TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 31/10/2025
Kèo bóng đá ngày 31/10/2025
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 01/11 03:00 |
Phong độ |
0.92 |
2.5 0.85 |
2.85 |
0.69 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 01/11 03:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2 0.96 |
2.12 |
0-0.5 -0.78 |
0.5-1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0.91 |
3 0.92 |
5.40 |
0.83 |
1-1.5 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 01/11 02:30 |
Racing Santander Real Sociedad B Phong độ |
1-1.5
0.84 |
3 0.89 |
1.37 |
0.5 0.88 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 01/11 00:30 |
Preussen Munster Holstein Kiel Phong độ |
0.97 |
2.5 0.89 |
3.00 |
0.71 |
1 0.84 |
||
| 01/11 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
3 0.87 |
2.33 |
0 0.83 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2 0.94 |
1.94 |
0-0.5 -0.90 |
0.5-1 0.82 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2-2.5 1.00 |
1.94 |
0-0.5 -0.93 |
1 -0.88 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
2-2.5 0.97 |
1.80 |
0-0.5 0.98 |
1 -0.88 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2-2.5 0.99 |
2.02 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.93 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
2.5-3 0.94 |
1.77 |
0-0.5 0.93 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 01/11 03:15 |
Phong độ |
2.5
0.90 |
3-3.5 0.88 |
1.07 |
1 0.75 |
1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
2.5
1.00 |
4 0.90 |
1.15 |
1 0.75 |
1.5-2 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG NgaBXH |
||||||||
| 31/10 22:59 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
3 0.95 |
1.37 |
0.5 0.81 |
1-1.5 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0.95 |
3 -0.88 |
1.11 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0
0.88 |
3 1.00 |
2.33 |
0 0.89 |
1-1.5 0.95 |
||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2-2.5 -0.98 |
2.29 |
0 0.70 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 31/10 22:30 |
Phong độ |
2
0.80 |
3 0.85 |
1.14 |
1 -0.92 |
1-1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 01/11 02:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.89 |
2.5 0.77 |
1.35 |
0.5 0.90 |
1 0.69 |
||
| 01/11 02:45 |
Phong độ |
0
0.91 |
3 -0.98 |
2.48 |
0 0.90 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MacedoniaBXH |
||||||||
| 31/10 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
2.5 0.99 |
1.73 |
0-0.5 0.92 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 01/11 02:45 |
Phong độ |
0
-0.99 |
2-2.5 -0.92 |
2.68 |
0 0.98 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG HungaryBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 0.84 |
2.22 |
0 0.70 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 0.90 |
2.25 |
0 0.70 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
2.5
0.82 |
3.5 0.88 |
1.07 |
1 0.78 |
1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2.5 -0.92 |
2.04 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 31/10 22:59 |
Phong độ |
0.96 |
2-2.5 0.98 |
3.10 |
0 -0.79 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG WalesBXH |
||||||||
| 01/11 02:45 |
Phong độ |
1-1.5
-0.94 |
2.5 0.93 |
1.44 |
0.5 -0.95 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AustraliaBXH |
||||||||
| 31/10 15:35 |
Phong độ |
-0.93 |
2.5 0.97 |
4.40 |
0.86 |
1 0.94 |
||
| 31/10 17:45 |
Phong độ |
0.80 |
3-3.5 -0.98 |
2.80 |
0 -0.94 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung QuốcBXH |
||||||||
| 31/10 17:00 |
Shanghai Port Zhejiang Professional Phong độ |
1
-0.93 |
3.5-4 -0.96 |
1.63 |
0-0.5 0.79 |
1.5 0.90 |
||
| 31/10 18:35 |
Chengdu Rongcheng Henan Songshan Phong độ |
1.5
0.90 |
3.5-4 0.96 |
1.35 |
0.5-1 -0.97 |
1.5 0.83 |
||
| 31/10 19:00 |
Sh. Shenhua Shenzhen Peng City Phong độ |
2
0.88 |
3.5 0.84 |
1.19 |
0.5-1 0.84 |
1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập XeutBXH |
||||||||
| 31/10 20:40 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 0.93 |
2.14 |
0-0.5 -0.83 |
1 0.90 |
||
| 31/10 21:50 |
Al Hilal Riyadh Al Shabab (KSA) Phong độ |
1.5-2
0.84 |
3.5 0.97 |
1.22 |
0.5-1 0.83 |
