0.89 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 20/04 15:30 |
Phong độ |
0
-0.99 |
2-2.5 -0.89 |
2.65 |
0 -0.98 |
0.5-1 0.72 |
||
| 20/04 19:00 |
Phong độ |
0.91 |
2.5-3 0.91 |
3.35 |
0.87 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn ĐộBXH |
||||||||
| 20/04 21:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.97 |
2.5 0.90 |
1.41 |
0.5 0.94 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 21/04 01:00 |
Phong độ |
0.97 |
1.5-2 0.96 |
3.60 |
0 -0.74 |
0.5 0.75 |
||
| 21/04 03:15 |
Phong độ |
0.91 |
1.5-2 1.00 |
3.55 |
0 -0.76 |
0.5-1 -0.88 |
||
| 21/04 03:15 |
Phong độ |
0
0.97 |
2 0.83 |
2.90 |
0 -0.97 |
0.5-1 0.78 |
||
| 21/04 05:30 |
Phong độ |
0
-0.88 |
1.5-2 0.88 |
3.00 |
0 -0.92 |
0.5-1 -0.96 |
||
| 21/04 07:45 |
Phong độ |
0.84 |
1.5-2 0.87 |
3.20 |
0 -0.78 |
0.5-1 0.98 |
||
| 21/04 07:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
1.5-2 0.88 |
2.28 |
0 0.60 |
0.5-1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 21/04 07:30 |
Univ. Catolica(CHL) U. La Calera Phong độ |
1
0.86 |
2.5-3 -0.99 |
1.50 |
0.5 -0.95 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 21/04 06:20 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
2.5 0.94 |
1.99 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.79 |
||
| 21/04 08:30 |
Atl. Nacional Atl. Bucaramanga Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.87 |
1.82 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 21/04 06:30 |
Sportivo Ameliano Nacional(PAR) Phong độ |
0
0.94 |
2 0.90 |
2.65 |
0 0.91 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 21/04 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2-2.5 -0.93 |
2.30 |
0 0.77 |
0.5-1 0.73 |
||
| 21/04 06:30 |
Phong độ |
1
0.82 |
2.5 0.92 |
1.44 |
0.5 -0.99 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 21/04 04:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2 0.82 |
2.04 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.77 |
||
| 21/04 05:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.87 |
2.5-3 0.86 |
1.34 |
0.5 0.85 |
1 0.66 |
||
| 21/04 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.78 |
2-2.5 0.85 |
1.48 |
0-0.5 0.76 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 21/04 00:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2-2.5 0.92 |
2.26 |
0 0.76 |
1 -0.92 |
||
| 21/04 00:45 |
Phong độ |
0
0.97 |
2.5 -0.96 |
2.54 |
0 0.95 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 21/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.88 |
3-3.5 1.00 |
1.85 |
0-0.5 -0.97 |
1-1.5 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 20/04 22:59 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
2.5-3 0.74 |
1.37 |
0.5 0.88 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na UyBXH |
||||||||
| 21/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.82 |
3-3.5 0.84 |
1.60 |
0.5 -0.92 |
1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 20/04 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.72 |
2-2.5 0.80 |
1.72 |
0-0.5 0.92 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 21/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.82 |
2.5-3 0.98 |
2.37 |
0 0.84 |
1 0.76 |
||
| 21/04 00:05 |
Phong độ |
0.92 |
2.5 0.90 |
2.99 |
0 -0.88 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 20/04 22:45 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2.5-3 0.92 |
2.18 |
0 0.76 |
1 0.74 |
||
| 20/04 22:45 |
Phong độ |
0.76 |
2.5-3 0.85 |
3.50 |
0.92 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 21/04 00:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2.5-3 0.90 |
1.57 |
0-0.5 0.76 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 21/04 06:00 |
Atletico Rafaela Agropecuario AAC Phong độ |
0-0.5
0.93 |
1.5-2 0.88 |
2.23 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.98 |
||
| 21/04 07:00 |
Atletico Atlanta Chacarita Jrs Phong độ |
0-0.5
0.69 |
1.5-2 0.88 |
1.94 |
0-0.5 -0.89 |
0.5-1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 21/04 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 0.90 |
2.14 |
0 0.74 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Phần LanBXH |
||||||||
| 20/04 22:30 |
Phong độ |
1
0.97 |
3-3.5 0.87 |
1.55 |
0.5 -0.95 |
1-1.5 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 21/04 00:30 |
Phong độ |
0.94 |
3.5 0.87 |
3.05 |
0.95 |
1.5 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 U19 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 20/04 23:45 |
Club Brugge U19 Real Madrid U19 Phong độ |
0.94 |
3-3.5 0.88 |
3.05 |
0.87 |
1-1.5 0.78 |
||