1.5 0.91 |
||
| 01/11 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2.5 0.94 |
2.14 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 31/10 20:25 |
Al Najma (BHR) Al Shabab (BHR) Phong độ |
0
-0.98 |
2-2.5 -0.98 |
2.64 |
0 1.00 |
0.5-1 0.72 |
||
| 31/10 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2.5 -0.99 |
2.07 |
0-0.5 -0.83 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 31/10 15:30 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2-2.5 0.98 |
2.05 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.68 |
||
| 31/10 19:00 |
Persija Jakarta PSBS Biak Numfor Phong độ |
2
0.91 |
3-3.5 0.96 |
1.16 |
0.5-1 0.85 |
1-1.5 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IranBXH |
||||||||
| 31/10 19:30 |
Phong độ |
0
0.91 |
1.5 0.77 |
2.79 |
0 0.91 |
0.5 0.82 |
||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
1.5-2 1.00 |
2.14 |
0-0.5 -0.75 |
0.5 0.83 |
||
| 31/10 20:00 |
Esteghlal Tehran Aluminium Arak Phong độ |
1
0.98 |
2 -0.98 |
1.46 |
0-0.5 0.74 |
0.5-1 0.97 |
||
| 31/10 20:30 |
Phong độ |
0
0.83 |
1.5 0.78 |
2.91 |
0 0.85 |
0.5 0.82 |
||
| 31/10 21:30 |
Esteghlal Khu. Foolad Khozestan Phong độ |
0.79 |
1.5-2 0.95 |
4.05 |
0.64 |
0.5 0.81 |
||
| 31/10 21:30 |
Phong độ |
0.95 |
2 0.97 |
4.10 |
0.75 |
0.5-1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG JordanBXH |
||||||||
| 31/10 23:30 |
Phong độ |
0.87 |
2.5 0.86 |
5.00 |
-0.93 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG KuwaitBXH |
||||||||
| 31/10 21:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.93 |
2.5-3 0.89 |
1.46 |
0.5 -0.97 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG QatarBXH |
||||||||
| 31/10 21:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.82 |
3-3.5 0.96 |
1.60 |
0-0.5 0.82 |
1-1.5 0.88 |
||
| 31/10 23:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
3-3.5 -0.99 |
1.83 |
0-0.5 0.89 |
1-1.5 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UAEBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.90 |
2.5-3 0.87 |
2.13 |
0-0.5 -0.86 |
1 0.70 |
||
| 31/10 22:45 |
Phong độ |
0.80 |
3 0.94 |
4.45 |
0.77 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UzbekistanBXH |
||||||||
| 31/10 20:30 |
Phong độ |
0.80 |
2.5-3 -0.98 |
3.65 |
0.91 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt NamBXH |
||||||||
| 31/10 17:00 |
Phong độ |
0.92 |
2.5 0.96 |
4.25 |
0.95 |
1 0.93 |
||
| 31/10 18:00 |
Phong độ |
0.80 |
2.5 -0.96 |
3.70 |
0.86 |
1 0.98 |
||
| 31/10 19:15 |
Phong độ |
1.5-2
0.90 |
3 0.94 |
1.22 |
0.5-1 0.92 |
1-1.5 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 01/11 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.78 |
1.5 0.97 |
2.14 |
0-0.5 -0.78 |
0.5 0.88 |
||
| 01/11 07:15 |
Phong độ |
0.82 |
2 -0.98 |
3.20 |
0 -0.83 |
0.5-1 0.95 |
||
| 01/11 07:15 |
Newells Old Boys Union Santa Fe Phong độ |
-0.96 |
2 -0.93 |
3.05 |
0.65 |
0.5-1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
2.5-3 0.87 |
1.77 |
0-0.5 0.91 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 01/11 03:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5 0.91 |
2.21 |
0-0.5 -0.84 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 01/11 07:00 |
Phong độ |
0.84 |
2-2.5 0.89 |
3.30 |
0.77 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 01/11 03:30 |
General Caballero Deportivo Recoleta Phong độ |
0
0.80 |
2-2.5 0.83 |
2.72 |
0 0.83 |
1 -0.93 |
||
| 01/11 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.80 |
2-2.5 0.90 |
1.57 |
0-0.5 0.82 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 01/11 08:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.87 |
2-2.5 0.84 |
1.67 |
0-0.5 0.87 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 01/11 06:00 |
Phong độ |
0.83 |
2 0.86 |
3.05 |
0 -0.88 |
0.5-1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 01/11 04:30 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2.5 -0.95 |
2.79 |
0 -0.99 |
1 0.97 |
||
| 01/11 06:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.73 |
2.5-3 0.90 |
1.59 |
0-0.5 0.79 |
1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 01/11 08:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.95 |
3.5 0.92 |
1.45 |
0.5 0.92 |
1.5 0.95 |
||
| 01/11 10:00 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
2.5 0.93 |
2.26 |
0 0.68 |
1 0.84 |
||
| 01/11 10:05 |
Phong độ |
0.94 |
2.5-3 -0.99 |
5.30 |
0.76 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 01/11 09:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2-2.5 0.87 |
2.11 |
0-0.5 -0.83 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam PhiBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0
-0.93 |
1.5-2 0.86 |
2.87 |
0 -0.95 |
0.5-1 -0.98 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0
-0.95 |
1.5 0.82 |
2.91 |
0 -0.98 |
0.5 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất ScotlandBXH |
||||||||
| 01/11 02:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2-2.5 -0.96 |
2.01 |
0-0.5 -0.84 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5-3 0.91 |
2.31 |
0 0.80 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.84 |
3.5 0.84 |
2.55 |
0 -0.86 |
1.5 0.89 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5-3 0.91 |
2.66 |
0 -0.94 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0.79 |
2.5-3 0.80 |
2.60 |
0 -0.93 |
1-1.5 1.00 |
||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2.5-3 0.97 |
2.05 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.99 |
2.5-3 0.85 |
2.83 |
0.70 |
1-1.5 -0.89 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0
0.76 |
2.5 0.96 |
2.27 |
0 0.89 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0.85 |
2.5 0.95 |
2.82 |
0 -0.93 |
1 0.91 |
||
| 31/10 20:00 |
Hapoel R. Gan Hapoel Kfar Shalem Phong độ |
0
0.75 |
2.5-3 0.90 |
2.22 |
0 0.77 |
1 0.68 |
||
| 31/10 20:00 |
Maccabi K.Jaffa Hapoel Nof HaGalil Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2.5 0.92 |
2.16 |
0 0.70 |
1 0.89 |
||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
1
0.60 |
2.5-3 0.90 |
1.35 |
0.5 0.89 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0
-0.98 |
2-2.5 0.88 |
2.64 |
0 0.98 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2.5 0.80 |
1.82 |
0-0.5 0.95 |
1 0.78 |
||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2-2.5 0.85 |
2.09 |
0-0.5 -0.83 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
-0.94 |
2.5-3 1.00 |
5.80 |
0.79 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 01/11 02:15 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2.5-3 0.83 |
2.14 |
0 0.71 |
1-1.5 -0.93 |
||
| 01/11 02:15 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2-2.5 0.83 |
2.02 |
0-0.5 -0.86 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ÁoBXH |
||||||||
| 01/11 00:00 |
Phong độ |
0
-0.96 |
2.5-3 -0.98 |
2.65 |
0 1.00 |
1 0.77 |
||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0
0.89 |
2.5 0.87 |
2.46 |
0 0.92 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
1.5
0.92 |
3 0.94 |
1.34 |
0.5-1 -0.90 |
1-1.5 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Malay Super LeagueBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0.95 |
3.5 0.75 |
9.20 |
0.71 |
1.5 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 01/11 07:10 |
Estudiantes Rio Cuarto Gimnasia y Tiro Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
1.5-2 -0.97 |
2.36 |
0 0.67 |
0.5 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 01/11 05:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.80 |
2.5 0.91 |
1.62 |
0-0.5 0.78 |
1 0.86 |
||
| 01/11 05:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2-2.5 1.00 |
1.78 |
0-0.5 0.95 |
0.5-1 0.69 |
||
| 01/11 07:35 |
Phong độ |
0
0.96 |
2-2.5 -0.97 |
2.67 |
0 -0.95 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.83 |
2.5 1.00 |
2.19 |
0-0.5 -0.83 |
1 0.96 |
||
| 01/11 03:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.83 |
2.5 0.92 |
1.68 |
0-0.5 0.83 |
1 0.88 |
||
| 01/11 06:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.73 |
2-2.5 0.85 |
1.98 |
0-0.5 -0.90 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 MexicoBXH |
||||||||
| 01/11 08:00 |
Phong độ |
0.99 |
3 0.97 |
5.30 |
0.84 |
1-1.5 0.92 |
||
| 01/11 08:00 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
2.5-3 0.84 |
1.75 |
0-0.5 0.90 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp FABXH |
||||||||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
1.5-2
0.99 |
3-3.5 1.00 |
1.25 |
0.5-1 1.00 |
1-1.5 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2 0.77 |
2.12 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.75 |
||
| 01/11 03:15 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2 0.89 |
1.89 |
0-0.5 -0.94 |
0.5-1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0.84 |
1.5-2 0.92 |
3.85 |
0.65 |
0.5-1 0.90 |
||
| 01/11 02:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2-2.5 0.87 |
2.29 |
0 0.73 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
3 0.93 |
2.33 |
0 0.91 |
1-1.5 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.91 |
2.5 -0.97 |
3.35 |
0.79 |
1 0.99 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2-2.5 0.94 |
1.75 |
0-0.5 0.95 |
1 -0.89 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
2 0.81 |
2.13 |
0 0.67 |
0.5-1 0.78 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0
0.83 |
2-2.5 1.00 |
2.42 |
0 0.85 |
0.5-1 0.72 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.95 |
2.5 -0.97 |
1.81 |
0-0.5 0.99 |
1 0.99 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
2-2.5 0.81 |
1.99 |
0-0.5 -0.88 |
1 -0.94 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
2-2.5 0.94 |
1.79 |
0-0.5 0.96 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan MạchBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.79 |
4.50 |
-0.94 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ AustraliaBXH |
||||||||
| 31/10 16:15 |
WS Wanderers Nữ Perth Glory Nữ Phong độ |
0
0.80 |
2.5-3 0.96 |
2.30 |
0 0.80 |
1-1.5 -0.85 |
||
| 01/11 10:15 |
Sydney FC Nữ Melbourne City Nữ Phong độ |
0.96 |
2.5-3 0.99 |
4.05 |
-0.98 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Drochtersen/Assel SSV Jeddeloh Phong độ |
0.5-1
0.97 |
3-3.5 0.96 |
1.77 |
0-0.5 0.91 |
1-1.5 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - BavariaBXH |
||||||||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
-0.98 |
3 0.88 |
2.93 |
0.69 |
1-1.5 0.94 |
||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2-2.5 0.84 |
1.95 |
0-0.5 -0.95 |
1 -0.96 |
||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0.92 |
3-3.5 0.79 |
3.85 |
0.95 |
1.5 -0.94 |
||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0
0.75 |
2.5-3 0.91 |
2.28 |
0 0.78 |
1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông BắcBXH |
||||||||
| 31/10 20:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.90 |
3 0.92 |
1.67 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 0.93 |
||
| 01/11 01:00 |
Phong độ |
0
0.77 |
2.5 0.86 |
2.33 |
0 0.79 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 01/11 00:30 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2.5-3 0.68 |
2.01 |
0-0.5 -0.88 |
1-1.5 0.95 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
0.77 |
3-3.5 0.94 |
2.60 |
0 -0.95 |
1-1.5 0.86 |
||
| 01/11 01:30 |
Phong độ |
-0.86 |
3 0.86 |
3.15 |
0.75 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.82 |
3.5-4 0.80 |
3.20 |
0.89 |
1.5 0.75 |
||
| 01/11 02:00 |
Aston Villa U21 Crystal Palace U21 Phong độ |
0-0.5
0.95 |
3.5-4 0.78 |
2.10 |
0 0.81 |
1.5 0.78 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.79 |
4 0.88 |
1.22 |
0.5-1 0.78 |
1.5-2 0.84 |
||
| 01/11 02:00 |
Man City U21 Leicester City U21 Phong độ |
1-1.5
1.00 |
3.5-4 0.79 |
1.45 |
0.5 0.92 |
1.5 0.82 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
3.5 0.98 |
2.11 |
0 0.78 |
1.5 0.94 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
3.5-4 0.70 |
1.82 |
0-0.5 0.91 |
1.5 0.70 |
||
| 01/11 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.77 |
3.5-4 0.79 |
1.58 |
0-0.5 0.78 |
1.5-2 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 NgaBXH |
||||||||
| 31/10 15:00 |
Phong độ |
0.80 |
3.5-4 -0.93 |
10.50 |
0.77 |
1.5 0.91 |
||
| 31/10 19:00 |
Nizhny Nov U21 Lok. Moscow U21 Phong độ |
0.84 |
3-3.5 -0.90 |
5.60 |
0.86 |
1-1.5 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 SécBXH |
||||||||
| 31/10 17:00 |
Phong độ |
0.5
0.75 |
3-3.5 0.62 |
1.75 |
0-0.5 0.87 |
1-1.5 0.68 |
||
| 31/10 18:00 |
Dukla Praha U19 Slavia Praha U19 Phong độ |
0
0.82 |
3-3.5 0.87 |
2.25 |
0 0.83 |
1-1.5 0.77 |
||
